Y DA KHOA (25.10.16)

July 17, 2017 | Author: Hà Giangg | Category: Works, Vietnam, Vietnamese People, Violence
Share Embed Donate


Short Description

jpojpjpo...

Description

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011A

Y.2011A

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38

00.01.11.1.002 00.01.11.1.003 00.01.11.1.004 00.01.11.1.005 00.01.11.1.006 00.01.11.1.007 00.01.11.1.008 00.01.11.1.009 00.01.11.1.010 00.01.11.1.011 00.01.11.1.012 00.01.11.1.013 00.01.11.1.014 00.01.11.1.015 00.01.11.1.017 00.01.11.1.018 00.01.11.1.019 00.01.11.1.020 00.01.11.1.021 00.01.11.1.022 00.01.11.1.023 00.01.11.1.024 00.01.11.1.025 00.01.11.1.026 00.01.11.1.027 00.01.11.1.028 00.01.11.1.029 00.01.11.1.030 00.01.11.1.031 00.01.11.1.032 00.01.11.1.033 00.01.11.1.034 00.01.11.1.035 00.01.11.1.036 00.01.11.1.037 00.01.11.1.038 00.01.11.1.039 00.01.11.1.040

Đặng Quỳnh Nguyễn Thị Thuỳ Nguyễn Vũ Võ Thành Bùi Trương Trâm Hoàng Quốc Lê Quốc Lê Tuấn Nguyễn Thị Kim Đỗ Vũ Ngọc Phan Nguyên Phan Đại Đào Văn Nguyễn Ngọc Nguyễn Hoàng Lâm Thị Kim Giang Trí Lý Hồng Lê Trung Trần Minh Trần Trí Bùi Đỗ Anh Trần An Hải Lê Phát Phạm Quốc Phạm Thị Hồng Lê Nguyễn Trường Quách Triều Nguyễn Phương Bùi Thị Hồng Lê Hoàng Mỹ Phạm Thị Mỹ Mai Thu Đặng Thanh Nguyễn Lê Phương Cù Phan Mộng Trần Trung Nguyễn Đức Trung

77

00.01.11.1.087

Trương Nhật

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An An An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bằng Bách Bách Chương Chúc Cường Dung Dũng Dũng Dũng Duy Đăng Đạt Điền Điệp Giang Giang Giao Hạnh Hạnh Hạnh Hà Hào Hảo Hiền Hiệp Hiếu

SỐ TT 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76

00.01.11.1.042 00.01.11.1.043 00.01.11.1.044 00.01.11.1.045 00.01.11.1.046 00.01.11.1.048 00.01.11.1.049 00.01.11.1.052 00.01.11.1.053 00.01.11.1.054 00.01.11.1.055 00.01.11.1.057 00.01.11.1.058 00.01.11.1.059 00.01.11.1.061 00.01.11.1.062 00.01.11.1.063 00.01.11.1.064 00.01.11.1.065 00.01.11.1.066 00.01.11.1.067 00.01.11.1.068 00.01.11.1.069 00.01.11.1.070 00.01.11.1.071 00.01.11.1.072 00.01.11.1.073 00.01.11.1.074 00.01.11.1.075 00.01.11.1.077 00.01.11.1.078 00.01.11.1.079 00.01.11.1.081 00.01.11.1.082 00.01.11.1.083 00.01.11.1.084 00.01.11.1.085 00.01.11.1.086

Minh

124

00.01.11.1.137

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2011A

SỐ TT 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123

00.01.11.1.088 00.01.11.1.089 00.01.11.1.090 00.01.11.1.091 00.01.11.1.092 00.01.11.1.093 00.01.11.1.094 00.01.11.1.095 00.01.11.1.096 00.01.11.1.097 00.01.11.1.099 00.01.11.1.100 00.01.11.1.101 00.01.11.1.102 00.01.11.1.103 00.01.11.1.104 00.01.11.1.105 00.01.11.1.106 00.01.11.1.107 00.01.11.1.108 00.01.11.1.109 00.01.11.1.110 00.01.11.1.111 00.01.11.1.112 00.01.11.1.113 00.01.11.1.114 00.01.11.1.115 00.01.11.1.117 00.01.11.1.118 00.01.11.1.119 00.01.11.1.120 00.01.11.1.121 00.01.11.1.123 00.01.11.1.124 00.01.11.1.125 00.01.11.1.126 00.01.11.1.127 00.01.11.1.128 00.01.11.1.129 00.01.11.1.130 00.01.11.1.131 00.01.11.1.132 00.01.11.1.133 00.01.11.1.134 00.01.11.1.135 00.01.11.1.136

Trương Lê Luy Nguyễn Hoàng Nguyễn Thị Phương Đỗ Nguyễn Hoàng Lê Thị Kim Nguyễn Bá Phương Phạm Nguyễn Thảo Phan Thanh Hải Trần Hồng Trịnh Vân Nguyễn Phương Tô Hoàng Võ Nguyễn Minh Võ Thảo Dương Minh Trần Thị Thu Nguyễn Thành Võ Thành Phan Minh Trần Hoàng Võ Thành Trần Thị Cẩm Trà Thị Ngọc Tạ Ngọc Hoàng Dương Tấn Lâm Tiến Nguyễn Lê Hồng Trương Quốc Nguyễn Thanh Bùi Ngọc Nguyễn Lê Minh Phạm Ngọc Nam Phó Thiên Nguyễn Kim Trương Huỳnh Tấn Võ Cao Hoàng Lưu Hoàng Nguyễn Hoài Diệp Minh Nguyễn Hoàng Nguyễn Ngọc Hồng Nguyễn Minh Nguyễn Thế Trần Hoàng Nguyệt Nguyễn Minh Đặng Thị Tú

171 172

00.01.11.1.187 00.01.11.1.188

Phó Thanh Trần

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Na Nam Nga Nga Ngân Ngân Ngân Ngân Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyên Nguyệt Nguyệt Nhân Nhân Nhật Nhựt Nhơn Nhung Niệp Oanh Phát Phát Phát Phi Phong Phương Phương Phương Phước Phụng Phú Phú Phúc Phúc Quân Quân Quân Quang Quang Quế Qui Quyên

SỐ TT 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170

00.01.11.1.138 00.01.11.1.139 00.01.11.1.140 00.01.11.1.141 00.01.11.1.142 00.01.11.1.143 00.01.11.1.144 00.01.11.1.145 00.01.11.1.146 00.01.11.1.148 00.01.11.1.149 00.01.11.1.150 00.01.11.1.151 00.01.11.1.152 00.01.11.1.154 00.01.11.1.155 00.01.11.1.156 00.01.11.1.157 00.01.11.1.158 00.01.11.1.159 00.01.11.1.160 00.01.11.1.161 00.01.11.1.162 00.01.11.1.163 00.01.11.1.164 00.01.11.1.165 00.01.11.1.166 00.01.11.1.167 00.01.11.1.168 00.01.11.1.169 00.01.11.1.170 00.01.11.1.171 00.01.11.1.172 00.01.11.1.173 00.01.11.1.174 00.01.11.1.175 00.01.11.1.177 00.01.11.1.178 00.01.11.1.179 00.01.11.1.180 00.01.11.1.181 00.01.11.1.182 00.01.11.1.183 00.01.11.1.184 00.01.11.1.185 00.01.11.1.186

Tuấn Tuấn

181 182

00.01.11.1.200 10.01.11.1.205

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 173 174 175 176 177 178 179 180

MÃ SỐ 00.01.11.1.189 00.01.11.1.190 00.01.11.1.192 00.01.11.1.193 00.01.11.1.195 00.01.11.1.196 00.01.11.1.197 00.01.11.1.199

HỌ VÀ Võ Anh Trần Xuân Võ Thanh Nguyễn Ngọc Vi Phạm Xuân Trần Ngọc Anh Vũ Trần Thiên Cao Thị Hào

TÊN Tuấn Tùng Tuyền Vi Vinh Vũ Vũ Yến

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2011A

ĐIỂM

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191

MÃ SỐ 10.01.11.1.206 10.01.11.1.207 00.01.11.1.213 10.01.11.1.214 10.01.11.1.218 10.01.11.1.219 00.01.10.1.066 10.01.10.1.222 00.01.10.1.202

Ngày ……. tháng … CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2011A

TÊN

Ngô Thị Lý Minh Nguyễn Minh Huỳnh Thị Thuỳ Đặng Minh Trần Kim Diệp Quốc Huỳnh Thuỵ Ngọc Huỳnh Kim Lâm Chí Đoàn Tuyết Trần Ngô Phương Lê Hoàng Lê Tuấn Quốc Phạm Đăng Nguyễn Thị Anh Phạm Đỗ Anh Từ Ngọc Minh Trần Hoàng Đăng Trần Ngọc Đăng Nguyễn Xuân Võ Minh Phan Trần Thanh Cao Khánh Nguyễn Hoàng Nguyễn Oanh Thuỳ Trần Phương Lương Quí Nguyễn Huy Lương Toàn Hoàng Lưu Minh Trần Hồng Đinh Thị Trương Minh Nguyễn Ngọc Vũ Tiến Nguyễn Nhựt Tống Nhật

Hoà Hoàng Hưng Hương Hùng Hùng Huy Huyền Huyên Huyễn Kha Khanh Khải Khánh Khiêm Khoa Khoa Khoa Khoa Khoa Kim Lâm Lam Linh Linh Linh Linh Lộc Lộc Long Long Lĩnh Ly Mẫn Mai Mạnh Minh Minh

Thiều Thị Trúc

Quyên

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2011A

TÊN

Lê Minh Nguyễn Xuân Phan Ngọc Phú Đặng Văn Nguyễn Đại Thanh Trần Đặng Hùng Phan Trọng Nguyễn Duy Thái Tấn Nguyễn Lê Diễm Nguyễn Quốc Nguyễn Trúc Kim Văn Đặng Trần Công Ngô Gia Tâm Nguyễn Thị Phương Phan Ngọc Phương Trương Thị Phương Hà Quốc Bùi Thị Thuỳ Tạ Chí Trần Hoàng Phạm Lê Ngọc Trần Nguyễn Kim Nguyễn Minh Tô Vũ Thuỷ Nguyễn Công Trầm Quốc Võ Minh Ngô Thuỳ Nguyễn Ngọc Bích Huỳnh Thị Phụng Lê Thị Thuỳ Nguyễn Ngọc Minh Nguyễn Thị Mai Phạm Hoàng Bảo Nguyễn Thị Diễm Quách Mỹ Đồng Hữu Khánh Trần Xuân Nguyễn Thành Nguyễn Việt Vũ Vân Bùi Anh Lê Anh Nguyễn Châu

Quyết Quỳnh Quý Sang Sang Tâm Tấn Tân Tài Thanh Thanh Thanh Thành Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thi Thiên Thiện Thịnh Thuận Thuỷ Tiến Tiên Toại Tường Tường Trâm Trâm Trân Trang Trang Trang Trang Trinh Trinh Trình Trường Trung Trung Trúc Tuấn Tuấn Tuấn

Quách Như Nguyễn Đặng Kim

Ý Ngân (Y.10A)

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Phok Văn Trương Nguyễn Anh Nguyễn Trần Minh Lê Đại Hoàng Mai Vũ Thụy Quỳnh Huỳnh Thị Kim Phạm Cao Phạm Hồng Ngô Võ Hoàng

TÊN Nghĩa (Y.10A) Vũ (Y.10A) Quỳnh Nguyên(Y.10B) Như(Y.10A) Oanh(Y.10A) Huy(Y.10A) Phát(Y.09A) Văn (Y.10A)

ĐIỂM

CT

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2011A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2011B

Y.2011B

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43

00.01.11.2.002 00.01.11.2.003 00.01.11.2.004 00.01.11.2.005 00.01.11.2.006 00.01.11.2.007 00.01.11.2.008 00.01.11.2.009 00.01.11.2.010 00.01.11.2.011 00.01.11.2.012 00.01.11.2.013 00.01.11.2.014 00.01.11.2.015 00.01.11.2.016 00.01.11.2.017 00.01.11.2.018 00.01.11.2.019 00.01.11.2.020 00.01.11.2.021 00.01.11.2.023 00.01.11.2.024 00.01.11.2.025 00.01.11.2.026 00.01.11.2.027 00.01.11.2.029 00.01.11.2.030 00.01.11.2.032 00.01.11.2.033 00.01.11.2.034 00.01.11.2.035 00.01.11.2.036 00.01.11.2.037 00.01.11.2.038 00.01.11.2.039 00.01.11.2.040 00.01.11.2.041 00.01.11.2.042 00.01.11.2.043 00.01.11.2.044 00.01.11.2.046 00.01.11.2.047 00.01.11.2.048

Phùng Tùng Trần Thị Thùy Phạm Đỗ Linh Đặng Hùng Vũ Thị Kim Nguyễn Vương Bảo Nguyễn Đại Nguyễn Thụy Hoàng Trịnh Thị Hồng Nguyễn Đặng Uy Nguyễn Thị Ngọc Phạm Thanh Trần Minh Huỳnh Kim Đoàn Nguyên Khánh Lê Việt Nguyễn Quốc Huỳnh Minh Nguyễn Quốc Nguyễn Quang Tăng Anh Trương Ngọc Ánh` Hoàng Thanh Thiều Nguyễn Hồ Lý Bảo Nguyễn Thành Nguyễn Phan Hoàng Đỗ Đình Hoàng Đình Phùng Tấn Đặng Huỳnh Minh Bùi Thị Hương Cao Mỹ Phạm Thanh Phạm Vũ Thanh Trần Thị Minh Bùi Thị Thanh Long Lê Quang Trần Thanh Trần Nguyễn Bính Minh Nguyễn Lê Phương Trần Phước Hoàng Duy

87 88

00.01.11.2.095 00.01.11.2.096

Nguyễn Trung Lê Trung

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ân Ân Ấn Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bảo Bích Bình Châu Chi Chi Chính Chương Cường Cường Diệu Dũng Dương Dương Duy Duy Đại Đăng Đạt Đình Đức Đức Giang Hà Hà Hằng Hằng Hiền Hiền Hoa Hoàng Hồng Hùng Hùng

SỐ TT 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86

00.01.11.2.049 00.01.11.2.050 00.01.11.2.051 00.01.11.2.052 00.01.11.2.053 00.01.11.2.054 00.01.11.2.055 00.01.11.2.056 00.01.11.2.057 00.01.11.2.058 00.01.11.2.059 00.01.11.2.060 00.01.11.2.061 00.01.11.2.062 00.01.11.2.063 00.01.11.2.064 00.01.11.2.065 00.01.11.2.066 00.01.11.2.067 00.01.11.2.068 00.01.11.2.069 00.01.11.2.070 00.01.11.2.071 00.01.11.2.072 00.01.11.2.073 00.01.11.2.074 00.01.11.2.075 00.01.11.2.076 00.01.11.2.077 00.01.11.2.078 00.01.11.2.079 00.01.11.2.080 00.01.11.2.081 00.01.11.2.082 00.01.11.2.084 00.01.11.2.085 00.01.11.2.088 00.01.11.2.089 00.01.11.2.090 00.01.11.2.091 00.01.11.2.092 00.01.11.2.093 00.01.11.2.094

Nguyên Nguyên

140 141

00.01.11.2.151 00.01.11.2.152

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2011B

SỐ TT 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 193 194 195 196

HỌ VÀ

TÊN

00.01.11.2.097 00.01.11.2.098 00.01.11.2.099 00.01.11.2.100 00.01.11.2.101 00.01.11.2.102 00.01.11.2.103 00.01.11.2.104 00.01.11.2.105 00.01.11.2.106 00.01.11.2.107 00.01.11.2.108 00.01.11.2.109 00.01.11.2.110 00.01.11.2.111 00.01.11.2.112 00.01.11.2.113 00.01.11.2.114 00.01.11.2.115 00.01.11.2.116 00.01.11.2.117 00.01.11.2.118 00.01.11.2.119 00.01.11.2.120 00.01.11.2.121 00.01.11.2.122 00.01.11.2.123 00.01.11.2.125 00.01.11.2.126 00.01.11.2.127 00.01.11.2.128 00.01.11.2.129 00.01.11.2.130 00.01.11.2.131 00.01.11.2.132 00.01.11.2.133 00.01.11.2.134 00.01.11.2.135 00.01.11.2.136 00.01.11.2.137 00.01.11.2.139 00.01.11.2.140 00.01.11.2.141 00.01.11.2.142 00.01.11.2.143 00.01.11.2.144 00.01.11.2.145 00.01.11.2.147 00.01.11.2.148 00.01.11.2.149 00.01.11.2.150

Phạm Sỹ Lã Ngọc Thu Lê Đỗ Đình Dương Tú Nguyễn Sĩ Dương Thành Hồ Thị Ánh Nguyễn Huỳnh Yến Diệp Yến Đào Lê Hạ Trần Thị Quỳnh Nguyễn Minh Nguyễn Thị Vân Nguyễn Trung Lê Huỳnh Hoàng Ngọc Keobounphanh Nguyễn Hòa Chí Trần Lê Thiên Đặng Minh Hồng Nguyễn Hoàng Trần Hữu Nguyễn Hồng Lê Kim Trần Huy Bùi Lâm Ái Nguyễn Đức Minh Nguyễn Trung Đỗ Lê Nguyễn Đức Trần Phú Nguyễn Dương Thảo Lê Thị Nguyễn Thân Ngọc Nguyễn Thị Phương Trần Thị Như Nguyễn Văn Đặng Ngọc Phạm Thanh Trường Dương Thái Hà Minh Hữu Huỳnh Thanh Bùi Ngọc Lý Ngọc Hồ Quang Trần Quang Đỗ Thị Thanh Phan Thị Thanh Lê Thị Thu Trịnh Thị Ngọc Hà Hiếu

10.01.11.2.211 10.01.11.2.220 00.01.10.2.014 00.01.10.2.146

Nguyễn Đức Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Tiến La

MÃ SỐ

ĐIỂM

Nguyên Nguyên Nguyên Nguyên Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhiên Như Nhựt Oanh Phát Phát Phát Phatthana Phong Phúc Phúc Phúc Phúc Phúc Phụng Phước Phương Quân Quân (B) Quang Quang Quý Quyên Quyên Quyên Quỳnh Quỳnh Sang Sơn Sơn Sơn Tài Tân Tân Thạch Thái Thắng Thanh Thảo Thảo Thảo Thảo

SỐ TT 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192

00.01.11.2.153 00.01.11.2.154 00.01.11.2.155 00.01.11.2.156 00.01.11.2.157 00.01.11.2.158 00.01.11.2.159 00.01.11.2.160 00.01.11.2.162 00.01.11.2.163 00.01.11.2.164 00.01.11.2.165 00.01.11.2.166 00.01.11.2.167 00.01.11.2.168 00.01.11.2.169 00.01.11.2.170 00.01.11.2.171 00.01.11.2.172 00.01.11.2.173 00.01.11.2.174 00.01.11.2.175 00.01.11.2.176 00.01.11.2.177 00.01.11.2.178 00.01.11.2.179 00.01.11.2.181 00.01.11.2.182 00.01.11.2.183 00.01.11.2.184 00.01.11.2.185 00.01.11.2.186 00.01.11.2.187 00.01.11.2.188 00.01.11.2.189 00.01.11.2.190 00.01.11.2.191 00.01.11.2.192 00.01.11.2.193 00.01.11.2.194 00.01.11.2.195 00.01.11.2.197 00.01.11.2.198 00.01.11.2.199 00.01.11.2.200 00.01.11.2.201 10.01.11.2.205 10.01.11.2.206 10.01.11.2.207 10.01.11.2.209 10.01.11.2.210

Toàn (A)( Y.10B Vy(Y.10B) Châu(Y.10B) Thành(Y.10B)

198 199 200 201

00.01.10.2.178 00.01.10.2.019 00.01.10.2.085 00.01.10.2.036

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

197

10.01.10.2.222

Nguyễn Hoàng Minh

TÊN

SỐ TT

MÃ SỐ

Trung (Y.09B)

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2011B

ĐIỂM

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2011B

TÊN

Phạm Huỳnh Phúc Nguyễn Quang Nguyễn Đoàn Thu Trần Thanh Huỳnh Nguyễn Diệu Trần Thị Thu Lê Phương Duy Lê Tường Bùi Chí Nguyễn Lê Anh Bùi Nguyễn Lan Lê Quốc Võ Huỳnh Xuân Trương Đăng Nguyễn Đỗ Đăng Huỳnh Trần Anh Nguyễn Trần Quý Huỳnh Giáp Đăng Đàm Minh Tô Nam Huỳnh Bảo Thiên Hoa Trương Mỹ Trương Mẫn Trương Tấn Đoàn Xuân Hoa Nguyễn Thị Ngọc Hoàng Diệu Diệp Yến Lê Đình Hạp Tiến Nguyễn Đình Duy Lý Thành Nguyễn Huỳnh Ngọc Phạm Công Lê Hồ Nhựt Nguyễn Phúc Dương Kim Trương Thị Hồng Bùi Minh Khánh Nguyễn Duy Mỹ Thân Trọng Tường Trần Kim Phạm Nhật

Hưng Hưng Hương Huy Huyền Huyền Kha Kha Khang Khang Khanh Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa Khoa Khuê Kiên Kim Kim Kỳ Lâm Lâm Lan Linh Linh Lọc Lộc Long Long Luân Lưu Minh Mỹ Ngân Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên

Đỗ Thị Thu Trần Phương

Thảo Thảo

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2011B

TÊN

Trịnh Hoàng Hoài Nguyễn Hoàng Minh Nguyễn Lê Thanh Huỳnh Lê Ngọc Đoàn Ngọc Ngô Quốc Lê Phước Trần Trần Vũ Nguyễn Thị Xuân Đào Mạnh Lê Thị Thanh Nguyễn Đình Nguyễn Hưng Nguyễn Đức Nguyễn Hồng Diễm Khuất Hoàng Bảo Võ Hoàng Khánh Nguyễn Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Hữu Minh Đặng Thành Huýnh Minh Quách Tú Nguyễn Thị Dung Huỳnh Nguyễn Phương Phạm Ngọc Thụy Doãn Thành Nguyễn Thọ Thành Dương Minh Trần Điền Lê Thanh Dương Đình Anh Vũ Phan Anh Lâm Thanh Trương Duy Nguyễn Thị Bích Hà Diệu Dương Quốc Vũ Thế Nguyễn Thị Thúy Nguyễn Hoàng Thụy Nguyễn Ngọc Tường Nguyễn Thị Ngọc Lâm Hoàng Nguyễn Thị Hoàng Nguyễn Tuấn Đỗ Lê Trung Nguyễn Hoàng Đinh Hùng Lê Minh

Thảo Thảo Thảo Thi Thiện Thịnh Thọ Thông Thuận Thuận Thường Thủy Thy Tiến Toàn (B) Trâm Trân Trang Trang Trang Trí Trí Trí Trinh Trinh Trình Trúc Trung Trung Tú Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tùng Tuyền Vân Vinh Vinh Vinh Vy Vy Yến Yến Yến Đức ( Y.10B ) Hiếu ( Y.10B ) Sáng ( Y.10B ) Trí ( Y.10B ) Triết ( Y.10B )

Hà Minh Say Ly Nguyễn Phương Lâm Trúc

Triết(Y.10B) Da(Y.10B) Mai(Y.10B) Giang(Y.10B)

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2011B

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012A SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 89 90 Y.2012A

MÃ SỐ 00.01.12.1.001 00.01.12.1.002 00.01.12.1.003 00.01.12.1.004 00.01.12.1.005 00.01.12.1.006 00.01.12.1.008 00.01.12.1.009 00.01.12.1.010 00.01.12.1.011 00.01.12.1.012 00.01.12.1.013 00.01.12.1.014 00.01.12.1.015 00.01.12.1.016 00.01.12.1.017 00.01.12.1.018 00.01.12.1.019 00.01.12.1.020 00.01.12.1.021 00.01.12.1.022 00.01.12.1.023 00.01.12.1.024 00.01.12.1.025 00.01.12.1.026 00.01.12.1.027 00.01.12.1.029 00.01.12.1.030 00.01.12.1.031 00.01.12.1.032 00.01.12.1.033 00.01.12.1.034 00.01.12.1.035 00.01.12.1.036 00.01.12.1.037 00.01.12.1.038 00.01.12.1.039 00.01.12.1.040 00.01.12.1.041 00.01.12.1.042 00.01.12.1.043 00.01.12.1.045 00.01.12.1.046 00.01.12.1.047 00.01.12.1.096 00.01.12.1.098

HỌ VÀ Nguyễn Nhật Bạch Lâm Long Đỗ Nguyễn Mai Ngô Thị Ngọc Nguyễn Hoàng Trần Công Nguyễn Lê Khánh Nguyễn Đình Phạm Minh Phạm Trần Minh Lê Lan Nguyễn Minh Cao Nguyễn Thu Đinh Văn Ngô Thị Nguyễn Minh Hoàng Thị Phương Lê Thị Thuỳ Nguyễn Hoàng Minh Huỳnh Lê Vũ Đình Nguyễn Mỹ Đinh Xuân Lê Minh Hoàng Thanh Hồng Nguyễn Thị Hồng Lê Trương Tuấn Trần Cao Phạm Minh Đào Đắc Nguyễn Hải Nguyễn Ngọc Nguyễn Thái Thành Trương Nguyễn Hương Đoàn Bích Phan Thị Thanh Mai Thị Khánh Võ Duy Trần Ngọc Nguyễn Thị Thu Nguyễn Trung Hà Đình Nguyễn Thanh Dương Minh Nguyễn Minh Quách Kim

TÊN An Ẩn Anh Anh Anh Anh Bình Cang Châu Châu Chi Chiến Cúc Cường Diễm Duật Dung Dung Dũng Dương Duy Duyên Đại Đại Đào Đào Đạt Đạt Đoàn Đức Đức Đức Được Giang Hà Hà Hạ Hải Hằng Hậu Hiếu Hiệu Hoà Hoàng Phong Phụng

ĐIỂM

SỐ TT 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 119 120

MÃ SỐ 00.01.12.1.049 00.01.12.1.050 00.01.12.1.051 00.01.12.1.052 00.01.12.1.053 00.01.12.1.055 00.01.12.1.056 00.01.12.1.057 00.01.12.1.058 00.01.12.1.059 00.01.12.1.060 00.01.12.1.061 00.01.12.1.062 00.01.12.1.063 00.01.12.1.064 00.01.12.1.065 00.01.12.1.066 00.01.12.1.067 00.01.12.1.068 00.01.12.1.069 00.01.12.1.070 00.01.12.1.072 00.01.12.1.074 00.01.12.1.075 00.01.12.1.076 00.01.12.1.077 00.01.12.1.078 00.01.12.1.079 00.01.12.1.080 00.01.12.1.081 00.01.12.1.082 00.01.12.1.083 00.01.12.1.084 00.01.12.1.085 00.01.12.1.086 00.01.12.1.087 00.01.12.1.088 00.01.12.1.089 00.01.12.1.090 00.01.12.1.091 00.01.12.1.092 00.01.12.1.093 00.01.12.1.094 00.01.12.1.095 00.01.12.1.128 00.01.12.1.129 25.10.2016

SỐ TT 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.12.1.099 00.01.12.1.100 00.01.12.1.101 00.01.12.1.102 00.01.12.1.103 00.01.12.1.104 00.01.12.1.105 00.01.12.1.106 00.01.12.1.107 00.01.12.1.108 00.01.12.1.109 00.01.12.1.110 00.01.12.1.111 00.01.12.1.112 00.01.12.1.113 00.01.12.1.114 00.01.12.1.115 00.01.12.1.116 00.01.12.1.117 00.01.12.1.118 00.01.12.1.119 00.01.12.1.120 00.01.12.1.121 00.01.12.1.122 00.01.12.1.123 00.01.12.1.124 00.01.12.1.126 00.01.12.1.127

Thi Ơn Châu Thị Thanh Nguyễn Hồ Phan Trần Thanh Nguyễn Trịnh Kim Vũ Xuân Dương Định Nguyễn Hoàng Lưu Lâm Thắng Nguyễn Duy Nguyễn Thu Minh Phạm Khánh Nguyễn Văn Huỳnh Quang Trịnh Mỹ Nguyễn Huy Lê Nguyễn Gia Lê Thị Phương Lê Thị Thanh Vũ Thị Thu Huỳnh Thị Mai Nguyễn Mộng Hoài Trần Thị Anh Lê Trọng Phan Minh Cao Thuỷ Nguyễn Trần Kiều Phạm Thuỳ

TÊN Phước Phương Phương Phương Quang Quang Quốc Sơn Tài Tài Tâm Tân Thạch Thắng Thanh Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thi Thu Thư Thức Thuỳ Tiên Trâm Trâm

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2012A

ĐIỂM

SỐ TT 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148

MÃ SỐ 00.01.12.1.130 00.01.12.1.132 00.01.12.1.133 00.01.12.1.134 00.01.12.1.135 00.01.12.1.136 00.01.12.1.137 00.01.12.1.138 00.01.12.1.139 00.01.12.1.140 00.01.12.1.141 00.01.12.1.142 00.01.12.1.143 00.01.12.1.144 00.01.12.1.145 00.01.12.1.147 00.01.12.1.148 00.01.12.1.149 00.01.12.1.150 00.01.12.1.151 00.01.12.1.152 00.01.12.1.153 10.01.12.1.155 10.01.12.1.160 00.01.11.1.122 00.01.11.1.016 10.01.11.1.216 00.01.10.1.202

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ Đoàn Minh Nguyễn Mạnh Võ Trần Gia Quách Thị Minh Triệu Thị Thu Đỗ Quốc Huỳnh Trọng Ngũ Thái Ngọc Nguyễn Vĩnh Võ Nguyễn Phương Nguyễn Duy Quốc Đỗ Đăng Lê Anh Mai Hữu Đăng Nguyễn Tấn Nguyễn Tấn Nguyễn Ngọc Mỹ Đoàn Anna Huỳnh Ngọc Trúc Du Chí Phan Trung Ái Huỳnh Vĩnh Trương Thị Phương Nguyễn Thái Bình Nguyễn Trí Phan Lê Anh Trần Hồng Tuyết Phan Ngọc Trà Lâm Quốc Phạm Hoàng Nguyễn Thị Diễm Tăng Huỳnh Mỹ Trương Thuý Nguyễn Huỳnh Phương Lý Bảo Trần Đỗ Lan Hoàng Nguyễn Khôi Vũ Đức Nguyễn Duy Đoàn Bích Nguyễn Thế Thiên Trần Thị Ngọc Bùi Văn Phan Trần Hồng Bùi Thị Minh Dư Vĩ Y.2012A

TÊN

ĐIỂM

Huấn Hùng Hưng Hương Hường Huy Huy Khang Khang Khanh Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa Kiệt Kim Lâm Lâm Lập Linh Lộc Mai Minh Minh Minh Minh My Nam Nam Ngân Ngân Ngân Nghi Ngọc Ngọc Nguyên Nhân Nhật Nhi Nhiên Nhung Nhứt Phát Trang Trí 25.10.2016

HỌ VÀ Lê Minh Phan Hữu Lê Thị Kiều Phạm Trọng Bành Như Thanh Lê Văn Nguyễn Minh Nguyễn Trung Công Huỳnh Thanh Châu Hoàng Minh Diệp Lê Nguyễn Ngọc Lê Công Thanh Nguyễn Thanh Dương Ngọc Phương Lê Nguyễn Phương Cao Thanh Nguyễn Lê Minh Bùi Khánh Nguyễn Nhật Trường Hà Phú Lê Thị Hoàng Nguyễn Tôn Anh Lê Bá Phước Hoàng Văn Nguyễn Thị Phước Lưu Thị Vân Ngô Võ Hoàng

TÊN

ĐIỂM

Trí (T4) Trí Trinh Trọng Trúc Trung Trung Trường Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tuyền Uyên Uyên Vinh Vương Vy Vy Xuân Yến Hùng(Y.11A) Nguyên(Y.11A) Phước(Y.11A) Châu(Y.11A) Anh(Y.10A) Văn(Y.10A)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2012A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012B SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 95 96 Y.2012B

MÃ SỐ 00.01.12.2.001 00.01.12.2.002 00.01.12.2.003 00.01.12.2.004 00.01.12.2.005 00.01.12.2.006 00.01.12.2.007 00.01.12.2.008 00.01.12.2.009 00.01.12.2.010 00.01.12.2.011 00.01.12.2.012 00.01.12.2.013 00.01.12.2.014 00.01.12.2.015 00.01.12.2.016 00.01.12.2.017 00.01.12.2.018 00.01.12.2.019 00.01.12.2.020 00.01.12.2.021 00.01.12.2.022 00.01.12.2.023 00.01.12.2.024 00.01.12.2.025 00.01.12.2.026 00.01.12.2.027 00.01.12.2.028 00.01.12.2.029 00.01.12.2.031 00.01.12.2.033 00.01.12.2.034 00.01.12.2.035 00.01.12.2.036 00.01.12.2.037 00.01.12.2.038 00.01.12.2.039 00.01.12.2.040 00.01.12.2.041 00.01.12.2.042 00.01.12.2.043 00.01.12.2.044 00.01.12.2.045 00.01.12.2.046 00.01.12.2.047 00.01.12.2.048 00.01.12.2.049 00.01.12.2.101 00.01.12.2.102

HỌ VÀ Ngô Quý Nguyễn Thị Thu Nguyễn Tuấn Phan Võ Trúc Tăng Thị Hoàng Trần Đào Huỳnh Phan Văn Phan Thái Huỳnh Thanh Lý Ngọc Lê Doãn Lê Quỳnh Vũ Minh Nguyễn Thị Lan Lâm Quang Nguyễn Việt Phan Lê Cao Nguyễn Trần Hoàng Thị Phương Phan Hoàng Uyển Trần Thanh Đàm Thanh Nguyễn Hoàng Nguyễn Lưu Ngọc Nguyễn Quang Trần Ngọc Mỹ Nguyễn Minh Hồ Anh Nguyễn Thái Minh Nguyễn Chấn Lê Minh Nguyễn Trường Lưu Thoại Ngô Thanh Võ Thị Diễm Ngô Hoàng Đặng Nguyên Trần Lâm Ngọc Trần Thanh Trần Phương Hồng Nguyễn Huỳnh Ngọc Nguyễn Võ Văn Đồng Ngọc Lê Minh Nguyễn Ngọc Phương Lê Trung Phùng Quang Minh Quách Hồ Huy Lê Minh Nguyễn Thị Tố

TÊN Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bạc Bảo Bình Cát Châu Châu Chi Chiến Cường Cường Diện Dung Dung Dũng Dương Duy Duy Duy Duyên Đăng Đạt Đạt Đông Đức Giang Hà Hà Hà Hải Hân Hân Hằng Hạnh Hảo Hiến Hiền Hiếu Hoa Hoà Hoàng Hoàng Quang Quyên

ĐIỂM

SỐ TT 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 124 125

MÃ SỐ 00.01.12.2.050 00.01.12.2.051 00.01.12.2.052 00.01.12.2.053 00.01.12.2.055 00.01.12.2.056 00.01.12.2.057 00.01.12.2.058 00.01.12.2.059 00.01.12.2.060 00.01.12.2.061 00.01.12.2.063 00.01.12.2.064 00.01.12.2.065 00.01.12.2.066 00.01.12.2.067 00.01.12.2.068 00.01.12.2.069 00.01.12.2.070 00.01.12.2.071 00.01.12.2.072 00.01.12.2.073 00.01.12.2.074 00.01.12.2.075 00.01.12.2.076 00.01.12.2.077 00.01.12.2.078 00.01.12.2.079 00.01.12.2.080 00.01.12.2.081 00.01.12.2.082 00.01.12.2.084 00.01.12.2.085 00.01.12.2.086 00.01.12.2.087 00.01.12.2.088 00.01.12.2.090 00.01.12.2.091 00.01.12.2.092 00.01.12.2.093 00.01.12.2.094 00.01.12.2.095 00.01.12.2.096 00.01.12.2.097 00.01.12.2.098 00.01.12.2.099 00.01.12.2.100 00.01.12.2.135 00.01.12.2.136 25.10.2016

SỐ TT 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.12.2.103 00.01.12.2.104 00.01.12.2.105 00.01.12.2.106 00.01.12.2.107 00.01.12.2.108 00.01.12.2.110 00.01.12.2.111 00.01.12.2.113 00.01.12.2.114 00.01.12.2.115 00.01.12.2.116 00.01.12.2.117 00.01.12.2.119 00.01.12.2.121 00.01.12.2.122 00.01.12.2.123 00.01.12.2.124 00.01.12.2.125 00.01.12.2.126 00.01.12.2.127 00.01.12.2.128 00.01.12.2.130 00.01.12.2.131 00.01.12.2.132 00.01.12.2.133 00.01.12.2.134

Đặng Ngọc Nguyễn Văn Nguyễn Xuân Thúy Nguyễn Hoàng Trần Ngọc Huỳnh Tuấn Lữ Thanh Trần Vĩnh Nguyễn Trần Xuân Dương Tấn Meng Gia Nguyễn Thị Ngọc Võ Đoàn Uyên Lê Xuân Anh Phạm Ngọc Minh Dương Anh Hồ Thuỷ Huỳnh Văn Đặng Quang Nguyễn Sơn Phạm Thị Mai Vương Bảo Lê Minh Huỳnh Thị Mộng Nguyễn Thị Nguyễn Thị Đông Huỳnh Phạm Thanh

TÊN Quỳnh Quỳnh Quỳnh Sơn Sơn Tài Tâm Tân Thanh Thành Thạnh Thảo Thi Thư Thuỷ Thy Tiên Tiến Tịnh Trà Trâm Trân Trí Trinh Trinh Trình Trúc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2012B

ĐIỂM

SỐ TT 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151

MÃ SỐ 00.01.12.2.137 00.01.12.2.139 00.01.12.2.140 00.01.12.2.141 00.01.12.2.142 00.01.12.2.143 00.01.12.2.144 00.01.12.2.145 00.01.12.2.146 00.01.12.2.147 00.01.12.2.148 00.01.12.2.149 00.01.12.2.150 00.01.12.2.151 00.01.12.2.152 00.01.12.2.153 00.01.12.2.154 20.01.12.2.156 20.01.12.2.159 00.01.11.1.198 00.01.11.2.086 10.01.11.2.203 00.01.11.2.087 10.01.11.2.217 00.01.11.2.180 00.01.11.2.045

Ngày ……. tháng … CHỦ NHIỆM B

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ Vương Thành Lê Trần Vũ Quốc Nguyễn Đức Quỳnh Huỳnh Quốc Vũ Trần Đình Vũ Phan Thanh Dương Bình Nguyễn Nguyên Nguyễn Mai Nguyễn Tiến Đoàn Công Phan Nguyễn Đăng Lê Tuấn Vũ Tuấn Ngọc Huỳnh Thanh Lê Hữu Lâm Khánh Vũ Thị Thuỳ Trần Gia Nguyễn Trương Bảo Bùi Thị Thanh Lại Thị Ngọc Trương Ngọc Phan Kim Nguyễn Chí Vũ Nhật Nguyễn Thị Anh Lý Thị Mỹ Phạm Kim Trần Đại Phan Bảo Trần Thị Yến Lê Thảo Nguyễn Ngọc Đỗ Nguyễn Thành Từ Mẫn Trần Khánh Ngô Thị Hồng Nguyễn Hoàng Trương Tấn Nguyễn Thái Thanh Phan Minh Cái Thị Mỹ Trần Cao Thịnh Nguyễn Ngọc Đào Hoàng Trần Thị Kim Lý Huỳnh Tiến Y.2012B

TÊN

ĐIỂM

Huấn Hùng Hưng Hương Huy Huy Huyền Khang Khang Khanh Khanh Khoa Khoa Kiệt Kim Lâm Lễ Linh Linh Lộc Long Luận Mai Minh Mỹ Nam Nam Nga Ngân Ngân Nghĩa Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhân Nhi Như Nhung Oanh Phát Phong Phúc Phụng Phước Phương Quân Trúc Trung 25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Đình Lương Duy Đinh Ngọc Trần Mạnh Đào Minh Nguyễn Thanh Nguyễn Hồ Tú Nguyễn Thị Phương Nguyễn Hoàng Hải Trần Thị Hải Trần Thế Nguyễn Hoàng Nguyễn Đức Quốc Trần Hải Lê Nguyễn Khánh Quách Tường Phan Thị Hoàng Nguyễn Thị Kim Phạm Thanh Trần Đỗ Huy Hoàng Trần Xuân Nguyễn Vân Hồng Nguyễn Đắc Huy Lê Thị Thanh Nguyễn Sỹ

TÊN

ĐIỂM

Trung Trường Tuân Tuệ Tùng Tuyền Uyên Uyên Vân Vân Vinh Vũ Vương Vương Vy Vy Yến Anh(Y.10B) Tâm(Y.10B) Vỹ(Y.11A) Nam(Y.11B) Bách ( Y.10B ) Nga(Y.11B) Hoàng(Y.10B) Trúc(Y.11B) Hoàng(Y11B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2012B

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012C

Y.2012C

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45

HỌ VÀ

00.01.12.3.001 00.01.12.3.002 00.01.12.3.004 00.01.12.3.005 00.01.12.3.006 00.01.12.3.007 00.01.12.3.008 00.01.12.3.009 00.01.12.3.010 00.01.12.3.011 00.01.12.3.012 00.01.12.3.013 00.01.12.3.014 00.01.12.3.015 00.01.12.3.016 00.01.12.3.017 00.01.12.3.018 00.01.12.3.020 00.01.12.3.021 00.01.12.3.022 00.01.12.3.023 00.01.12.3.024 00.01.12.3.026 00.01.12.3.027 00.01.12.3.028 00.01.12.3.029 00.01.12.3.030 00.01.12.3.031 00.01.12.3.032 00.01.12.3.033 00.01.12.3.034 00.01.12.3.035 00.01.12.3.037 00.01.12.3.038 00.01.12.3.039 00.01.12.3.040 00.01.12.3.041 00.01.12.3.042 00.01.12.3.043 00.01.12.3.044 00.01.12.3.045 00.01.12.3.047 00.01.12.3.048 00.01.12.3.049 00.01.12.3.051

Lê Phúc Nguyễn Ngọc Xuân Lê Hà Phương Lê Thị Kim Nguyễn Duy Nguyễn Hoàng Vân Nguyễn Thuỵ Trâm Phạm Ngọc Mai Dương Thiên Vũ Nguyễn Thiên Huỳnh Thanh Hoàng Thiên Ngọc Minh Nguyễn Bội Nguyễn Lê Diễm Nguyễn Thị Lệ Mai Thị Ngọc Đàm Chí Nguyễn Thị Kim Nguyễn Thị Thuý Nguyễn Hải Nguyễn Anh Huỳnh Võ Ý Trương Lan Lê Chí Trần Thục Nguyễn Xuân Đỗ Anh Lê Nguyễn Trung Phạm Đình Minh Trần Tấn Nguyễn Thị Thu Nguyễn Hữu Dương Xuân Lê Anh Ngọc Ngô Thu Đinh Trung Nguyễn Dương Phan Tiến Nguyễn Thị Mỹ Nguyễn Lê Huy Trần Đức Nguyễn Đoàn Nguyễn Thành Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Lê Tuấn

91

00.01.12.3.100

Trần Sở

MÃ SỐ

TÊN

ĐIỂM

An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bảo Bích Bình Châu Châu Chi Chi Chinh Cường Dung Dung Dương Duy Duyên Đài Đại Đoan Đốc Đức Đức Đức Đức Hà Hải Hằng Hạnh Hiền Hiếu Hiếu Hoá Hoài Hoàng Hưng Huy Huy Huyền Khải

SỐ TT 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90

00.01.12.3.052 00.01.12.3.053 00.01.12.3.054 00.01.12.3.055 00.01.12.3.056 00.01.12.3.058 00.01.12.3.059 00.01.12.3.060 00.01.12.3.061 00.01.12.3.062 00.01.12.3.063 00.01.12.3.064 00.01.12.3.066 00.01.12.3.067 00.01.12.3.068 00.01.12.3.069 00.01.12.3.070 00.01.12.3.071 00.01.12.3.072 00.01.12.3.073 00.01.12.3.074 00.01.12.3.075 00.01.12.3.076 00.01.12.3.077 00.01.12.3.079 00.01.12.3.080 00.01.12.3.081 00.01.12.3.082 00.01.12.3.083 00.01.12.3.084 00.01.12.3.085 00.01.12.3.086 00.01.12.3.087 00.01.12.3.088 00.01.12.3.089 00.01.12.3.090 00.01.12.3.091 00.01.12.3.092 00.01.12.3.093 00.01.12.3.094 00.01.12.3.095 00.01.12.3.096 00.01.12.3.097 00.01.12.3.098 00.01.12.3.099

Quân

119

00.01.12.3.131

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.12.3.101 00.01.12.3.102 00.01.12.3.103 00.01.12.3.104 00.01.12.3.106 00.01.12.3.107 00.01.12.3.110 00.01.12.3.111 00.01.12.3.112 00.01.12.3.113 00.01.12.3.114 00.01.12.3.115 00.01.12.3.116 00.01.12.3.117 00.01.12.3.118 00.01.12.3.119 00.01.12.3.120 00.01.12.3.121 00.01.12.3.122 00.01.12.3.123 00.01.12.3.124 00.01.12.3.125 00.01.12.3.126 00.01.12.3.127 00.01.12.3.128 00.01.12.3.129 00.01.12.3.130

Nguyễn Nhựt Nguyễn Bảo Vũ Thiện Nguyễn Xuân Huỳnh Võ Hoàng Trần Thế Hồ Hữu Nguyễn Khắc Tuấn Trần Thị Thanh Phạm Hồng Nguyễn Hoàng Thị Phương Lê Ngọc Đan Lê Minh Tấn Đỗ Phương Nguyễn Trần Thanh Phạm Hoàng Đinh Đức Phạm Đức Khưu Minh Võ Hưng Anh Vũ Ngọc Anh Nguyễn Thị Ngô Thị Huỳnh Lê Lâm Thuỷ Nguyễn Cát Nguyễn Sĩ

TÊN Quang Quý Quý Quỳnh Sơn Sơn Tài Tài Tâm Thái Thắng Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thiên Thịnh Thịnh Thư Thư Thư Thuý Thy Tiên Tín Toàn

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2012C

ĐIỂM

SỐ TT 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145

MÃ SỐ 00.01.12.3.132 00.01.12.3.133 00.01.12.3.134 00.01.12.3.135 00.01.12.3.136 00.01.12.3.137 00.01.12.3.138 00.01.12.3.139 00.01.12.3.140 00.01.12.3.141 00.01.12.3.142 00.01.12.3.143 00.01.12.3.144 00.01.12.3.145 00.01.12.3.146 00.01.12.3.147 00.01.12.3.148 00.01.12.3.149 00.01.12.3.150 00.01.12.3.151 00.01.12.3.152 00.01.12.3.153 00.01.12.3.154 00.01.12.3.155 00.01.12.3.156 00.01.12.3.160

Ngày ……. tháng … CHỦ NHIỆM

25.10.2016

HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… M HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2012C

TÊN

Trần Đình Trần Quang Nguyễn Ngọc Nhã Lê La Kim Lê Thanh Nguyễn Tam Xuân Hồ Lê Hoàng Trần Thanh Lê Ngọc Bích Phạm Thuỳ Trần Thị Mỹ Lai Hồng Bành Phú Võ Thị Thanh Nguyễn Phạm Nhật Nguyễn Thị Bích Lê Hoàng Nguyễn Hoàng Trần Hầu Phương Tào Hằng Nguyễn Thị Mỹ Tiêu Ngọc Kim Trương Trần Bích Chung Mỹ Đào Thị Bích Lê Hoàng Đình Nguyễn Hữu Hải Trần Công Nguyễn Vũ Minh Phạm Trần Thiên Lê Nho Minh Trần Hoàng Yến Phạm Thị Ngọc Phạm Thị Hồng Trần Thị Hoàng Trương Tiến Ngũ Thượng Bùi Quang Châu Xuân Lê Thành Lưu Hồng Ngọc Nguyễn Ngọc Uyên Phạm Thị Hồng Lý Hồ Minh

Khang Khang Khanh Khánh Khôi Kiệt Lam Lâm Liên Linh Linh Lộc Lương Mai Minh Minh Mơ Nam Nam Nam Nga Ngân Ngân Ngân Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyệt Nhân Nhật Nhi Như Nhung Oanh Phát Phú Phúc Phụng Phương Phương Phương Phượng Quân

Huỳnh Phạm Thanh

Trà

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Lê Thị Ngọc Hứa Minh Nguyễn Hoàng Nguyễn Minh Nguyễn Hà Nguyễn Minh Lê Huỳnh Thanh Võ Thanh Bùi Đức Lý Thiện Mai Xuân Hoa Minh Nguyễn Lê Hoàng Trương Thanh Phú Hữu Trần Nguyễn Vũ Phương Phan Thanh Lê Việt Đình Trần Vương Thế Vũ Hoàng Minh Trần Thị Phương Võ Cẩm Trần Thị Ngọc Trần Du Đỗ Phước Nguyễn Đức Phương

TÊN Trâm Trí Trí Trí Triều Trọng Trúc Trúc Trung Trung Trường Tú Tuấn Tùng Tuyên Uyên Vân Văn Vinh Vũ Vy Vy Xuyến Ý Huy Thanh

ĐIỂM

CL CL

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2012C

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ---------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2012D SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 89 90 Y.2012D

MÃ SỐ 00.01.12.4.001 00.01.12.4.002 00.01.12.4.003 00.01.12.4.004 00.01.12.4.005 00.01.12.4.006 00.01.12.4.007 00.01.12.4.008 00.01.12.4.009 00.01.12.4.010 00.01.12.4.012 00.01.12.4.014 00.01.12.4.015 00.01.12.4.016 00.01.12.4.018 00.01.12.4.019 00.01.12.4.020 00.01.12.4.021 00.01.12.4.022 00.01.12.4.023 00.01.12.4.024 00.01.12.4.025 00.01.12.4.026 00.01.12.4.027 00.01.12.4.028 00.01.12.4.029 00.01.12.4.030 00.01.12.4.032 00.01.12.4.033 00.01.12.4.034 00.01.12.4.035 00.01.12.4.036 00.01.12.4.037 00.01.12.4.038 00.01.12.4.039 00.01.12.4.040 00.01.12.4.041 00.01.12.4.042 00.01.12.4.043 00.01.12.4.044 00.01.12.4.045 00.01.12.4.046 00.01.12.4.047 00.01.12.4.048 00.01.12.4.096 00.01.12.4.097

HỌ VÀ Nguyễn Phú Vũ Thị Phạm Quốc Thiên Đặng Quốc Huỳnh Nguyễn Bảo Nguyễn Ngọc Đức Nguyễn Thạch Trần Thị Phương Trần Đoàn Thiên Đặng Khánh Chuon Đỗ Hoàng Nguyễn Trần Minh Nguyễn Vũ Hoài Nguyễn Thành Ngô Quốc Đoàn Đình Phạm Thuỳ Võ Ngọc Phương Phạm Hoài Tô Hoài Đặng Khang Lục Minh Nguyễn Bảo Nguyễn Trọng Nguyễn Kỳ Trương Nguyễn Phước Lữ Minh Nhâm Tấn Lê Quốc Minh Phạm Anh Đặng Khắc Hoàng Tạ Thanh Trần Thị Thu Vũ Ngọc Nguyễn Rạng Võ Minh Trương Văn Quang Dương Đăng Lê Trung Chu Đăng Nguyên Trần Đặng Nguyễn Huy Nguyễn An Nguyễn Đinh Hồng

TÊN An An Ân Anh Anh Anh Anh Anh Bảo Bình Borith Châu Châu Chi Công Cường Dân Dung Dung Dũng Dương Duy Duy Duy Duy Duyên Đại Đạt Đạt Đức Đức Giáp Hà Hà Hà Hân Hạnh Hậu Hiển Hiếu Hiếu Hoà Hoàn Hoàng Phong Phúc

ĐIỂM

SỐ TT 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 117 118

MÃ SỐ 00.01.12.4.049 00.01.12.4.050 00.01.12.4.051 00.01.12.4.053 00.01.12.4.054 00.01.12.4.055 00.01.12.4.056 00.01.12.4.057 00.01.12.4.058 00.01.12.4.059 00.01.12.4.060 00.01.12.4.061 00.01.12.4.062 00.01.12.4.063 00.01.12.4.064 00.01.12.4.065 00.01.12.4.066 00.01.12.4.067 00.01.12.4.068 00.01.12.4.070 00.01.12.4.071 00.01.12.4.072 00.01.12.4.073 00.01.12.4.074 00.01.12.4.075 00.01.12.4.076 00.01.12.4.077 00.01.12.4.078 00.01.12.4.079 00.01.12.4.080 00.01.12.4.082 00.01.12.4.083 00.01.12.4.084 00.01.12.4.085 00.01.12.4.086 00.01.12.4.087 00.01.12.4.088 00.01.12.4.089 00.01.12.4.090 00.01.12.4.091 00.01.12.4.092 00.01.12.4.093 00.01.12.4.094 00.01.12.4.095 00.01.12.4.127 00.01.12.4.129 25.10.2016

SỐ TT 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.12.4.098 00.01.12.4.099 00.01.12.4.100 00.01.12.4.101 00.01.12.4.103 00.01.12.4.104 00.01.12.4.105 00.01.12.4.106 00.01.12.4.107 00.01.12.4.109 00.01.12.4.110 00.01.12.4.111 00.01.12.4.112 00.01.12.4.113 00.01.12.4.114 00.01.12.4.115 00.01.12.4.116 00.01.12.4.117 00.01.12.4.118 00.01.12.4.119 00.01.12.4.120 00.01.12.4.121 00.01.12.4.122 00.01.12.4.124 00.01.12.4.125 00.01.12.4.126

Vũ Quang Đặng Thuỵ Hà Nguyễn Đào Việt Nguyễn Ngọc Nhã Nguyễn Đăng Trần Duy Trần Thị Như Đinh Tiến Hồng Khánh Phạm Võ Minh Mạch Diệu Nguyễn Trần Xuân Bùi Ngọc Minh Nguyễn Dương Thiên Nguyễn Trang Từ Tuấn La Thị Phương Trần Huỳnh Trung Phan Ngọc Anh Nguyễn Tấn Nguyễn Hưng Lê Minh Vũ Phương Nguyễn Huy

TÊN Phúc Phương Phương Phương Quang Quý Quỳnh Sang Sơn Sỹ Tài Tâm Tân Thái Thanh Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thi Thiện Thịnh Thuỳ Thy Tiến

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2012D

ĐIỂM

SỐ TT 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144

MÃ SỐ 00.01.12.4.130 00.01.12.4.131 00.01.12.4.132 00.01.12.4.133 00.01.12.4.134 00.01.12.4.135 00.01.12.4.136 00.01.12.4.137 00.01.12.4.138 00.01.12.4.139 00.01.12.4.140 00.01.12.4.141 00.01.12.4.142 00.01.12.4.143 00.01.12.4.144 00.01.12.4.145 00.01.12.4.146 00.01.12.4.147 00.01.12.4.148 00.01.12.4.149 00.01.12.4.150 00.01.12.4.151 00.01.12.4.152 00.01.12.4.153 00.01.12.4.154 10.01.12.4.157

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

A PHẠM NGỌC THẠCH Ý ĐÀO TẠO --

ÔN ……………… LẦN ……… 016 - 2017

HỌ VÀ Phan Thị Thu Vũ Nguyễn Quý Trần Hữu Trương Tấn Đỗ Nguyễn Quỳnh Nguyễn Thị Mai Nguyễn Thị Kim Nguyễn Hoàng Nguyễn Quang Hà Phạm Trọng Nguyễn Vũ Minh Đinh Nguyễn Phương Nguyễn Quốc Lê Thiện Nguyễn Đình Nguyễn Đình Đăng Nguyễn Minh Lâm Bích Nguyễn Phạm Hoàng Nguyễn Hải Nguyễn Khánh Phương Hà Tấn Đỗ Duy Phan Trần Trúc Nguyễn Công Hồ Võ Xuân Nguyễn Thị Trúc Nguyễn Thị Tuyết Nguyễn Thị Nhật Lê Đặng Hải Hoàng Thị Kim Đặng Thái Hồ Bảo Phạm Trần Diễm Sử Tú Hoàng Thị Diệu Nguyễn Huy Lê Thanh Nguyễn Trọng Nguyễn Quang Đào Thị Yến Buì Ngọc Quỳnh Trần Mỹ Dương Thiện Phạm Nguyễn Đức Đặng Bảo Y.2012D

TÊN

ĐIỂM

Hồng Huân Hùng Hưng Hương Hương Hường Huy Huy Khang Khang Khanh Khánh Khiêm Khoa Khoa Khoa Khuê Kim Liên Linh Lộc Long Ly Lý Mai Mai Mai Minh My Ngân Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhàn Nhân Nhật Nhi Như Nhung Phan Tín Trâm 25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Thị Thanh Bùi Thị Minh Đào Minh Nguyễn Quang Phạm Hải Thái Thị Nguyễn Ngọc Thanh Trần Thị Thuỷ Nguyễn Minh Võ Hoàng Nguyễn Xuân Hoàng Minh Vũ Ánh Đoàn Thảo Nguyễn Hoàng Nguyễn Lê Lâm Nguyễn Xuân Huỳnh Hoàng Huỳnh Ngọc Thuý Phạm Vương Huyền Trương Yến Châu Huỳnh Mai Đàm Lê Kim Lê Thị Hoàng Nguyễn Minh

TÊN

ĐIỂM

Trâm Trang Trí Trí Triều Trọng Trúc Trúc Trung Trung Trường Tú Tuyết Uyên Uyên Văn Vinh Vinh Vũ Vy Vy Vy Xuân Xuyến Yến Thuận(Y.11B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2012D

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013A

Y.2013A

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

00.01.13.1.001 00.01.13.1.002 00.01.13.1.003 00.01.13.1.004 00.01.13.1.006 00.01.13.1.007 00.01.13.1.008 00.01.13.1.009 00.01.13.1.010 00.01.13.1.011 00.01.13.1.012 00.01.13.1.013 00.01.13.1.015 00.01.13.1.016 00.01.13.1.017 00.01.13.1.018 00.01.13.1.019 00.01.13.1.020 00.01.13.1.021 00.01.13.1.023 00.01.13.1.024 00.01.13.1.025 00.01.13.1.026 00.01.13.1.028 00.01.13.1.029 00.01.13.1.030 00.01.13.1.031 00.01.13.1.032 00.01.13.1.033 00.01.13.1.034 00.01.13.1.035 00.01.13.1.036 00.01.13.1.037 00.01.13.1.038 00.01.13.1.039 00.01.13.1.040 00.01.13.1.041 00.01.13.1.042 00.01.13.1.043 00.01.13.1.044

Nguyễn Hoàng Gia Hoàng Thị Kim Huỳnh Hoàng Ngô Quang Nguyễn Vũ Trúc Phạm Đỗ Phương Thái Trang Thuý Nguyễn Lê Ngọc Lê Nguyễn Quý Đặng Quốc Lê Chung Trương Xuân Nguyễn Thảo Đinh Thoại Bảo Nguyễn Tú Đỗ Lan Phan Thị Tú Vũ Hoàng Lê Tấn Trần Quốc Huỳnh Ngọc Phương Phan Thị Diệp Thành Bình Phương Nguyễn Anh Nguyễn Ngọc Quỳnh Phạm Đình Âu Thị Hạnh Nguyễn Thị Mỹ Lê Hoài Thái Phan Thị Thuỳ Đỗ Phát Dương Thị Hồng Nguyễn Hữu Thành Phạm Vũ Huy Đặng Bảo Huỳnh Liễu Lê Công Phương Nguyễn Minh Nguyễn Trung Dương Châu

81

00.01.13.1.092

Trần Thị Thùy

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Ân Bảo Bảo Bích Cầm Châu Châu Chi Cúc Chương Cường Cường Dung Dung Dung Duy Duy Duy Duyên Duyên Dương Dương Đại Đào Đạt Đạt Đăng Điền Đông Đức Đức Giang

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

00.01.13.1.045 00.01.13.1.048 00.01.13.1.049 00.01.13.1.050 00.01.13.1.051 00.01.13.1.052 00.01.13.1.053 00.01.13.1.054 00.01.13.1.055 00.01.13.1.056 00.01.13.1.057 00.01.13.1.058 00.01.13.1.059 00.01.13.1.061 00.01.13.1.062 00.01.13.1.064 00.01.13.1.065 00.01.13.1.066 00.01.13.1.067 00.01.13.1.068 00.01.13.1.071 00.01.13.1.072 00.01.13.1.073 00.01.13.1.074 00.01.13.1.075 00.01.13.1.076 00.01.13.1.077 00.01.13.1.078 00.01.13.1.079 00.01.13.1.080 00.01.13.1.081 00.01.13.1.082 00.01.13.1.083 00.01.13.1.085 00.01.13.1.086 00.01.13.1.087 00.01.13.1.088 00.01.13.1.089 00.01.13.1.090 00.01.13.1.091

Linh

131

00.01.13.1.153

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2013A

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

00.01.13.1.093 00.01.13.1.097 00.01.13.1.098 00.01.13.1.099 00.01.13.1.100 00.01.13.1.101 00.01.13.1.102 00.01.13.1.103 00.01.13.1.104 00.01.13.1.107 00.01.13.1.109 00.01.13.1.110 00.01.13.1.111 00.01.13.1.113 00.01.13.1.114 00.01.13.1.115 00.01.13.1.116 00.01.13.1.117 00.01.13.1.118 00.01.13.1.119 00.01.13.1.120 00.01.13.1.121 00.01.13.1.123 00.01.13.1.125 00.01.13.1.126 00.01.13.1.127 00.01.13.1.128 00.01.13.1.129 00.01.13.1.130 00.01.13.1.131 00.01.13.1.132 00.01.13.1.133 00.01.13.1.134 00.01.13.1.135 00.01.13.1.136 00.01.13.1.137 00.01.13.1.138 00.01.13.1.139 00.01.13.1.141 00.01.13.1.142 00.01.13.1.143 00.01.13.1.144 00.01.13.1.145 00.01.13.1.146 00.01.13.1.147 00.01.13.1.148 00.01.13.1.149 00.01.13.1.150 00.01.13.1.151

Trần Trương Khánh Trần Nguyên Cao Võ Hoàng Ngô Hoàng Nhật Nguyễn Thị Mỹ Phạm Hữu Trần Hoàng Trần Quang Trương Thuỵ Nguyễn Thị Kim Lê Trần Bảo Nguyễn Trọng Trần Trương Danh Nguyễn Bảo Phạm Hồng Trần Phạm Bảo Trần Thị Minh Phan Văn Nguyễn Lê Thái Trần Thanh Trương Nguyễn Như Huỳnh Đỗ Uy Đỗ Mạnh Phương Nguyễn Yến Nguyễn Hoàng Yến Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Quỳnh Nguyễn Thuý Quỳnh Phạm Hồ Liên Lê Thị Kim Khưu Tấn Phạm Huỳnh Nam Trương Quốc Cao Huỳnh Cao Thái Nguyễn Hồng Trần Hoàng Nguyễn Hữu Huỳnh Thanh Lương Thị Trúc Nghệ Diễm Nguyễn Trúc Nguyễn Hải Nguyễn Minh Nguyễn Tuấn Phạm Duy Trần Khánh Trần Nguyễn Minh Hoàng Trần Xuân

181 182

00.01.13.1.207 00.01.13.1.208

Nguyễn Thị Cẩm Trần Minh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Linh Lợi Ly Mẫn Mi Minh Minh Minh My Ngân Nghi Nghĩa Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngộ Nguyên Nhã Nhàn Nhân Nhi Nhi Nhung Nhung Như Như Nương Oanh Phát Phong Phú Phúc Phúc Phúc Phúc Phục Phương Phương Phương Phương Phượng Quang Quang Quang Quân Quân Quyên

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

00.01.13.1.154 00.01.13.1.155 00.01.13.1.156 00.01.13.1.157 00.01.13.1.158 00.01.13.1.159 00.01.13.1.160 00.01.13.1.161 00.01.13.1.162 00.01.13.1.163 00.01.13.1.164 00.01.13.1.166 00.01.13.1.167 00.01.13.1.168 00.01.13.1.169 00.01.13.1.170 00.01.13.1.171 00.01.13.1.172 00.01.13.1.173 00.01.13.1.174 00.01.13.1.175 00.01.13.1.176 00.01.13.1.177 00.01.13.1.178 00.01.13.1.179 00.01.13.1.181 00.01.13.1.182 00.01.13.1.183 00.01.13.1.184 00.01.13.1.185 00.01.13.1.186 00.01.13.1.187 00.01.13.1.188 00.01.13.1.189 00.01.13.1.190 00.01.13.1.191 00.01.13.1.192 00.01.13.1.193 00.01.13.1.194 00.01.13.1.195 00.01.13.1.196 00.01.13.1.197 00.01.13.1.199 00.01.13.1.200 00.01.13.1.201 00.01.13.1.202 00.01.13.1.203 00.01.13.1.205 00.01.13.1.206

Tú Tú

196 197

00.01.13.1.227 00.01.13.1.228

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.13.1.209 00.01.13.1.211 00.01.13.1.214 00.01.13.1.216 00.01.13.1.217 00.01.13.1.218 00.01.13.1.220 00.01.13.1.221 00.01.13.1.222 00.01.13.1.223 00.01.13.1.224 00.01.13.1.225 00.01.13.1.226

Đặng Anh Phạm Hùng Đinh Quang Phạm Trà Phương Trịnh Tố Lương Phạm Thảo Nguyễn Đăng Võ Hoàng Quốc Ngô Thế Nguyễn Đình Khánh Lê Anh Dương Trần Trần Minh

TÊN Tuấn Tuấn Tường Uyên Uyên Vân Việt Việt Vinh Vinh Võ Vũ Vũ

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2013A

ĐIỂM

SỐ TT 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210

MÃ SỐ 00.01.13.1.229 00.01.13.1.230 00.01.13.1.231 00.01.13.1.232 00.01.13.1.233 10.01.13.1.236 30.01.12.1.156 20.01.12.1.158 00.01.12.1.007 10.01.12.1.162 00.01.11.1.153 10.01.11.1.215 10.01.11.1.221

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2013A

TÊN

Nguyễn Ngọc Lê Phạm Thái Ngân Vũ Ngọc Nguyễn Trường Ngô Ngô Thuỷ Nguyễn Ngọc Như Trịnh Thị Thu Phan Lương Khánh Vũ Trung Nguyễn Kim Thanh Lê Bá Nguyễn Chơn Minh Nguyễn Trương Trung Hà Tôn Minh Nguyễn Huy Nguyễn Thị Phạm Ngọc Ánh Nguyễn Đức Bùi Ngọc Đỗ Nguyễn Lê Nguyễn Thái Đào Nguyễn Quỳnh Lê Thị Mai Trần Quang Đinh Hoàng Ngọc Bảo Nguyễn Duy Cheng Gia Phan Minh Nguyễn Đắc Đăng Nguyễn Đăng Phan Ngọc Đăng Vương Dũng Nguyễn Huy Nguyễn Thị Kim Trần Nghị Huỳnh Thị Hoàng Lê Ngọc Phương Nguyễn Đỗ Thuỳ

Giang Hà Hà Hải Hạnh Hảo Hằng Hân Hậu Hiền Hiển Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Hồng Hồng Hùng Huy Huy Hưng Hưng Hương Hương Khải Khang Khanh Khanh Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Kiệt Kim Lan Lân Linh Linh Linh

Phùng Ngô Thuý

Quỳnh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2013A

TÊN

Võ Thị Như Nguyễn Văn Trần Tấn Trần Thanh Nguyễn Lê Hải Nguyễn Thái Bùi Ngọc Diễm Hoàng Thành Lạc Trần Minh Nguyễn Hoàng Thiên Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thuỳ Kim Vũ Thị Thu Huỳnh Cẩm Chu Thị Ánh Đặng Ngọc Thanh Đoàn Thu Lê Nguyên Ngọc Đặng Trí Đinh Minh Nguyễn Bảo Nguyễn Phúc Phan Hồng Nhựt La Đức Nguyễn Thị Nguyễn Thu Huỳnh Anh Nguyễn Minh Nguyễn Nữ Quý Nguyễn Phước Anh Nguyễn Phạm Ánh Trương Thị Thuỷ Đoàn Thị Nguyễn Thanh Phạm Đức Cao Thị Bảo Phan Thị Ngọc Nguyễn Ngọc Thuỳ Nguyễn Quốc Đài Nguyễn Thị Thảo Nguyễn Ngọc Bảo Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Cao Trần Minh Phạm Ngọc Như Trần Nguyễn Nhật Huỳnh Lê Thanh Dương Quang

Quỳnh Sang Sang Sang Sơn Sơn Sương Tâm Tâm Tâm Tân Thanh Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thăng Thế Thiện Thiện Thịnh Thoại Thu Thủy Thư Thư Thư Thư Tiên Tiên Tiếng Toàn Toàn Trâm Trâm Trang Trang Trang Trân Trân Trí Trí Trinh Trình Trúc Trung

Nguyễn Thiện Bùi Thị Thanh

Vượng Vy

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Hoàng Trúc Phạm Thị Phương Trương Hoàng Yến Nguyễn Thị Thanh Lư Kim Nguyễn Trung Nguyễn Hữu Việt Hoàng Văn Mai Thái Tôn Nguyễn Hoàng Lê Thị Thu Nguyễn Phước Nguyễn Ngọc

TÊN

ĐIỂM

Vy Vy Vy Xuân Yến Tín(Y.12A) Hải(Y.09A) Kiệt(Y.10A) Bảo(Y.12A) Việt(Y.11A) Thảo(Y.11A) Minh(Y.10A) Vĩnh(Y.10A)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2013A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013B

Y.2013B

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

00.01.13.2.002 00.01.13.2.004 00.01.13.2.005 00.01.13.2.006 00.01.13.2.007 00.01.13.2.008 00.01.13.2.009 00.01.13.2.010 00.01.13.2.011 00.01.13.2.012 00.01.13.2.013 00.01.13.2.014 00.01.13.2.015 00.01.13.2.016 00.01.13.2.017 00.01.13.2.018 00.01.13.2.019 00.01.13.2.020 00.01.13.2.022 00.01.13.2.023 00.01.13.2.024 00.01.13.2.025 00.01.13.2.026 00.01.13.2.027 00.01.13.2.028 00.01.13.2.029 00.01.13.2.030 00.01.13.2.032 00.01.13.2.033 00.01.13.2.034 00.01.13.2.035 00.01.13.2.036 00.01.13.2.037 00.01.13.2.038 00.01.13.2.039 00.01.13.2.040 00.01.13.2.041 00.01.13.2.042 00.01.13.2.043 00.01.13.2.044

Huỳnh Trâm Lý Vân Nguyễn Hải Phạm Ngọc Phương Phạm Tuấn Phan Quỳnh Tôn Nữ Cẩm Trần Mai Minh Trần Thị Kim Trương Thoại Phạm Tấn Thuận Trương Thiện Đặng Anh Duy Lê Quốc Ngô Kim Nguyễn Vũ Lê Thị Thanh Trương Minh Thanh Nguyễn Minh Hoàng Bảo Ngô Nguyễn Nguyên Phan Thị Kim Tạ Thuỳ Võ Thị Ngọc Nguyễn Quốc Bùi Thanh Đỗ Lê Hoàng Nguyễn Kim Phạm Thuỳ Lê Hồ Tùng Trần Huỳnh Kim Văn Ngọc Thuỳ Đặng Xuân Lý Thanh Phạm Quang Trần Thiện Phạm Trần Minh Lê Hồng Nguyễn Hoàng Gia Nguyễn Ngọc

81

00.01.13.2.086

Phạm Đăng

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Ân Bảo Bảo Bảo Bảo Bình Bửu Châu Chiêu Chương Dung Dung Dung Dũng Duy Duy Duyên Duyên Dương Dương Dương Đại Đào Đạt Đạt Đăng Đức Đức Đức

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

00.01.13.2.045 00.01.13.2.046 00.01.13.2.047 00.01.13.2.048 00.01.13.2.049 00.01.13.2.050 00.01.13.2.051 00.01.13.2.052 00.01.13.2.053 00.01.13.2.054 00.01.13.2.055 00.01.13.2.056 00.01.13.2.057 00.01.13.2.058 00.01.13.2.059 00.01.13.2.060 00.01.13.2.061 00.01.13.2.063 00.01.13.2.064 00.01.13.2.065 00.01.13.2.066 00.01.13.2.067 00.01.13.2.068 00.01.13.2.069 00.01.13.2.070 00.01.13.2.071 00.01.13.2.072 00.01.13.2.073 00.01.13.2.074 00.01.13.2.075 00.01.13.2.076 00.01.13.2.077 00.01.13.2.078 00.01.13.2.079 00.01.13.2.080 00.01.13.2.081 00.01.13.2.082 00.01.13.2.083 00.01.13.2.084 00.01.13.2.085

Khoa

131

00.01.13.2.143

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2013B

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

00.01.13.2.087 00.01.13.2.088 00.01.13.2.089 00.01.13.2.090 00.01.13.2.091 00.01.13.2.092 00.01.13.2.093 00.01.13.2.094 00.01.13.2.095 00.01.13.2.096 00.01.13.2.097 00.01.13.2.098 00.01.13.2.099 00.01.13.2.100 00.01.13.2.101 00.01.13.2.102 00.01.13.2.103 00.01.13.2.105 00.01.13.2.106 00.01.13.2.109 00.01.13.2.110 00.01.13.2.111 00.01.13.2.112 00.01.13.2.113 00.01.13.2.115 00.01.13.2.116 00.01.13.2.117 00.01.13.2.118 00.01.13.2.119 00.01.13.2.120 00.01.13.2.121 00.01.13.2.122 00.01.13.2.123 00.01.13.2.124 00.01.13.2.126 00.01.13.2.127 00.01.13.2.128 00.01.13.2.129 00.01.13.2.130 00.01.13.2.131 00.01.13.2.132 00.01.13.2.133 00.01.13.2.134 00.01.13.2.135 00.01.13.2.138 00.01.13.2.139 00.01.13.2.140 00.01.13.2.141 00.01.13.2.142

Phạm Hữu Đăng Trần Thanh Đỗ Tuấn Trương Hải Nguyễn Thị Thu Trần Thị Mai Bùi Khánh Bùi Thị Thuỳ Đào Trần Phương Lưu Ngọc Thái Khánh Trần Phạm Mai Phan Thị Phương Đặng Nam Trần Bá Đinh Thái Huỳnh Ngọc Nguyễn Hoàng Nguyễn Quốc Trịnh Thị Thanh Lý Thị Thu Đinh Thị Ngọc Nguyễn Huỳnh Kim Nguyễn Lê Thanh Phạm Trần Thành Đỗ Phạm Bảo Lê Thị Hồng Phạm Minh Phan Quang Như Trần Mai Hồng Ngô Việt Tô Hải Vương Thảo Lê Vũ Thanh Thái Hoàng Anh Lê Phan Khả Ngô Hà Yến Nguyễn Thị Phương Trương Kim Cao Thị Ý Dương Ngọc Quỳnh Huỳnh Trần Quỳnh Nguyễn Hà Trương Quang Đỗ Văn Huỳnh Ngọc Minh Nguyễn Thiên Trương Huy

181 182

00.01.13.2.199 00.01.13.2.200

Thái Ngọc Cao Minh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Khoa Khoa Kiệt Kỳ Lài Liên Linh Linh Linh Linh Linh Linh Loan Long Lộc Luận Lý Minh Minh Mỹ Nga Ngân Ngân Ngân Nghiệp Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nhã Nhật Nhi Nhi Nhi Nhung Như Như Như Như Oanh Phong Phú Phú Phúc Phúc

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

00.01.13.2.144 00.01.13.2.145 00.01.13.2.146 00.01.13.2.147 00.01.13.2.148 00.01.13.2.149 00.01.13.2.151 00.01.13.2.152 00.01.13.2.153 00.01.13.2.154 00.01.13.2.155 00.01.13.2.157 00.01.13.2.158 00.01.13.2.159 00.01.13.2.160 00.01.13.2.161 00.01.13.2.162 00.01.13.2.163 00.01.13.2.164 00.01.13.2.165 00.01.13.2.166 00.01.13.2.167 00.01.13.2.168 00.01.13.2.170 00.01.13.2.172 00.01.13.2.173 00.01.13.2.174 00.01.13.2.175 00.01.13.2.176 00.01.13.2.177 00.01.13.2.178 00.01.13.2.179 00.01.13.2.180 00.01.13.2.181 00.01.13.2.182 00.01.13.2.183 00.01.13.2.184 00.01.13.2.185 00.01.13.2.186 00.01.13.2.187 00.01.13.2.188 00.01.13.2.189 00.01.13.2.191 00.01.13.2.192 00.01.13.2.193 00.01.13.2.194 00.01.13.2.195 00.01.13.2.196 00.01.13.2.198

Trân Trí

204 205

00.01.13.2.225 00.01.13.2.226

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.13.2.202 00.01.13.2.203 00.01.13.2.204 00.01.13.2.205 00.01.13.2.206 00.01.13.2.207 00.01.13.2.208 00.01.13.2.209 00.01.13.2.210 00.01.13.2.213 00.01.13.2.214 00.01.13.2.215 00.01.13.2.216 00.01.13.2.217 00.01.13.2.218 00.01.13.2.219 00.01.13.2.220 00.01.13.2.221 00.01.13.2.222 00.01.13.2.223 00.01.13.2.224

Trần Nguyễn Phương Vũ Đức Hồ Nguyễn Thanh Báo Đại Huỳnh Minh Nguyễn Thanh Trần Thị Cẩm Nguyễn Anh Nguyễn Trọng Nguyễn Thị Thu Nguyễn Vạn Lê Hoàng Phương Nguyễn Ngọc Phương Phạm Thị Lê Phạm Thuý Huỳnh Thị Thành Nguyễn Quang Phan Xuân Đặng Quang Giao Hữu Trường Lê Ngọc

TÊN Trinh Trọng Trúc Truyền Trường Tú Tú Tuấn Tuấn Tuyền Tường Uyên Uyên Uyên Vân Vi Việt Việt Vinh Vinh Vũ

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2013B

ĐIỂM

SỐ TT 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225

MÃ SỐ 00.01.13.2.227 00.01.13.2.228 00.01.13.2.229 00.01.13.2.230 00.01.13.2.232 00.01.13.2.233 00.01.13.2.234 10.01.13.2.236 00.01.12.2.129 00.01.12.2.030 00.01.12.2.032 10.01.12.2.157 10.01.11.2.208 00.01.11.2.031 20.01.11.2.224 10.01.11.2.222 00.01.11.2.028 00.01.12.2.062 00.01.12.2.089 00.01.12.2.118

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2013B

TÊN

Nguyễn Trung Nguyễn Châu Nguyễn Lê Trúc Đinh Thị Bích Lưu Nhật Phan Việt Ngân Tô Vĩ Đặng Nam Nguyễn Trường Trần Nguyễn Quang Nguyễn Thuý Trương Huỳnh Nguyên Lê Nguyễn Thuý Nguyễn Thị Thanh Liêu Thị Ngọc Kha Quang Vũ Phạm Thảo Ngô Chí Phạm Thị Ngọc Hạp Thị Hà Mai Linh Hồ Xuân Minh Nguyễn Huy Mã Trí Trương Thị Ánh Đặng Minh Phan Cao Đức Phan Quang Nguyễn Thị Ánh Nguyễn Quốc Giang Thị Thu Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Ngọc Trần Diễm Đặng Duy Nguyễn Trần Bảo Vũ Nguyễn Hiền Lê La Ngân Nguyễn Mạnh Lưu Minh

Đức Giang Giang Giàu Hà Hà Hà Hải Hải Hải Hảo Hảo Hằng Hằng Hân Hiền Hiền Hiếu Hiếu Hoa Hoàng Hoàng Hoàng Hồng Hồng Hùng Huy Huy Huyền Hưng Hương Hương Hương Hương Khang Khanh Khanh Khánh Khiêm Khoa

Đặng Kim

Phụng

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2013B

TÊN

Mai Phạm Hồng Bùi Thị Hồng Châu Phạm Thanh Chu Tú Lê Mỹ Kim Hoàng Ngọc Nguyễn Đăng Nguyễn Minh Trương Ngọc Giao Hữu Trường Trần Hoàng Ngọc Đỗ Nguyễn Xuân Nguyễn Trần Như Đinh Trường Nguyễn Minh Trần Phan Thị Thu Nguyễn Văn Ngô Bảo Nguyễn Bùi Thu Nguyễn Thị Minh Nguyễn Huy Kiều Ngọc Nguyễn Đoàn Thanh Thới Ngọc Lan Đặng Nguyễn Mai Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Thu Trịnh Thị Thanh Bùi Công Nguyễn Đăng Lê Trọng Trương Bảo Nguyễn Hoàng Huỳnh Minh Nguyễn Minh Trình Thị Thu Châu Huỳnh Ngọc Anh Đỗ Thanh Nguyễn Hoàng Anh Nguyễn Thuỵ Anh Võ Minh Nguyễn Phúc Trần Thanh Nguyễn Hà Phương Nguyễn Lý Bích Đỗ Thị Vân Nguyễn Thị Thu Trần Thị Thuỳ Nguyễn Lê Huyền

Phước Phương Phương Phương Phương Quang Quang Quân Quân Quy Quyên Quỳnh Quỳnh Sơn Sơn Sương Tài Tâm Tâm Tâm Thạch Thái Thanh Thanh Thảo Thảo Thảo Thảo Thắng Thi Thiên Thịnh Thọ Thông Thuý Thuỷ Thư Thư Thư Thư Thư Tiến Toàn Trâm Trâm Trang Trang Trang Trân

Nguyễn Châu Hoàng Trần Thái Phương

Vũ Vũ

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Hà Hoàng Thiên Nguyễn Kiều Trúc Nguyễn Thị Thảo Trần Thanh Nguyễn Thị Hương Nguyễn Thị Kim Nguyễn Hoàng Kim Võ Thành Hoàng Minh Lâm Nguyễn Phúc Trần Hiệp Phạm Hữu Lê Kỳ Quốc Nguyễn Đức Huỳnh Thị Thu Bùi Ngọc Nguyễn Việt Nguyễn Kim Khánh Nguyễn Đức

TÊN

ĐIỂM

Vương Vy Vy Vy Xuân Xuyến Yến Trung(Y.12B) Trí(Y.12B) Đức(Y.12B) Đức(Y.12B) Vương(Y.11B) Tín ( Y.10B ) Đăng(Y.11B) Thuận(Y.09B) Thủy(Y.10B) Duy(Y.11B) Khánh(Y.12B) Nhật(Y.12B) Thịnh(Y.12B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2013B

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013C

Y.2013C

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

00.01.13.3.002 00.01.13.3.003 00.01.13.3.004 00.01.13.3.005 00.01.13.3.006 00.01.13.3.007 00.01.13.3.008 00.01.13.3.009 00.01.13.3.010 00.01.13.3.011 00.01.13.3.013 00.01.13.3.014 00.01.13.3.015 00.01.13.3.016 00.01.13.3.017 00.01.13.3.018 00.01.13.3.019 00.01.13.3.020 00.01.13.3.021 00.01.13.3.022 00.01.13.3.024 00.01.13.3.025 00.01.13.3.026 00.01.13.3.028 00.01.13.3.030 00.01.13.3.031 00.01.13.3.032 00.01.13.3.033 00.01.13.3.034 00.01.13.3.035 00.01.13.3.036 00.01.13.3.037 00.01.13.3.039 00.01.13.3.040 00.01.13.3.041 00.01.13.3.042 00.01.13.3.043 00.01.13.3.044 00.01.13.3.045 00.01.13.3.046

Đinh Trần Quỳnh Huỳnh Tú Lê Thị Hồng Lê Thị Phương Mai Thị Chúc Nguyễn Lê Mai Trần Thị Vân Trịnh Nguyễn Minh Trần Xuân Trần Đức Phạm Phước Đỗ Nguyễn Thái Đặng Thị Uyên Nguyễn Việt Trung Nguyễn Huỳnh Minh Di Bảo Nguyễn Khánh Phạm Lê Ngọc Cao Mạnh Cao Mạnh Trần Thị Hồng Bùi Thị Ngọc Lưu Quốc Đặng Công Lê Thị Mỹ Nguyễn Ngọc Ánh Ngô Thị Thuỳ Phạm Trần Ngân Tạ Công Quỳnh Hoàng Trọng Minh Châu Chí Phan Tiến Nguyễn Hữu Nhật Nguyễn Lữ Đình Huỳnh Minh Nguyễn Quang Hồ Kiều Lê Trường Trần Nguyễn An Tô Phương

81 82

00.01.13.3.092 00.01.13.3.093

Phạm Ngọc Trúc Trần Bửu

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bách Bằng Bảo Bình Ca Chánh Châu Chi Chi Chung Cường(T11) Cường(T6) Diễm Dung Dũng Duy Duyên Duyên Dương Dương Đa Đại Đạt Đạt Đăng Đình Đức Đức Giang Giang Giang Hà

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

00.01.13.3.047 00.01.13.3.048 00.01.13.3.049 00.01.13.3.050 00.01.13.3.051 00.01.13.3.052 00.01.13.3.053 00.01.13.3.054 00.01.13.3.055 00.01.13.3.056 00.01.13.3.057 00.01.13.3.058 00.01.13.3.059 00.01.13.3.060 00.01.13.3.061 00.01.13.3.062 00.01.13.3.063 00.01.13.3.064 00.01.13.3.067 00.01.13.3.069 00.01.13.3.070 00.01.13.3.071 00.01.13.3.072 00.01.13.3.073 00.01.13.3.074 00.01.13.3.075 00.01.13.3.076 00.01.13.3.077 00.01.13.3.078 00.01.13.3.079 00.01.13.3.080 00.01.13.3.081 00.01.13.3.082 00.01.13.3.083 00.01.13.3.084 00.01.13.3.085 00.01.13.3.086 00.01.13.3.088 00.01.13.3.089 00.01.13.3.090

Linh Linh

131 132

00.01.13.3.146 00.01.13.3.147

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2013C

SỐ TT 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

00.01.13.3.094 00.01.13.3.095 00.01.13.3.096 00.01.13.3.097 00.01.13.3.098 00.01.13.3.099 00.01.13.3.100 00.01.13.3.101 00.01.13.3.102 00.01.13.3.103 00.01.13.3.104 00.01.13.3.105 00.01.13.3.106 00.01.13.3.107 00.01.13.3.108 00.01.13.3.110 00.01.13.3.111 00.01.13.3.112 00.01.13.3.113 00.01.13.3.114 00.01.13.3.115 00.01.13.3.117 00.01.13.3.118 00.01.13.3.119 00.01.13.3.120 00.01.13.3.121 00.01.13.3.122 00.01.13.3.123 00.01.13.3.124 00.01.13.3.126 00.01.13.3.127 00.01.13.3.128 00.01.13.3.129 00.01.13.3.130 00.01.13.3.131 00.01.13.3.133 00.01.13.3.134 00.01.13.3.135 00.01.13.3.136 00.01.13.3.137 00.01.13.3.138 00.01.13.3.139 00.01.13.3.140 00.01.13.3.141 00.01.13.3.142 00.01.13.3.143 00.01.13.3.144 00.01.13.3.145

Trần Ngô Mỹ Trần Ngọc Thảo Trần Thị Mai Trương Thị Thùy Lê Thị Mai Huỳnh Xuân Bảo Nguyễn Hoàng Nguyễn Tùng Huỳnh Kim Nguyễn Ái Nguyễn Thị Ngọc Phạm Yến Cẩm Nguyễn Đức Nguyễn Quang Mai Ngọc Hà Nguyễn Văn Hồ Ngọc Kim Lâm Thị Kim Lê Thị Thuỳ Nguyễn Thị Ngọc Trương Minh Đặng Thanh Bảo Tôn Quân Trương Anh Mạn Vũ Minh Nguyễn Phương Thảo Phạm Khôi Nguyễn Thanh Nguyễn Lê Chí Lê Minh Nguyễn Thị Kiều Trương Quỳnh Hoàng Thị Ngô Mỹ Nguyễn Quỳnh Đinh Thị Hoàng Huỳnh Nguyễn Thịnh Trần Thanh Bùi Quan Thiên Nguyễn Thành Lương Hồng Trần Văn Võ Thanh Bảo Trần Sơn Đào Thị Uyên Nguyễn Thị Thanh Phùng Thị Bảo Võ Việt Lan

181 182 183 184

00.01.13.3.204 00.01.13.3.205 00.01.13.3.206 00.01.13.3.207

Thái Thị Thảo Phan Thanh Lê Thị Thanh Nguyễn Anh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Linh Linh Linh Linh Loan Long Long Long Lụa Ly Mai Mi Minh Minh My Ngàn Ngân Ngân Ngân Ngân Nghị Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhã Nhân Nhật Nhi Nhi Nhung Nhung Như Oanh Phát Phong Phú Phú Phúc Phúc Phúc Phước Phương Phương Phương Phương

SỐ TT 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

00.01.13.3.148 00.01.13.3.150 00.01.13.3.151 00.01.13.3.152 00.01.13.3.153 00.01.13.3.154 00.01.13.3.155 00.01.13.3.156 00.01.13.3.157 00.01.13.3.158 00.01.13.3.159 00.01.13.3.160 00.01.13.3.161 00.01.13.3.162 00.01.13.3.163 00.01.13.3.165 00.01.13.3.166 00.01.13.3.167 00.01.13.3.169 00.01.13.3.170 00.01.13.3.171 00.01.13.3.173 00.01.13.3.174 00.01.13.3.176 00.01.13.3.177 00.01.13.3.179 00.01.13.3.181 00.01.13.3.182 00.01.13.3.184 00.01.13.3.185 00.01.13.3.186 00.01.13.3.187 00.01.13.3.188 00.01.13.3.189 00.01.13.3.190 00.01.13.3.191 00.01.13.3.192 00.01.13.3.193 00.01.13.3.194 00.01.13.3.195 00.01.13.3.196 00.01.13.3.197 00.01.13.3.198 00.01.13.3.199 00.01.13.3.200 00.01.13.3.201 00.01.13.3.202 00.01.13.3.203

Trinh Trọng Trúc Trúc

196 197 198 199

00.01.13.3.220 00.01.13.3.221 00.01.13.3.222 00.01.13.3.223

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.13.3.208 00.01.13.3.209 00.01.13.3.210 00.01.13.3.211 00.01.13.3.212 00.01.13.3.213 00.01.13.3.214 00.01.13.3.215 00.01.13.3.216 00.01.13.3.217 00.01.13.3.219

Nguyễn Xuân Dương Anh Nguyễn Minh Bùi Văn Nguyễn Anh Phạm Ngọc Võ Công Nguyễn Bá Trần Thiên Lưu Nữ Phương Nguyễn Cao

TÊN Trực Tú Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tường Uyên Vân

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2013C

ĐIỂM

SỐ TT 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209

MÃ SỐ 00.01.13.3.225 00.01.13.3.226 00.01.13.3.228 00.01.13.3.229 00.01.13.3.230 00.01.13.3.231 00.01.13.3.232 00.01.13.3.233 00.01.12.3.065 00.01.12.3.046

Ngày ……. tháng … CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2013C

TÊN

Trần Anh Hải Võ Ngọc Võ Duy Võ Thanh Võ Hiếu Nguyễn Như Trịnh Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Hoàng Bảo Nguyễn Trung Phạm Thị Thu Trần Thanh Đồng Tiến Lê Phước Nguyễn Chí Trần Duy Lâm Nhật Nguyễn Huy Tăng Thể Lê Quốc Nguyễn Huỳnh Hoàng Nguyễn Trương Thế Võ Thị Thanh Phan Tái Nguyễn Thị Ngọc Trịnh Thị Lan Trần Nguyên Lê Phương Duy Bùi Huỳnh Công Dương Hoàng Châu Quốc Trần Ngọc Kim Nguyễn Lê Đăng Nguyễn Trần Anh Trần Đăng Lê Duy Đinh Thái Phạm Quốc Đặng Huỳnh Nguyễn Lữ Nhật

Hà Hà Hải Hải Hạnh Hảo Hảo Hằng Hân Hậu Hiền Hiền Hiệp Hiếu Hiếu Hoàn Hoàng Hoàng Hồng Hùng Huy Huy Huyền Hưng Hương Hương Kha Khang Khanh Khanh Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Khương Kiệt Kỳ Lâm Linh

Nguyễn Thị Ngọc Lâm Minh

Phượng Quang

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2013C

TÊN

Lê Trần Nhật Nguyễn Minh Phùng Nguyên Lê Hồng Nhật Mã Phương Vũ Hồ Ngọc Trần Thị Nguyễn Phước Đặng Quốc Nguyễn Lữ Trường Trương Kim Huỳnh Minh Phạm Nguyễn Nhật Phạm Hữu Hồng Quốc Phạm Hoàng Thiên Quãng Duy Vương Cẩm Hứa Minh Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Thạch Phạm Minh Thiên Đại Huỳnh Đỗ Hoàng Lê Tấn Trần Quốc Trần Nguyên Lê Xuân Lê Thanh Nguyễn Lan Phạm Thị Minh Trần Ngọc Anh Võ Hoài Diệp Hoàng Mỹ Võ Quang Nguyễn Ngọc Nguyễn Minh Lê Thị Bích Lê Hoàng Mai Dương Thuỳ Phạm Thị Bảo Trần Khánh Lê Đỗ Ngọc Lý Bảo Nguyễn Ngọc Huyền Nguyễn Minh Võ Trần Phan Minh

Quang Quân Quân Quyên Quỳnh Quý Sâm Sang Sơn Sơn Tài Tâm Tâm Tân Thái Thanh Thanh Thanh Thảo Thảo Thảo Thắng Thắng Thịnh Thịnh Thịnh Thông Thủ Thư Thư Thư Thư Thương Tiên Tiến Tín Toàn Trà Trâm Trang Trang Trang Trân Trân Trân Trí Trí Triết

Nguyễn Đinh Thuỳ Nguyễn Trần Thảo Huỳnh Quốc Phan Thành

Vân Vi Việt Vinh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Châu Minh Đỗ Hoàng Huy Hồ Khánh Tường Nguyễn Hà Nhật Trịnh Nguyễn Thuý Vũ Thanh Phạm Ngọc Thanh Phan Như Bùi Công Mai Quang

TÊN

ĐIỂM

Vũ Vũ Vy Vy Vy Vy Xuân Yến Long(Y.12C) Huy(Y.12C)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2013C

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2013D

Y.2013D

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

00.01.13.4.001 00.01.13.4.002 00.01.13.4.003 00.01.13.4.004 00.01.13.4.005 00.01.13.4.006 00.01.13.4.007 00.01.13.4.008 00.01.13.4.009 00.01.13.4.010 00.01.13.4.011 00.01.13.4.012 00.01.13.4.013 00.01.13.4.014 00.01.13.4.015 00.01.13.4.018 00.01.13.4.019 00.01.13.4.020 00.01.13.4.021 00.01.13.4.022 00.01.13.4.023 00.01.13.4.024 00.01.13.4.025 00.01.13.4.026 00.01.13.4.027 00.01.13.4.028 00.01.13.4.029 00.01.13.4.030 00.01.13.4.031 00.01.13.4.032 00.01.13.4.033 00.01.13.4.034 00.01.13.4.035 00.01.13.4.036 00.01.13.4.037 00.01.13.4.038 00.01.13.4.039 00.01.13.4.040 00.01.13.4.041 00.01.13.4.042

Tô Mỹ Nguyễn Lâm Trường Vương Tường Đỗ Kỳ Hoàng Vũ Phương Lư Tấn Khôi Mai Phan Duyên Nguyễn Tùng Phạm Thị Trâm Đặng Hoàng Mai Nguyễn Thiên Dương Gia Ngô Võ Hoài Lữ Thị Ngọc Nguyễn Thanh Lê Ngọc Minh Nguyễn Ngọc Bảo Tạ Hoàng Anh Nguyễn Ngọc Kim Trần Huyền Nguyễn Ngọc Khánh Lê Anh Nguyễn Quang Ngô Thị Mỹ Mai Sơn Nguyễn Mạnh Hàn Đức Trần Tiến Bùi Định Nguyễn Tấn Nguyễn Xuân Trường Trần Cao Châu Trần Ngọc Quỳnh Lại Nguyễn Khánh Huỳnh Hoàng Nguyễn Thị Phạm Văn Trần Công Trần Ngọc Hoàng Châu Chí

81

00.01.13.4.093

Lê Thị Ánh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ái An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ân Ân Bảo Bảo Bích Cảnh Châu Châu Chúc Cương Dinh Dung Duy Duy Duyên Dương Đán Đạt Đạt Định Đức Giang Giang Giao Hà Hải Hải Hải Hải Hạnh Hào

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

00.01.13.4.043 00.01.13.4.044 00.01.13.4.045 00.01.13.4.046 00.01.13.4.048 00.01.13.4.049 00.01.13.4.051 00.01.13.4.052 00.01.13.4.053 00.01.13.4.054 00.01.13.4.055 00.01.13.4.056 00.01.13.4.057 00.01.13.4.058 00.01.13.4.060 00.01.13.4.061 00.01.13.4.063 00.01.13.4.064 00.01.13.4.065 00.01.13.4.068 00.01.13.4.069 00.01.13.4.070 00.01.13.4.071 00.01.13.4.073 00.01.13.4.074 00.01.13.4.075 00.01.13.4.076 00.01.13.4.077 00.01.13.4.078 00.01.13.4.080 00.01.13.4.082 00.01.13.4.083 00.01.13.4.084 00.01.13.4.085 00.01.13.4.087 00.01.13.4.088 00.01.13.4.089 00.01.13.4.090 00.01.13.4.091 00.01.13.4.092

Ngọc

131

00.01.13.4.153

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2013D

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

00.01.13.4.094 00.01.13.4.095 00.01.13.4.096 00.01.13.4.097 00.01.13.4.098 00.01.13.4.099 00.01.13.4.100 00.01.13.4.101 00.01.13.4.102 00.01.13.4.103 00.01.13.4.104 00.01.13.4.105 00.01.13.4.106 00.01.13.4.107 00.01.13.4.108 00.01.13.4.109 00.01.13.4.110 00.01.13.4.111 00.01.13.4.112 00.01.13.4.113 00.01.13.4.114 00.01.13.4.115 00.01.13.4.116 00.01.13.4.117 00.01.13.4.121 00.01.13.4.123 00.01.13.4.124 00.01.13.4.125 00.01.13.4.128 00.01.13.4.129 00.01.13.4.130 00.01.13.4.131 00.01.13.4.132 00.01.13.4.133 00.01.13.4.134 00.01.13.4.136 00.01.13.4.138 00.01.13.4.139 00.01.13.4.140 00.01.13.4.141 00.01.13.4.142 00.01.13.4.143 00.01.13.4.144 00.01.13.4.147 00.01.13.4.148 00.01.13.4.149 00.01.13.4.150 00.01.13.4.151 00.01.13.4.152

Lê Thị Thuý Nguyễn Lưu Minh Nguyễn Vũ Hồng Đặng Hoàng Đặng Trần Khôi Lâm Huỳnh Thượng Nguyễn Thị Y Trương Trung Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Danh Nguyễn Vũ Trọng Nguyễn Minh Nguyễn Yến Trần Thị Loan Trần Thị Yến Võ Ngọc Trần Ngọc Hồng Nguyễn Quỳnh Trần Thị Quỳnh Trần Thị Hải Hoàng Nguyễn Kiều Phan Ngọc Phan Thị Thanh Nguyễn Minh Đỗ Hồng Nguyễn Hồng Nguyễn Viết Tạ Đức Nguyễn Chân Nguyễn Hà Thanh Nguyễn Mai Nguyễn Minh Nguyễn Trần Thanh Đào Các Huỳnh Duy Nguyễn Đình Nguyễn Minh Chung Cẩm Đặng Vương Phạm Nguyễn Hoàng Tạ Trúc Chung Trương Bảo Nguyễn Thị Thu Pheng Lê Cao Lê Thanh Phùng Vương Nguyễn Vũ Mai Trần Minh

181 182 183

00.01.13.4.209 00.01.13.4.210 00.01.13.4.211

Lê Minh Cẩm Trương Phạm Minh Lê Anh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyên Nguyên Nhàn Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhi Nhi Nhung Như Như Ninh Oanh Phát Phi Phong Phúc Phúc Phúc Phúc Phương Phương Phương Phương Phương Phượng Quang Quang Quân Quốc Quốc Quyên Quyên Quỳnh Quỳnh Sodara Sơn Sơn Sơn Tâm Tâm(T11)

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

00.01.13.4.155 00.01.13.4.157 00.01.13.4.158 00.01.13.4.159 00.01.13.4.160 00.01.13.4.161 00.01.13.4.162 00.01.13.4.165 00.01.13.4.166 00.01.13.4.167 00.01.13.4.168 00.01.13.4.169 00.01.13.4.170 00.01.13.4.171 00.01.13.4.172 00.01.13.4.173 00.01.13.4.175 00.01.13.4.176 00.01.13.4.177 00.01.13.4.178 00.01.13.4.179 00.01.13.4.180 00.01.13.4.181 00.01.13.4.182 00.01.13.4.183 00.01.13.4.184 00.01.13.4.185 00.01.13.4.186 00.01.13.4.187 00.01.13.4.188 00.01.13.4.189 00.01.13.4.190 00.01.13.4.191 00.01.13.4.192 00.01.13.4.193 00.01.13.4.194 00.01.13.4.195 00.01.13.4.196 00.01.13.4.197 00.01.13.4.198 00.01.13.4.200 00.01.13.4.201 00.01.13.4.202 00.01.13.4.203 00.01.13.4.204 00.01.13.4.205 00.01.13.4.206 00.01.13.4.207 00.01.13.4.208

Tú Tú Tuân

198 199 200

00.01.13.4.229 00.01.13.4.230 00.01.13.4.231

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197

HỌ VÀ

MÃ SỐ 00.01.13.4.212 00.01.13.4.213 00.01.13.4.214 00.01.13.4.216 00.01.13.4.217 00.01.13.4.218 00.01.13.4.219 00.01.13.4.220 00.01.13.4.221 00.01.13.4.222 00.01.13.4.224 00.01.13.4.226 00.01.13.4.227 00.01.13.4.228

Lại Hoàng Nguyễn Thanh Phan Anh Đỗ Hữu Nguyễn Thị Kim Đào Quốc Nguyễn Phương Phạm Thị Thảo Thân Thị Phương Lê Tiết Hồ Sĩ Trịnh Xuân Lâm Gia Lương Thế

TÊN Tuấn Tuấn Tuấn Tuyên Tuyền Uy Uyên Uyên Uyên Vân Viễn Việt Vinh Vinh

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2013D

ĐIỂM

SỐ TT 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213

MÃ SỐ 00.01.13.4.232 00.01.13.4.233 00.01.13.4.234 00.01.13.4.235 00.01.13.4.236 10.01.13.4.239 10.01.13.4.240 00.01.12.4.069 00.01.12.4.011 00.01.12.4.052 00.01.12.4.081 00.01.12.4.128 10.01.12.4.156

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2013D

TÊN

Nguyễn Quang Nguyễn Thị Lan Phạm Nguyễn Thu Lê Nguyễn Gia Vũ Trung Ngô Nhật Phạm Huy Dương Minh Phạm Đỗ Thị Lan Châu Thế Lê Phan Trần Xuân Hoàng Phạm Kim Nguyễn Trần Đình Ngô Đăng Trần Đình Khương Hữu Anh Phạm Hoàng Gia Phạm Tùng Hồ Chí Hoàng Mạnh Trần Ngọc Khánh Phạm Hồng Văn Hải Khổng Đức Minh Lê Văn Nguyễn Đức Trà Ngọc Vũ Hà Nguyễn Hải Nhật Trần Đạt Võ Diệp Hoàng Võ Thị Hà Trần Lệ Hằng Nguyễn Hoàng Phạm Tuyết Trần Thị Kim Lâm Trọng Bùi Thị Bích

Hào Hảo Hằng Hân Hiếu Hoa Hoàng Huy Hưng Hương Hưởng Khải Khải Khánh Khánh Khoa Khoa Khôi Khương Lâm Linh Linh Linh Loan Long Lộc Lộc Lượng Mẫn Mi Minh Minh Minh My Nga Ngân Ngân Ngân Nghĩa Ngọc

Trần Minh

Tâm(T8)

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2013D

TÊN

Phan Nhật Minh Võ Phạm Minh Hồng Ngọc Bùi Lê Đan Nguyễn Đào Phương Phạm Hồ Thanh Đặng Phước Nguyễn Thị Phạm Ngọc Từ Lê Thanh Đỗ Tân Võ Văn Minh Đoàn Ngọc Đỗ Nguyễn Xuân Nguyễn Bá Trần Thái Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thị Dương Minh Võ Trương Minh Nguyễn Thị Hoài Nguyễn Cẩm Phan Thị Cẩm Trần Thị Thuỷ Giang Uy Nguyễn Trương Trung Vũ Hoàng Minh Phạm Phương Nguyễn Ngọc Bảo Nguyễn Thị Thu Triệu Nguyễn Ngọc Lê Thị Diễm Nguyễn Quỳnh Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thuỳ Trần Phương Huỳnh Hoàng Bảo Nguyễn Thị Ngọc Phạm Hoàng Lê Thị Minh Mai Nguyễn Minh Nguyễn Xuân Minh Phạm Đăng Nguyễn Huỳnh Thanh Trần Thanh Thiên Đỗ Hữu Bảo Phạm Chánh

Tân Tân Thạch Thanh Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thảo Thắng Thắng Thida Thịnh Thọ Thoại Thụ Thuỷ Thùy Thư Thư Thương Tiên Tiên Tiên Tiến Tín Tín Toàn Trâm Trâm Trâm Trang Trang Trang Trang Trang Trân Trân Trân Trí Trí Trí Trí Triều Trúc Trúc Trung Trung

Trần Hoàn Lê Nhật Thuý Lý Ngọc Phương

Vũ Vy Vy

ĐIỂM

MẤT

25.10.2016

HỌ VÀ Võ Phạm Tường Vũ Nguyễn Thanh Châu Thị Thanh Đặng Minh Nguyễn Hải Nguyễn Phan Thanh You Đặng Hoàng Mỹ Vũ Thế Lê Gia Dương Quảng Meng Phan Văn

TÊN

ĐIỂM

Vy Vy Xuân Xuân Yến Thư(Y.12D) Bunngov(Y.12D) Lan(Y.12D) Bình(Y.12D) Hưng(Y.12D) Nam(Y.12D) Tola(Y.12D) Dũng(Y.11B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2013D

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2014A

Y.2014A

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

81

HỌ VÀ

TÊN

1451010001 1451010002 1451010003 1451010004 1451010006 1451010008 1451010009 1451010010 1451010011 1451010012 1451010013 1451010014 1451010015 1451010016 1451010017 1451010018 1451010019 1451010020 1451010021 1451010022 1451010023 1451010024 1451010025 1451010026 1451010027 1451010028 1451010029 1451010030 1451010031 1451010033 1451010034 1451010035 1451010036 1451010037 1451010038 1451010039 1451010040 1451010041 1451010042 1451010043

Diệp Trấn Đỗ Hoàng Quốc Nguyễn Trường Trần Thái Lê Đức Lê Ngọc Thạch Lê Nguyễn Vũ Lê Quỳnh Mai Vũ Lan Nguyễn Đức Nguyễn Hoàng Nguyễn Thúc Phạm Thị Ngọc Phan Thanh Nguyễn Hoàng Nguyễn Nhật Nguyễn Ngọc Trí Trần Quốc Nguyễn Phương Nguyễn Hồng Ngọc Đinh Lê Trân Phan Thị Lan Nguyễn Bình Phan Xuân Nguyễn Viễn Trần Công Trịnh Minh Hoàng Nguyễn Thuỳ Lê Hoàng Nguyễn Minh Nguyễn Ngọc Thảo Nguyễn Trọng Viên Nhật Lê Thị Mỹ Lê Hoàng Linh Đặng Quốc Nguyễn Anh Võ Lục Hồng Nguyễn Anh Phạm Hữu

1451010089

Lê Tuấn

MÃ SỐ

ĐIỂM

An An An An Ân Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bá Bảo Bảo Bảo Bảo Bình Cẩm Châu Chi Chương Cương Cường Danh Danh Dung Dung Duy Duy Duy Duy Duyên Đan Đạt Đăng Đoan Đức Đức

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1451010044 1451010045 1451010046 1451010047 1451010048 1451010049 1451010050 1451010051 1451010052 1451010053 1451010054 1451010057 1451010058 1451010059 1451010060 1451010061 1451010062 1451010063 1451010064 1451010065 1451010066 1451010068 1451010069 1451010070 1451010071 1451010072 1451010073 1451010075 1451010076 1451010078 1451010079 1451010080 1451010081 1451010082 1451010083 1451010084 1451010085 1451010086 1451010087 1451010088

Khôi

131

1451010139

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2014A

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1451010090 1451010091 1451010092 1451010093 1451010094 1451010095 1451010096 1451010097 1451010098 1451010099 1451010100 1451010101 1451010102 1451010103 1451010104 1451010105 1451010106 1451010107 1451010108 1451010109 1451010110 1451010111 1451010112 1451010113 1451010114 1451010115 1451010116 1451010117 1451010118 1451010119 1451010120 1451010121 1451010122 1451010123 1451010124 1451010125 1451010126 1451010127 1451010128 1451010129 1451010130 1451010131 1451010132 1451010133 1451010134 1451010135 1451010136 1451010137 1451010138

Nguyễn Trọng Nguyễn Trung Dương Chí Đặng Vương Ngô Hà Võ Thị Mỹ Nguyễn Thị Bích Lê Dương Lưu Thị Khánh Trần Hữu Phan Sơn Vũ Hoàng Thái Đức Nguyễn Đoàn Trúc Trần Nguyễn Ngọc Vũ Thị Thanh Nguyễn Hữu Đặng Quang Nguyễn Nguyên Trần Triết Đặng Hoàng Tiểu Lê Thu Hà Nguyễn Đức Trà Nguyễn Hoàng Thảo Nguyễn Võ Thảo Phan Vũ Huyền Nguyễn Phương Đoàn Bảo Phan Kim Nguyễn Bảo Lương Vĩnh Công Nguyễn Thị Hồng Phạm Thái Trần Hoàng Bảo Hà Sơn Trần Phan Thảo Võ Khánh Đào Hoàng Dương Hiền Huỳnh Tô Thiện Nguyễn Hiếu Phan Xuân Đỗ Trịnh Quỳnh Phan Hà Thảo Nguyễn Phạm Quỳnh Nguyễn Quỳnh Phạm Thị Hồng Phạm Công Lê Tường

181 182

1451010193 1451010194

Vũ Thị Bảo Trần Ngọc Thuỳ

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Khôi Kiên Kiệt Kiệt Lan Lân Liên Linh Linh Lộc Long Long Luân Ly Ly Mai Mạnh Minh Minh Minh My My My My My My Nam Ngân Ngân Nghi Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nhã Nhân Nhân Nhân Nhân Nhi Nhi Như Như Nhung Phát Phong

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1451010140 1451010141 1451010143 1451010144 1451010145 1451010146 1451010147 1451010148 1451010149 1451010150 1451010151 1451010152 1451010153 1451010154 1451010155 1451010156 1451010157 1451010158 1451010159 1451010160 1451010161 1451010162 1451010163 1451010164 1451010165 1451010166 1451010167 1451010168 1451010169 1451010170 1451010171 1451010172 1451010173 1451010174 1451010175 1451010177 1451010179 1451010180 1451010181 1451010182 1451010183 1451010184 1451010185 1451010186 1451010187 1451010189 1451010190 1451010191 1451010192

Trân Trang

206 207

1451010219 1451010220

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205

HỌ VÀ

MÃ SỐ 1451010195 1451010196 1451010197 1451010198 1451010199 1451010200 1451010201 1451010202 1451010204 1451010205 1451010206 1451010207 1451010208 1451010209 1451010210 1451010211 1451010212 1451010213 1451010214 1451010215 1451010216 1451010217 1451010218

Lương Thị Minh Nguyễn Đào Bảo Nguyễn Thành Trần Võ Hữu Nguyễn Phước Hải Lê Đoàn Phương Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Lê Minh Vương Tuấn Dương Minh Trần Ngọc Cẩm Bùi Đức Anh Phạm Hồ Anh Võ Thanh Lê Đình Đông Nguyễn Quang Võ Ngọc Võ Đình Gia Nguyễn Võ Thu Phạm Đào Tường Phan Thanh Mỹ Nguyễn Hoàng

TÊN Trí Trí Trí Trí Triều Trinh Trúc Trúc Trung Trường Tú Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tùng Tuyến Tuyền Uyên Vân Vân Vân Vĩ

PHÒNG QUẢN LỲ ĐÀO TẠO

Y.2014A

ĐIỂM

SỐ TT 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230

MÃ SỐ 1451010221 1451010222 1451010223 1451010224 1451010225 1451010226 1451010227 1451010228 1451010229 00.01.13.5.019 00.01.13.5.022 00.01.13.5.037 00.01.13.1.014 00.01.13.1.215 00.01.13.1.047 00.01.13.1.022 00.01.12.1.131 00.01.12.1.073 10.01.12.1.157 10.01.12.1.159 10.01.12.1.161 00.01.13.1.105 00.01.13.1.046

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2014A

TÊN

Trương Thị Huỳnh Trần Phi Hồ Ngọc Nguyễn Thị Hồng Lương Thanh Trương Quốc Nguyễn Phúc Nguyễn Phước Nguyễn Văn Nhan Phát Thục Ngô Lê Nguyễn Trung Phạm Lê Trung Hồ Xuân Đỗ Nam Nguyễn Thanh Nguyễn Vũ Minh Trần Lương Trọng Nguyễn Lê Phan Xuân Uy Nguyễn Hữu Đăng Tiêu Lương Trần Minh Lê Thị Thu Đặng Ngọc Lê Đình Lương Trần Quang Trần Gia Nguyễn Bỉnh Nguyễn Đoàn Minh Nguyễn Dương Hoàng Nguyễn Duy Trần Hoàng Trần Hoàn Mỹ Lý Minh Đặng Minh Nguyễn Đăng Trần Đăng Từ Anh Vũ Nguyễn Đăng

Giao Hải Hân Hạnh Hào Hào Hậu Hậu Hiến Hiền Hiệp Hiếu Hiếu Hoà Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Huân Hùng Hưng Hưng Hưng Hương Huy Huy Huy Huy Kha Khang Khang Khang Khang Khanh Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa Khoa

Lê Ngọc

Phú

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2014A

TÊN

Nguyễn Đình Hồng Nguyễn Tấn Ngô Trần Liêm Đỗ Thị Mai Nguyễn Thành Nguyễn Tân Minh Trần Đắc Anh Võ Trần Hồng Đặng Minh Võ Dương Bùi Anh Đinh Hùng Thanh Trương Hạ Lam Đinh Tấn Trịnh Ngọc Nguyễn Kim Tạ Minh Lương Tấn Nguyễn Phước Quí Văn Đình Mai Công Phan Huy Phan Nguyễn Băng Lý Thọ Nguyễn Chí Nhật Nguyễn Duy Viên Quốc Nguyễn Duy Đỗ Phương Nguyễn Thủy Phan Nguyễn Minh Trần Phương Nguyễn Lê Hữu Nguyễn Hưng Nguyễn Thị Lê Quỳnh Anh Phạm Thị Minh Nguyễn Thanh Phạm Duy Nguyễn Thanh Lại Đức Hồng Lê Đình Vân Trịnh Nguyễn Quỳnh Phạm Minh Nguyễn Đức Nhật Nguyễn Hồ Phương Võ Thị Bảo Võ Thị Thuỳ

Phúc Phúc Phước Phương Phương Quân Quân Quân Quang Quang Quốc Quyên Quyên Quỳnh Quỳnh Sơn Sơn Tài Tài Tài Tâm Tâm Tâm Tân Tân Tân Thái Thắng Thành Thảo Thảo Thảo Thi Thiện Thịnh Thu Thư Thư Thuỳ Thuỳ Thuỷ Thy Thy Tiên Tiến Toàn Trâm Trâm Trân

Võ Hoàng Phùng Quang

Việt Vinh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Tăng Quang Lê Đặng Anh Lương Trung Đỗ Cao Thuỵ Lê Ngọc Khánh Lê Thục Nguyễn Thới Linh Trần Nữ Gia Nguyễn Hoàng Nguyễn Tấn Lê Vũ Bảo Nguyễn Dương Minh Trương Ngọc Nguyễn Thiên Nguyễn Quốc Thiên Phạm Đức Lê Minh Vũ Ngọc Tiểu Đặng Nhân Trương Tấn Phan Minh Nguyễn Thị Nguyễn Thị Băng

TÊN

ĐIỂM

Vinh Vũ Vũ Vy Vy Vy Vỹ Yên Yến Nhân YVĐ2013 Nhi YVĐ2013 Trí YVĐ2013 Bội(Y.13A) Uy(Y.13A) Hà(Y.13A) Cường(Y.13A) Trí(T7)(Y.12A) Long(Y.12A) Hòa(Y.11A) Luật(Y.11A) Trí(Y.11A) Nga(Y.13A) Giao(Y.13A)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2014A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2014B

Y.2014B

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

HỌ VÀ

1451010230 1451010231 1451010232 1451010233 1451010234 1451010235 1451010236 1451010237 1451010238 1451010239 1451010240 1451010241 1451010242 1451010243 1451010244 1451010246 1451010247 1451010249 1451010250 1451010251 1451010252 1451010253 1451010254 1451010255 1451010256 1451010258 1451010259 1451010260 1451010261 1451010262 1451010263 1451010264 1451010265 1451010266 1451010267 1451010268 1451010269 1451010270 1451010271 1451010272

Phùng Hoàng Thuỳ Nguyễn Ngọc Hồ Ngọc Phương Huỳnh Bảo Lê Đức Nguyễn Hoài Nguyễn Hoài Nguyễn Ngọc Phương Nguyễn Thị Kiều Phạm Trần Ngọc Trần Thị Tuyết Nguyễn Hồng Ngọc Đỗ Thái Huỳnh Văn Lê Hoài Nguyễn Hồ Thị Ngọc Võ Nguyễn Thanh Đoàn Ngọc Phạm Bảo Lê Huỳnh Kim Phạm Ngọc Anh Vũ Ngọc Lan Vũ Mạnh Nguyễn Mạnh Phạm Thị Xuân Võ Nguyễn Hoàng Nguyễn Quốc Nguyễn Vũ Trần Minh Phạm Thuỵ Ngọc Hoàng Kim Như Tôn Nữ Minh Mã Thị Anh Nguyễn Tấn Tô Kim Ngô Nguyễn Ngọc Cổ Thục Lê Phước Lưu Hồ Đình Lê Thanh

An Ân Anh Anh Anh Anh(95) Anh(96) Anh Anh Anh Anh Ảnh Bảo Bảo Bảo Bích Bình Cảnh Châu Chi Chi Chi Chiến Cường Diệu Dung Duy Duy Duy Duyên Đan Đăng Đào Đạt Điền Điệp Đoan Đức Đức Hà

81

1451010314

Lê Tuấn

Kiệt

MÃ SỐ

TÊN

ĐIỂM

Tạm thời

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1451010273 1451010274 1451010275 1451010276 1451010277 1451010278 1451010279 1451010280 1451010281 1451010282 1451010283 1451010284 1451010285 1451010286 1451010287 1451010288 1451010289 1451010290 1451010291 1451010292 1451010293 1451010294 1451010295 1451010296 1451010297 1451010298 1451010299 1451010300 1451010301 1451010302 1451010304 1451010305 1451010306 1451010307 1451010308 1451010309 1451010310 1451010311 1451010312 1451010313

131

1451010367

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2014B

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1451010315 1451010316 1451010317 1451010318 1451010319 1451010320 1451010321 1451010322 1451010323 1451010324 1451010325 1451010326 1451010327 1451010328 1451010329 1451010331 1451010332 1451010333 1451010334 1451010335 1451010336 1451010337 1451010338 1451010339 1451010341 1451010342 1451010343 1451010344 1451010345 1451010346 1451010347 1451010348 1451010349 1451010350 1451010351 1451010352 1451010353 1451010354 1451010355 1451010356 1451010357 1451010358 1451010359 1451010361 1451010362 1451010363 1451010364 1451010365 1451010366

Nguyễn Gia Ngô Thanh Phan Ngọc Phương Bùi Hữu Phan Thị Kim Đoàn Thị Thuý Bùi Ái Đặng Ngọc Hồ Thị Kim Lê Trần Thị Thuỳ Nguyễn Thị Ngọc Ngô Xuân Lê Đức Lê Bùi Hoàng Phạm Lê Hoàng Võ Tuyết Quách Thoại Trần Tấn Hồng Hoàng Nguyễn Hoàng Nguyễn Lê Đức Nguyễn Nhật Nguyễn Quang Trần Trọng Vũ Văn Nguyễn Điền Châu Nguyễn Hải Quỳnh Phan Mỹ Đào Hải Vòng Tình Nguyễn Song Nguyễn Thái Bảo Nguyễn Trang Kim Bành Đức Phạm Trung Lê Minh Mai Hoàng Nguyễn Thị Hồng Vũ Huỳnh Minh Vũ Thị Kim Đỗ Khôi Huỳnh Thảo Trần Lê Lê Nguyễn Thành Lê Trọng Nguyễn Trịnh Hoàng Trọng Lê Việt Huỳnh Hà Uyên

181 182 183

1451010423 1451010424 1451010425

Võ Thị Thanh Nguyễn Thị Thu Dương Hoàng Thuỷ

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Kỳ Lâm Lan Lập Liên Liễu Linh Linh Linh Linh Linh Lộc Lợi Long Long Mai Mẫn Mạnh Minh Minh Minh Minh Minh Minh Minh My My Mỹ Nam Nam Ngân Ngân Ngân Nghi Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyễn Nhân Nhân Nhân Nhất Nhật Nhi

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1451010368 1451010369 1451010370 1451010371 1451010372 1451010373 1451010374 1451010375 1451010376 1451010378 1451010379 1451010380 1451010381 1451010382 1451010383 1451010384 1451010385 1451010386 1451010389 1451010390 1451010391 1451010392 1451010393 1451010395 1451010396 1451010397 1451010398 1451010399 1451010400 1451010402 1451010403 1451010405 1451010406 1451010407 1451010408 1451010409 1451010410 1451010411 1451010412 1451010413 1451010414 1451010415 1451010416 1451010417 1451010418 1451010419 1451010420 1451010421 1451010422

Thuỳ Thuỷ Tiên

204 205 206

1451010447 1451010448 1451010449

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203

MÃ SỐ 1451010426 1451010427 1451010428 1451010429 1451010430 1451010431 1451010433 1451010434 1451010435 1451010436 1451010437 1451010438 1451010439 1451010440 1451010441 1451010442 1451010443 1451010444 1451010445 1451010446

HỌ VÀ Nguyễn Thị Cẩm Đổ Chơn Trương Quý Vũ Đức Võ Bạch Bảo Nguyễn Ngọc Minh Hồ Thị Mỹ Nguyễn Thị Thuỳ Phạm Thị Đài Trương Nguyễn Phương Lê Minh Đặng Thị Thanh Nguyễn Lê Phương Trình Thục Nguyễn Đỗ Thanh Trần Nguyễn Thuỷ Hà Chí Huỳnh Nhật Nguyễn Hoàng Bùi Huy

TÊN Tiên Tiến Toàn Toàn Trâm Trân Trang Trang Trang Trang Trí Triều Trinh Trinh Trúc Trúc Trung Tú Tú Tuấn

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2014B

ĐIỂM

SỐ TT 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226

MÃ SỐ 1451010451 1451010452 1451010453 1451010454 1451010455 1451010456 1451010457 1451010458 1451010459 1451010460 1451010461 1451010462 1451010907 00.01.13.5.020 00.01.13.2.003 00.01.13.2.169 00.01.13.2.211 00.01.12.2.120 00.01.13.2.212 00.01.13.2.156

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017 HỌ VÀ

Y.2014B

TÊN

Lê Trần Việt Vũ Thị Thu Phạm Việt Nguyễn Trần Bảo Trương Thế Trương Lê Diệu Cao Nghiêm Trung Lê Vũ Thục Nguyễn Kim Văn Huỳnh Trung Lê Khắc Hoàng Nguyễn Minh Văn Hoàng Minh Nguyễn Thế Lê Nhật Ngô Phượng Nguyễn Trung Trần Huy Trần Khánh Phạm Công Hữu Lê Đào Tuấn Tô Vũ Quỳnh Trần Thị Bùi Đăng Nguyễn Đức Nguyễn Khánh Phong Quốc Nguyễn Huỳnh Cẩm Thi Thị Thảo Trần Thị Thu Hoàng Ngọc Nguyễn Hoàng Nguyễn Trần Phương Nguyễn Vũ Mai Nguyễn Phạm Nhật Trần Kim Đăng Trần Tấn Đăng Võ Văn Nguyễn Duy Phạm Chí

Hà Hà Hạ Hân Hào Hảo Hậu Hiền Hiệp Hiếu Hiếu Hiếu Hiếu Hoàn Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Huân Hùng Hương Hường Huy Huy Huy Huy Huyền Huyền Huyền Khang Khang Khanh Khanh Khánh Khoa Khoa Khoa Khôi Khương

Lê Thanh

Nhi

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2014B

TÊN

Nguyễn Ngọc Ý Nguyễn Phương Võ Lê Yến Lục Nguyễn Quỳnh Trương Quỳnh Huỳnh Thị Hồng Trần Thị Hồng Lưu Viễn Lưu Xuân Nguyễn Lê Hồng Phạm Ngọc Viên Võ Kim Nguyễn Minh Văn Công Thanh Nguyễn Thị Bích Nguyễn Tuấn Đặng Minh Đỗ Nhật Đông Lâm Thanh Lê Võ Ngọc Huỳnh Phương Phan Tuấn Nguyễn Hùng Trịnh Minh Hoàng Thiên Nguyễn Văn Khánh Trần Bảo Phạm Thanh Huỳnh Thị Trang Hà Thuận Lê Nguyễn Chí Bùi Thị Đỗ Thanh Nguyễn Mai Duyên Nguyễn Vũ Hồng Quách Hoàng Hạnh Trần Huỳnh Thu Trần Thị Nguyên Nguyễn Thị Kim Lương Trần Minh Nguyễn Phú Nguyễn Tiến Trần Thị Kim Hồ Trần Xuân Nguyễn Trí Phạm Hoàng Nguyễn Quang Anh Nguyễn Trần Minh Lê Trương Mỹ

Nhi Nhi Nhi Như Như Nhung Nhung Phát Phát Phúc Phúc Phụng Phước Phước Phương Phương Quân Quân Quốc Quyên Quỳnh Quỳnh Sang Tâm Tân Tân Thạch Thái Thanh Thành Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thảo Thảo Thảo Thể Thi Thịnh Thịnh Thoa Thông Thông Thông Thư Thư Thuận

Trần Ngọc Trần Thị Ngọc Mai Trúc Phương

Tùng Tuyền Uyên

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Đặng Lê Chiêu Lê Thị Cẩm Vương Xương Trương Hữu Vũ Thế Trịnh Văn Cao Ngô Hoàng Lê Nguyễn Thủy Trần Thanh Võ Đặng Bảo Huỳnh Công Nguyễn Thị Hoàng Lê Thuỵ Thảo Nguyễn Hữu Thành Lê Hoàng Nguyễn Thiên Bảo Phạm Vũ Anh Phạm Thị Bích Trương Nguyễn Minh Dương Phước Mai

TÊN

ĐIỂM

Vân Vi Vĩ Vinh Vinh Vĩnh Vũ Vy Vy Vy Xứng Yến Vân Nhân YVĐ2013 Anh(Y.13B) Thanh(Y.13B) Tuấn(Y.13B) Thuần(Y.12B) Tuấn(Y.13B) Quỳnh(Y.13B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2014B

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2014C

Y.2014C

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1451010463 1451010464 1451010465 1451010466 1451010467 1451010468 1451010469 1451010470 1451010472 1451010473 1451010474 1451010475 1451010476 1451010478 1451010479 1451010480 1451010481 1451010482 1451010483 1451010484 1451010485 1451010486 1451010487 1451010488 1451010489 1451010490 1451010491 1451010492 1451010494 1451010495 1451010496 1451010497 1451010498 1451010499 1451010500 1451010501 1451010502 1451010503 1451010504 1451010505

Lê Đức Thiện Ngô Trường Hoàng Phạm Tố Nguyễn Thiên Dương Vân Đào Tuấn Đoàn Hữu Hùng Nguyễn Minh Nguyễn Mai Hà Lê Vương Gia Nguyễn Thanh Phạm Hữu Võ Kim Nguyễn Trương Nhựt Nguyễn Thị Ngọc Lương Thuỳ Nguyễn Hứa Phan Ngọc Thuỳ Đàng Hoàng Lê Anh Nguyễn Hoài Nhật Nguyễn Quốc Nguyễn Thanh Nguyễn Vũ Thanh Phạm Hoàng Xuân Phan Trần Minh Phù Hoàng Lý Minh Huỳnh Tất Trần Đức Nguyễn Huỳnh Thục Nguyễn Nguyên Nguyễn Vương Minh Trịnh Hoàng Minh Lâm Tố Đào Xuân Lê Trần Gia Lưu Nguyễn Nhật Trương Ngọc

81 82

1451010552 1451010554

Đặng Hoàng Lương Thị Kim

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An An An Ân Anh Anh Anh Anh Bằng Bảo Bảo Bình Bình Chi Cường Cường Dung Dương Dương Duy Duy Duy Duy Duy Duy Duy Duy Duy Đăng Đạt Đạt Đoan Đức Đức Đức Gia Hà Hân Hân Hân

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1451010506 1451010507 1451010508 1451010509 1451010510 1451010511 1451010513 1451010515 1451010517 1451010518 1451010519 1451010520 1451010521 1451010522 1451010523 1451010524 1451010525 1451010526 1451010527 1451010528 1451010529 1451010530 1451010531 1451010532 1451010533 1451010534 1451010535 1451010536 1451010537 1451010538 1451010539 1451010540 1451010541 1451010543 1451010545 1451010546 1451010547 1451010548 1451010549 1451010551

Long Long

131 132

1451010608 1451010609

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2014C

SỐ TT 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1451010555 1451010556 1451010557 1451010558 1451010560 1451010561 1451010562 1451010564 1451010565 1451010566 1451010567 1451010568 1451010569 1451010570 1451010571 1451010572 1451010573 1451010574 1451010576 1451010577 1451010578 1451010579 1451010580 1451010581 1451010582 1451010583 1451010585 1451010586 1451010587 1451010588 1451010589 1451010590 1451010591 1451010592 1451010593 1451010594 1451010596 1451010597 1451010598 1451010599 1451010600 1451010601 1451010602 1451010603 1451010604 1451010605 1451010606 1451010607

Nguyễn Phạm Hoàng Phạm Thị Thanh Nguyễn Minh Lâm Thị Xuân Nguyễn Thị Tuyết Đỗ Công Lê Khắc Quang Nguyễn Thành Nhựt Phạm Đăng Nhật Cao Phan Thể Nguyễn Giáng Phan Vương Thảo Nguyễn Hoàng Trần Nguyễn Mỹ Đặng Thị Thục Trần Đoan Huỳnh Bảo Trần Hoàng Nguyễn Lê Nguyễn Quách Châu Võ Lê Thuỵ Lê Mỹ Hồ Hữu Lê Trọng Nguyễn Trí Dương Đông Nguyễn Thị Hồng Phạm Thị Thanh Trần Đặng Yến Lã Ngọc Quỳnh Võ Phạm Huỳnh Cao Thị Tuyết Tô Thanh Trần Tấn Kiều Lê Kiều Thanh Nguyễn Thanh Nguyễn Trần Thiên Hà Hữu Nguyễn Đình Thiên Hồ Nguyễn Dư Hoàng Đình Lê Nữ Hồng Nguyễn Thị Quỳnh Đỗ Minh Lê Khắc Minh Phạm Hoàng Nguyễn

181 182 183

1451010660 1451010661 1451010662

Huỳnh Đoàn Phương Trần Thanh Thuỷ Năng Thị

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Long Lộc Luân Mai Mai Minh Minh Minh Minh My My My Nam Nga Nghi Nghiêm Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nhàn Nhân Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhi Như Như Nhung Phát Phát Phong Phong Phú Phúc Phước Phước Phương Phương Phương Phương Quân Quân Quân Quang

SỐ TT 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1451010610 1451010611 1451010612 1451010613 1451010614 1451010615 1451010616 1451010617 1451010618 1451010619 1451010620 1451010621 1451010622 1451010623 1451010624 1451010625 1451010626 1451010627 1451010628 1451010630 1451010631 1451010633 1451010634 1451010635 1451010636 1451010637 1451010638 1451010639 1451010640 1451010641 1451010642 1451010643 1451010644 1451010645 1451010646 1451010647 1451010648 1451010649 1451010650 1451010651 1451010652 1451010653 1451010654 1451010655 1451010656 1451010657 1451010658 1451010659

Trúc Trúc Truyền

201 202 203

1451010681 1451010682 1451010683

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200

MÃ SỐ 1451010663 1451010664 1451010665 1451010666 1451010667 1451010668 1451010669 1451010671 1451010672 1451010673 1451010674 1451010675 1451010676 1451010677 1451010678 1451010679 1451010680

HỌ VÀ Đặng Ngô Anh Huỳnh Phương Nguyễn Hoàng Thanh Huỳnh Minh Lại Minh Nguyễn Đoàn Anh Võ Thị Thanh Nguyễn Thị Hồng Phạm Điền Thu Trần Xuân Nguyễn Quốc Nguyễn Hà Quang Trần Nguyễn Phúc Trần Quang Thiên Nguyễn Văn Bá Nguyễn Lương Nữ Uyên Nguyễn Thị Bảo

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2014C

TÊN Tú Tú Tú Tuấn Tuấn Tuấn Tuyền Vân Vân Viễn Việt Vinh Vinh Vũ Vương Vy Vy

ĐIỂM

SỐ TT 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220

MÃ SỐ 1451010684 1451010685 1461010008 00.01.13.5.007 00.01.13.5.015 00.01.13.5.017 00.01.13.5.030 1461010037 1651010866 00.01.13.3.227 00.01.13.3.038 00.01.13.3.087 00.01.13.3.180 00.01.12.3.036 00.01.13.3.224 00.01.12.3.019 00.01.13.3.183

Ngày ……. thán CHỦ NHIỆ

25.10.2016

HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2014C

TÊN

Võ Trần Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Thị Phước Mai Thị Huỳnh Trần Gia Phùng Dương Chí Bùi Tuấn Trần Thuỵ Gia Lê Bùi Lưu Anthony Kiến Nguyễn Minh Đặng Thu Nguyễn Thị Huỳnh Đặng Văn Huỳnh Đào Nhật Nguyễn Nhật Nguyễn Thanh Phạm Lê Gia Trần Thy Lệ Võ Tuyết Thiều Quang Tuấn Hoàng Duy Nguyễn Thái Trần Quang Đinh Phan Trần Đăng Trương Trí Đinh Trọng Khổng Văn Chí Nguyễn Văn Anh Nguyễn Hoài Nguyễn Hoàng Thạch Trần Thị Thanh Nguyễn Huỳnh Trọng Đinh Trung Âu Thị Mỹ Nguyễn Thị Mỹ Phạm Lê Khánh Trần Ngọc Nguyễn Thị Thanh

Hằng Hạnh Hạnh Hiền Hiển Hiếu Hoàng Hoàng Hùng Hùng Hưng Hương Hương Hưởng Huy Huy Huy Huy Huyền Huỳnh Khải Khang Khang Khang Khanh Khoa Khoa Khương Kiên Kiệt Kim Lam Lan Lâm Lễ Linh Linh Linh Linh Loan

Trần Công Trần Vũ Nhật

Quang Quang

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2014C

TÊN

Hoàng Đình Nguyễn Huy Huỳnh Ngọc Như Chu Thuý Lê Thị Trúc Châu Nguyễn Ngọc Đỗ Ngọc Tuyết Nguyễn Hoàng Nguyễn Ngọc Nguyễn Tấn Phan Tấn Trần Lê Đức Nguyễn Việt Trương Tấn Nguyễn Hữu Đinh Thị Hoàng Nguyễn Thị Trúc Nguyễn Đoàn Công Trần Đức Nguyễn Thị Linh Đoàn Văn Trần Đình Trần Quang Nguyễn Thuỵ Hồng Nại Thành Nguyễn Lê Vĩnh Nguyễn Đinh Thuý Nguyễn Minh Lãm Trịnh Thương Lê Huỳnh Khánh Võ Nguyễn Hồng Thái Công Nguyễn Thị Phạm Hồng Đỗ Ngọc Ngô Thị Mai Phạm Thị Phương Âu Dương Bảo Phạm Nguyễn Minh Lê Huyền Nguyễn Thu Phạm Thị Thuỳ Từ Xuân Vũ Lê Thuỳ Nguyễn Thành Huỳnh Thế Minh Lý Thiện Huỳnh Ngọc Phương

Quý Quyền Quỳnh Quỳnh San Sang Sơn Sơn Sơn Tài Tài Tài Tâm Tân Tấn Thanh Thanh Thành Thành Thảo Thiên Thoại Thống Thư Thực Thuận Thuý Thuý Thuyết Tiên Tiên Tiến Tiết Toàn Trâm Trâm Trâm Trân Trân Trang Trang Trang Trang Trang Trí Triết Triết Trinh

Phan Nhất Võ Quý Võ Thuý

Vy Vy Vy

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Phan Diễm Lê Thị Kim Nguyễn Xuân Nguyễn Phước Trần Phùng Kim Đỗ Phạm Nguyệt Nguyễn Thị Hoàng Nguyễn Quách Trần Quốc Trần Quốc Trương Tuấn Trương Huỳnh Lê Đắc Thảo Trần Tiến Trang Tài Đỗ Thị Như

TÊN

ĐIỂM

Xuân Yến Đan YVĐ2014 Hoàng YVĐ2013 Nam YVĐ2013 Ngân YVĐ2013 Thanh YVĐ2013 Thư YVĐ2014 Thắng CT(16-17) Vương(Y.13C) Đạt(Y.13C) Kiệt(Y.13C) Thọ(Y.13C) Hân(Y.12C) Vinh(Y.13C) Danh(Y.12C) Thuỳ(Y.13C)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2014C

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2014D

Y.2014D

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1451010686 1451010687 1451010688 1451010689 1451010690 1451010691 1451010692 1451010693 1451010694 1451010696 1451010697 1451010698 1451010699 1451010700 1451010701 1451010702 1451010703 1451010704 1451010705 1451010706 1451010707 1451010708 1451010709 1451010710 1451010711 1451010712 1451010713 1451010714 1451010715 1451010716 1451010717 1451010718 1451010719 1451010720 1451010721 1451010722 1451010723 1451010724 1451010725 1451010726

Phạm Ngọc Châu Hồng Hà Thế Ngô Đức Nguyễn Tuấn Phan Ngọc Kiều Trần Nam Trần Thế Hồ Thanh Trần Sắc Trần Ngọc Trần Phương Bảo Phạm Công Trịnh Nguyễn Minh Bùi Ngọc Mỹ Hà Nhật Huỳnh Thị Phương Quách Hữu Vũ Thị Thuỳ Hoàng Khương Mai Trọng Phạm Nhật Trịnh Ngọc Lê Mỹ Võ Thị Hồng Nguyễn Khánh Phước Lê Hải Giang Thành Lê Tấn Quan Thành Võ Minh Vũ Lê Thành Nguyễn Trần Thường Nguyễn Văn Nguyễn Thị Quỳnh Bùi Thị Nguyễn Thị Thu Hoàng Duy Lê Hữu Quốc Lê Thị Kiều

81

1451010769

Phạm Thị Minh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Bảo Bình Bình Châu Chi Danh Diệu Dung Dung Dung Dương Dương Duy Duy Duy Duy Duyên Duyên Đại Đăng Đạt Đạt Đạt Đạt Đạt Định Đông Giang Hà Hà Hải Hân Hân

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1451010727 1451010728 1451010729 1451010730 1451010731 1451010732 1451010733 1451010734 1451010735 1451010736 1451010737 1451010738 1451010739 1451010740 1451010741 1451010742 1451010743 1451010744 1451010745 1451010746 1451010747 1451010749 1451010750 1451010751 1451010752 1451010753 1451010754 1451010755 1451010756 1451010757 1451010758 1451010760 1451010761 1451010762 1451010763 1451010764 1451010765 1451010766 1451010767 1451010768

Loan

131

1451010821

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2014D

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1451010770 1451010771 1451010772 1451010773 1451010774 1451010775 1451010776 1451010777 1451010778 1451010779 1451010780 1451010781 1451010782 1451010783 1451010784 1451010785 1451010786 1451010787 1451010788 1451010789 1451010790 1451010791 1451010792 1451010793 1451010794 1451010796 1451010797 1451010798 1451010799 1451010800 1451010801 1451010802 1451010803 1451010804 1451010805 1451010806 1451010807 1451010808 1451010809 1451010810 1451010811 1451010812 1451010813 1451010814 1451010815 1451010816 1451010818 1451010819 1451010820

Phạm Hoàng Nguyễn Viết Nguyễn Quý Hoàng Đỗ Cao Hứa Hồng Nhật Nguyễn Cao Thái Nguyễn Thanh Nguyễn Thị Ngọc Phạm Lê Nguyễn Thị Hà Nguyễn Trần Thảo Đặng Ngọc Võ Nguyễn Phương Nguyễn Thị Phương Nguyễn Vũ Thiên Lưu Uyên Thảo Nguyễn Ái Nguyễn Thị Thu Đặng Xuân Hồ Hồng Nguyễn Hoàng Như Trương Bảo Trương Hải Đinh Việt Khê Hoàng Nguyễn Thị Trúc Huỳnh Thị Thanh Hà Phúc Nguyễn Khánh Nguyễn Trọng Nguyễn Minh Nguyễn Ngọc Vũ Thảo Phạm Hồng An Nguyễn Ngọc Khánh Dương Quỳnh Lương Thị Tố Võ Thị Quỳnh Payernyiacha Nguyễn Thế Huỳnh Đạt Tăng Văn Đào Thiện Lâm Hồ Gia Lý Thiên Phạm Hoàng Nhật Vương Phạm Nhi Hứa Thành Phạm Hữu

181 182

1451010875 1451010876

Nguyễn Minh Đặng Nguyễn Hương

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Long Luân Mai Minh Minh Minh Minh Minh Minh My My Nam Nam Nga Nga Ngân Ngân Ngân Nghiêm Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyệt Nhân Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhiên Nhu Như Như Như Yexiong Phong Phú Phú Phúc Phúc Phúc Phúc Phụng Phước Phước

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1451010822 1451010823 1451010824 1451010825 1451010826 1451010827 1451010828 1451010829 1451010830 1451010831 1451010832 1451010833 1451010834 1451010835 1451010836 1451010837 1451010838 1451010839 1451010840 1451010842 1451010843 1451010844 1451010845 1451010846 1451010847 1451010848 1451010849 1451010850 1451010851 1451010852 1451010853 1451010854 1451010855 1451010857 1451010858 1451010860 1451010861 1451010862 1451010863 1451010864 1451010866 1451010867 1451010868 1451010869 1451010870 1451010871 1451010872 1451010873 1451010874

Triết Trinh

203 204

1451010898 1451010899

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202

MÃ SỐ 1451010877 1451010878 1451010879 1451010880 1451010881 1451010882 1451010883 1451010884 1451010885 1451010886 1451010887 1451010888 1451010889 1451010890 1451010891 1451010893 1451010894 1451010895 1451010896 1451010897

HỌ VÀ Nguyễn Thị Phạm Thị Ngọc Đỗ Minh Huỳnh Minh Lê Văn Lưu Cẩm Nguyễn Thanh Trần Kim Nguyễn Minh Bạch Thế Trần Quỳnh Võ Thị Phương Huỳnh Nguyễn Kỳ Phan Cát Tường Châu Tập Phan Trung Trần Đức Trần Quốc Nguyễn Phú Trầm Hửu

TÊN Trinh Trinh Trung Trung Tú Tú Tú Tú Tuấn Uy Uyên Uyên Vân Vân Việt Việt Việt Việt Vinh Vinh

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2014D

ĐIỂM

SỐ TT 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224

MÃ SỐ 1451010900 1451010901 1451010902 1451010903 1451010904 1451010908 1451010909 1451010910 1451010911 1451010912 1461010033 00.01.13.5.025 00.01.13.4.062 00.01.13.4.120 00.01.13.4.156 00.01.13.4.223 00.01.13.4.118 00.01.12.4.108 00.01.13.4.050 00.01.13.4.016

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2014D

TÊN

Bùi Nguyễn Đức Nguyễn Thế Nhật Nguyễn Thị Trương Thục Lê Phạm Hoàng Bùi Minh Nguyễn Trung Phạm Trọng Đỗ Văn Ngô Xuân Nguyễn Đức Khánh Phạm Nghiêm Phạm Mạnh Phan Việt Nguyễn Quốc Bùi Nguyễn Thu Nguyễn Thị Quỳnh Nguyễn Quang Nguyễn Viên Vinh Phạm Nguyễn Đức Phan Đức Vũ Đăng Nguyễn Thị Mỹ Đặng Lê Đặng Xuân Trần Vũ Đăng Đỗ Đăng Phạm Đăng Vũ Minh Nguyễn Hoàng Phan Phạm Duy Trần Ngọc Trúc Nguyễn Trước Nguyễn Vũ Quang Phạm Thanh Lương Hồng Hoa Thị Mỹ Phạm Diệu Phan Thuỳ Trần Ngọc Khánh

Hạnh Hào Hiền Hiền Hiệp Hiếu Hiếu Hiếu Hoà Hoàng Hoàng Huấn Hùng Hùng Hưng Hương Hương Huy Huy Huy Huy Huy Huyền Khang Khang Khánh Khoa Khoa Khoa Khôi Khôi Lam Lâm Lâm Liêm Liên Linh Linh Linh Linh

Đào Hiền

Phương

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2014D

TÊN

Nguyễn Ngọc Xuân Nguyễn Thanh Lâm Hồng Huỳnh Duy Lê Thành Huỳnh Hồng Bùi Phương Nguyễn Thị Như Lê Hoàng Nguyễn Tùng Vũ Nguyễn Hồng Nguyễn Thị Thảo Huỳnh Khánh Lê Minh Trần Tuấn Đỗ Thị Minh Tô Ngọc Minh Nguyễn Ngọc Huỳnh Hồng Đào Nguyễn Phạm Tuấn Nguyễn Đức Nguyễn Trần Tất Vòng Gia Trần Thanh Thái Nhật Nguyễn Võ Bạch Trần Minh Hoàng Đức Trương Tân Trần Hoàng Nguyễn Thị Bạch Ngô Đình Anh Nguyễn Ngọc Lê Thị Kim Võ Chánh Đinh Huỳnh Thuỷ Nguyễn Hà Hồng Trương Kim Nguyễn Minh Huỳnh Mỹ Ngô Ngọc Trương Lý Bảo Trần Minh Trần Ngọc Minh Vũ Nguyễn Khánh Đỗ Đức Nguyễn Minh Vũ Minh

Phương Phương Quân Quang Quang Quyên Quỳnh Quỳnh Sang Sơn Sơn Sương Tài Tài Tài Tâm Tân Thạch Thái Thắng Thanh Thành Thành Thành Thảo Thiên Thiện Thiện Thịnh Thoại Thông Thu Thư Thuỳ Thuỷ Thy Tiên Tiến Tiền Toàn Trân Trân Trân Trang Trang Trang Trí Trí Trí

Nguyễn Cát Thiện Trần Ân

Vũ Vũ

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Lê Thuý Nguyễn Lê Xuân Trần Nguyễn Hiền Nguyễn Hải Nguyễn Thị Hải Nguyễn Trần Bảo Nguyễn Hữu Nguyễn Trung Huỳnh Nhật Phan Hảo Lê Đan Hoàng Trí Nguyễn Đức Minh Đặng Thiện Trương Đặng Nhật Phạm Trần Hồng Keobounphanh Nguyễn Viết Nam Nguyễn Văn Sok

TÊN

ĐIỂM

Vy Vy Vy Yến Yến Bảo Khôi Nguyên Quang Quỳnh YVĐ2014 Thanh YVĐ2013 Phương Khoa(Y.13D) Phú(Y.13D) Tân(Y.13D) Vân(Y.13D) Phonsavanh(Y.13D) Sơn(Y.12D) Hoàng(Y.1.3D) Chamreoun(Y.13D)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2014D

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2015A

Y.2015A

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1551010001 1551010002 1551010003 1551010004 1551010005 1551010007 1551010008 1551010009 1551010010 1551010011 1551010012 1551010013 1551010014 1551010015 1551010016 1551010017 1551010018 1551010019 1551010020 1551010021 1551010022 1551010023 1551010024 1551010025 1551010026 1551010027 1551010028 1551010029 1551010030 1551010031 1551010032 1551010033 1551010034 1551010035 1551010036 1551010037 1551010038 1551010039 1551010040 1551010041

Võ Thị Thúy Trương Hoàng Bùi Hoàng Hải Bùi Thế Lê Ngọc Phương Nguyễn Thị Mai Nguyễn Tú Trần Nguyễn Thảo Phan Hoàng Huỳnh Tuấn Trần Nguyên Trần Quốc Lê Khắc Trần Huệ Đặng Hữu Sy Tú Nguyễn Thị Kim Nguyễn Vũ Anh Nguyễn Minh Lê Văn Vũ Trần Công Trần Minh Trần Quang Nguyễn Thùy Minh Phạm Thị Thúy Phạm Thùy Lê Trang Dương Lê Hiển Phạm Thành Tôn Thành Tạ Tương Đào Minh Lương Minh Phạm Hồng Ma Ngọc Hương Bùi Phương Đặng Nguyễn Trúc Nguyễn Khánh Lê Thị Tuyết Phan Thị Hồng

81

1551010082

Huỳnh Phương Hoài

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ái An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ân Bảo Bảo Bảo Bình Bình Ca Châu Chi Chi Chiến Công Danh Duy Duy Duyên Dương Dương Đài Đạt Đạt Đạt Đề Đức Đức Đức Giang Hà Hà Hà Hạnh Hạnh

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1551010042 1551010043 1551010044 1551010045 1551010046 1551010047 1551010048 1551010049 1551010050 1551010051 1551010052 1551010053 1551010054 1551010055 1551010056 1551010057 1551010058 1551010059 1551010060 1551010061 1551010062 1551010063 1551010064 1551010065 1551010066 1551010067 1551010068 1551010069 1551010070 1551010071 1551010072 1551010073 1551010074 1551010075 1551010076 1551010077 1551010078 1551010079 1551010080 1551010081

Linh

131

1551010133

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2015A

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1551010083 1551010084 1551010085 1551010086 1551010087 1551010088 1551010089 1551010090 1551010091 1551010092 1551010093 1551010094 1551010095 1551010096 1551010097 1551010098 1551010099 1551010100 1551010101 1551010102 1551010103 1551010104 1551010105 1551010106 1551010107 1551010109 1551010110 1551010111 1551010112 1551010113 1551010114 1551010115 1551010116 1551010117 1551010118 1551010119 1551010120 1551010121 1551010122 1551010123 1551010124 1551010125 1551010126 1551010127 1551010128 1551010129 1551010130 1551010131 1551010132

Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Thùy Quan Gia Trần Gia Trần Hoàng Nguyễn Đức Mạch Ái Nguyễn Duy Trần Duy Lương Nguyễn Tấn Hoàng Thanh Trần Huệ Lê Ngọc Hoàng Nguyễn Hoàng Nhật Đặng Thị Hoàng Phan Thị Trà Bùi Lương Thành Võ Hoàng Nguyễn Minh Diệu Nguyễn Thị Yến Vũ Hoàng Thanh Lê Vĩnh Đoàn Tiến Nguyễn Khánh Thái Minh Thiệu Khang Võ Hữu Bùi Thành Trần Trung Nguyễn Minh Bùi Yến Nguyễn Thị Yến Nguyễn Trần Hiếu Nguyễn Thị Hồng Trần Quỳnh Nguyễn Hoàng Hồng Kiến Trương Minh Võ Hữu Nguyên Ngô Minh Hoàng Thiên Nguyễn Duy Nguyễn Hoàng Nguyễn Hoàng Trần Chiêu Thiên Đặng Thiên Trương Kim Mã Nguyên Phạm Ngọc Lan

181 182

1551010184 1551010185

Nguyễn Lê Hoàng Nguyễn Mai Anh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Linh Linh Linh Linh Linh Long Lộc Luân Luân Lực Mai Mẫn Minh Minh My My Nam Nam Ngân Ngân Ngân Nghi Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhi Nhung Như Oanh Phát Phát Phát Phong Phú Phú Phúc(T11) Phúc(T4) Phúc Phụng Phụng Phương Phương

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1551010134 1551010135 1551010136 1551010137 1551010138 1551010139 1551010140 1551010141 1551010142 1551010143 1551010144 1551010145 1551010146 1551010147 1551010148 1551010149 1551010150 1551010151 1551010152 1551010153 1551010154 1551010155 1551010157 1551010158 1551010159 1551010160 1551010161 1551010162 1551010163 1551010164 1551010165 1551010166 1551010167 1551010168 1551010169 1551010170 1551010171 1551010172 1551010173 1551010174 1551010175 1551010176 1551010177 1551010178 1551010179 1551010180 1551010181 1551010182 1551010183

Tuấn Tuấn

211 212

1551010813 1551010814

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210

MÃ SỐ 1551010186 1551010187 1551010188 1551010189 1551010190 1551010191 1551010192 1551010193 1551010194 1551010195 1551010196 1551010197 1551010198 1551010798 1551010799 1551010800 1551010801 1551010802 1551010803 1551010804 1551010805 1551010806 1551010807 1551010808 1551010809 1551010810 1551010811 1551010812

HỌ VÀ Phạm Minh Lê Trần Xuân Nguyễn Thị Cẩm Dương Hiển Bành Kiều Lê Hoàng Ngô Quốc Nguyễn Xuân Phạm Nguyên Nguyễn Đình Thảo Đỗ Thị Như Đinh Quí Gia Phan Thị Hải Nguyễn Thoại Mai Trương Thái Nguyễn Thị Ngọc Lê Phạm Phương Cao Thục Phạm Huỳnh Nguyễn Thị Quỳnh Đỗ Thị Thu Bùi Quang Nguyễn Hoàng Đặng Trần Anh Nguyễn Thị Diễm Nguyễn Hoàng Lam Nguyễn Khánh Nguyễn Thị Mỹ

TÊN Tuấn Tùng Tuyên Uy Vi Việt Việt Vinh Vũ Vy Ý Yên Yến Anh Bình Châu Duy Đoan Đức Giao Hằng Hưng Khánh Khoa Kiều Linh Linh Linh

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2015A

ĐIỂM

SỐ TT 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240

MÃ SỐ 1551010815 1551010816 1551010817 1551010818 1551010819 1551010820 1551010821 1551010822 1551010823 1551010824 1551010825 1551010826 1551010827 1551010828 1551010829 1461010016 1451010074 1451010178 1451010142 1451010203 1451010056 1451010077 1451010067 1451010188 1451010176 1451010007 00.01.13.1.165 00.01.13.1.005

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆ

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2015A

TÊN

Cao Nguyễn Quỳnh Trương Gia Mai Ngọc Bùi Minh Huỳnh Đăng Trung Hồ Thị Hồng Phan Nhựt Nguyễn Minh Lý Trương Kim Phạm Khắc Phi Phan Huy Tiêu Hồng Ngô Thị Nguyễn Quốc Võ Quang Lê Đức Lê Quang Đặng Quốc Nguyễn Bá Thái Vũ Văn Lê Thị Ngọc Võ Lan Ngô Thừa Lê Đình Lê Minh Nguyễn Hữu Quỳnh Trần Trọng Nguyễn Duy Đỗ Đăng Đỗ Đình Ngô Anh Trần Huỳnh Tuấn Trần Mai Đăng Võ Hoàng Đăng Nguyễn Tuấn Vũ Thiên Âu Minh Phạm Nhã Bùi Anh Tạ Huỳnh Tuấn Huỳnh

Hảo Hân Hiền Hiếu Hiếu Hoa Hòa Hoàn Hoàng Hoàng Hoàng Huệ Hùng Hùng Huy Huy Hưng Hưng Hưng Hương Hương Kế Khả Khang Khánh Khánh Khiêm Khoa Khoa Khoa Khoa Khoa Khoa Khôi Khôi Khuê Khuyên Kiệt Kiệt Lam

Nguyễn Đăng

Quang

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2015A

TÊN

Phạm Duy Trần Minh Lương Nhựt Đoàn Minh Đàm Tú Phan Hoàng Thảo Nguyễn Hà Phương Trương Thị Cẩm Nguyễn Minh Nguyễn Phạm Quang Diệc Quốc Dương Nữ Minh Nguyễn Minh Thái Nguyễn Trường Huỳnh Quốc Trần Ngọc Vương Minh Bùi Nguyên Đặng Anh Đoàn Lê Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Thu Nguyễn Lê Công Nguyễn Đức Nguyễn Trần Đạt Đào Ngọc Võ Văn Phương Thị Thanh Nguyễn Thanh Dương Nguyễn Anh Nguyễn Ngọc Minh Nguyễn Thị Minh Đinh Thân Võ Thị Minh Nguyễn Công Phạm Đặng Nguyễn Thị Ngọc Phan Nguyễn Bảo Nguyễn Ngọc Huyền Lê Quốc Nguyễn Trần Minh Nguyễn Xuân Nguyễn Thanh Nguyễn Đoàn Bách Nguyễn Đỗ Thành Dương Văn Lương Vũ Nguyễn Nhựt Vũ Hồ Hoàng

Quang Quang Quân Quốc Quyên Quyên Quỳnh Quỳnh Sang Sơn Tài Tâm Tâm Tân Thanh Thành Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thảo Thắng Thịnh Thịnh Thuận Thuận Thúy Thủy Thư Thư Thư Thương Thy Tín Toàn Trâm Trâm Trân Tri Triết Trọng Trúc Trung Trung Trường Trường Trường Tuấn

Phạm Nguyễn Ngọc Nguyễn Kim

Linh Ngân

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Phạm Thanh Phan Trần Thanh Nguyễn Thị Diểm Nguyễn Trọng Nguyễn Thị Lộc Ngô Thu Nguyễn Thị Hoài Bùi Đức Trần Chí Nguyễn Chí Lương Long Nguyễn Hồ Phương Phạm Công Sosavan Phayvanh Vũ Hoàng Nhữ Hoàng Tuấn Huỳnh Ngọc Minh Trần Lê Việt Nguyễn Chí Nguyễn Hoàng Trọng Đỗ Đình Nguyễn Quốc Lại Đức Lê Quốc Đinh Công Tuấn Nguyễn Ngọc Băng Nguyễn Huỳnh Minh

TÊN

ĐIỂM

Ngân Ngân Ngọc Nhân Nhị Phương Phương Thắng Thanh Thiện Tường Uyên Vinh Sadavan Keomonty Linh YVĐ.2014 Huy(Y.14A) Thư(Y.14A) Phụng(Y.14A) Trung(Y.14A) Hiếu(Y.14A) Khang(Y.14A) Hưng(Y.14A) Toàn(Y.14A) Thông(Y.14A) Anh(Y.14A) Thanh(Y.13A) Anh(Y.13A)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2015A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2015B

Y.2015B

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1551010199 1551010200 1551010201 1551010202 1551010203 1551010204 1551010205 1551010206 1551010207 1551010208 1551010209 1551010210 1551010211 1551010212 1551010213 1551010214 1551010215 1551010216 1551010217 1551010218 1551010219 1551010220 1551010221 1551010222 1551010223 1551010224 1551010225 1551010226 1551010227 1551010228 1551010229 1551010230 1551010231 1551010232 1551010233 1551010234 1551010235 1551010236 1551010237 1551010238

Phan Diễm Sương Phan Thiên Huỳnh Mỹ Phạm Phan Phương Phạm Tuấn Phan Thị Hoàng Thân Ngọc Hoàng Trang Hoàng Nguyên Trần Minh Trần Minh Trần Ngọc Hoàng Lê Ngọc Trang Bùi Xuân Vũ Khoa Trần Ngọc Dương Triều Phạm Thiên Hà Minh Phùng Minh Vũ Minh Lê Thiện Hoàng Nguyễn Thủy Trần Quốc Nguyễn Công Lê Đoàn Minh Ngô Bội Trương Quốc Đào Thanh Lê Anh Lê Thái Thiện Trần Thoại Hồ Mỹ Phan Thị Thùy Trần Thị Hồng Khổng Minh Nguyễn Quốc Vũ Thành Lê Minh Lương Ngọc Nhan Huỳnh Đại

81

1551010281

Phan Thị Ánh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh(97) Anh(96) Anh Ánh Bách Bảo Cát Chân Châu Châu Châu Châu Chiêu Cúc Cường Danh Dân Dinh Dũng Duy Duy Duy Duy Duyên Dương Đào Đạt Đạt Đạt Đăng Đình Định

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1551010239 1551010240 1551010241 1551010242 1551010244 1551010245 1551010246 1551010247 1551010248 1551010249 1551010250 1551010251 1551010252 1551010253 1551010254 1551010255 1551010256 1551010257 1551010258 1551010259 1551010260 1551010261 1551010262 1551010263 1551010265 1551010266 1551010267 1551010268 1551010269 1551010270 1551010271 1551010272 1551010273 1551010274 1551010275 1551010276 1551010277 1551010278 1551010279 1551010280

Linh

131

1551010334

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2015B

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1551010282 1551010283 1551010284 1551010285 1551010286 1551010287 1551010289 1551010290 1551010291 1551010293 1551010294 1551010295 1551010296 1551010297 1551010298 1551010299 1551010300 1551010301 1551010302 1551010303 1551010304 1551010305 1551010306 1551010307 1551010309 1551010310 1551010311 1551010312 1551010313 1551010314 1551010315 1551010316 1551010317 1551010318 1551010319 1551010320 1551010321 1551010322 1551010323 1551010324 1551010325 1551010326 1551010327 1551010328 1551010329 1551010330 1551010331 1551010332 1551010333

Huỳnh Vi Nguyễn Sỹ Nguyễn Trương Tuyết Nguyễn Văn Hà Nhật Hồ Đắc Xuân Lê Thụy Trà Nguyễn Thị Tuyết Bạch Thị Kim Huỳnh Kim Huỳnh Ngọc Kim Bùi Vịnh Nguyễn Trọng Đổ Lê Nguyễn Quang Nguyễn Thị Kim Phạm Duy Phan Thị Thảo Văn Sâm Đinh Viết Phạm Thanh Ngô Minh Cao Lê Hoàng Chiêm Tuyết Nguyễn Ngọc Ý Nguyễn Ngọc Quỳnh Phạm Bảo Nguyễn Thị Kiều La Tấn Thái Khánh Lý Đại Lý Vĩnh Đào Nguyễn Hồng Hoàng Hồng Lại Hải Hà Trương Thanh Phan Nguyễn Hoàng Phan Ngọc Nguyễn Hoàng Hạnh Nguyễn Hoàng Lệ Nguyễn Khánh Đoan Phạm Huy Anh Nguyễn Đỗ Minh Đỗ Hoàng Hồ Trí Huỳnh Thảo Trần Thị Thu Phạm Thanh Võ Huy

181 182

1551010387 1551010388

Vĩnh Ngọc Phương Phạm Minh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Luân Luân Mai Mẫn Minh Minh My Nga Ngân Ngân Ngân Nghi Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhân Nhân Nhật Nhi Nhi Nhiên Như Như Oanh Phát Phát Phong Phong Phúc Phúc Phúc Phương Phượng Quân Quyên Quyên Quỳnh Quỳnh San Sang Sang Sương Sương Tâm Tâm

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1551010335 1551010336 1551010337 1551010338 1551010339 1551010340 1551010341 1551010342 1551010343 1551010344 1551010345 1551010346 1551010347 1551010348 1551010349 1551010350 1551010351 1551010352 1551010353 1551010354 1551010355 1551010356 1551010357 1551010358 1551010359 1551010360 1551010361 1551010362 1551010363 1551010364 1551010365 1551010366 1551010367 1551010368 1551010369 1551010370 1551010372 1551010373 1551010374 1551010376 1551010378 1551010379 1551010380 1551010381 1551010382 1551010383 1551010384 1551010385 1551010386

Uyên Vĩ

207 208

1551010845 1551010846

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206

MÃ SỐ 1551010389 1551010390 1551010391 1551010392 1551010393 1551010394 1551010395 1551010396 1551010397 1551010398 1551010830 1551010831 1551010832 1551010833 1551010834 1551010835 1551010836 1551010837 1551010838 1551010839 1551010840 1551010841 1551010843 1551010844

HỌ VÀ Nguyễn Hoàng Phi Trần Anh Lê Phạm Thảo Mai Hoàng Tường Nguyễn Ngọc Tường Nguyễn Thị Phương Nguyễn Tường Phan Hoàng Yến Nguyễn Đỗ Ý Nguyễn Ngọc Phương Võ Thị Trâm Trần Ngọc Minh Võ Duy Vương Gia Bùi Thị Cẩm Đoàn Nguyễn Trà Lê Nguyễn Gia Ngô Thị Xuân Lương Thị Kim Phan Trần Hải Nguyễn Việt Nguyễn Tấn Huỳnh Thanh Đặng Thế

TÊN Vũ Vũ Vy Vy Vy Vy Vy Vy Xuân Yến Anh Châu Chương Đạt Giang Giang Hân Hạnh Hiền Hoàng Hùng Hưng Huy Kiệt

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2015B

ĐIỂM

SỐ TT 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231

MÃ SỐ 1551010847 1551010848 1551010849 1551010850 1551010851 1551010852 1551010853 1551010854 1551010855 1551010856 1551010857 1551010858 1551010859 1551010860 1451010388 1451010387 1451010245 1451010257 1451010377 00.01.13.2.114 00.01.13.2.021 00.01.13.2.150 1451010404

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2015B

TÊN

Phạm Minh Trần Thị Ngọc Phan Thị Xuân Trần Thị Hồng Võ Nguyệt Huỳnh Trần Vy Võ Hồ Duy Nguyễn Minh Phạm Thị Thu Lê Quang Nguyên Phan Trung Nguyễn Xuân Huy Trần Linh Huy Vũ Quốc Nhật Lê Văn Phan Tuấn Đoàn Thị Diệu Đinh Việt Nguyễn Hồng Nguyễn Ngọc Quế Trần Lê Trí Trần Văn Nguyễn Quang Phan Văn Hà Mạnh Trần Đoan Nguyễn Nhật Quốc Hồ Lê Anh Trần Thị Huỳnh Trần Minh Trương Vinh Trần Tuấn Phan Tuấn Anh Lê Hoàng Nguyễn Ngọc Nhị Phong Nguyễn Hoàng Huỳnh Nguyễn Khánh Lê Lữ Nguyễn Lý Phạm Đức

Đức Giàu Hạnh Hạnh Hằng Hân Hân Hiền Hiền Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Hoàng Hùng Huy Huyền Hưng Hưng Hương Hữu Hữu Khải Khải Khang Khanh Khánh Khoa Khoa Khôi Kiệt Kiệt Kiệt Lan Lan Lân Linh Linh Linh Linh

Đoàn Nhật

Tân

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2015B

TÊN

Võ Thành Đinh Hoàng Phương Nguyễn Ngọc Phương Ngô Thị Bích Nguyễn Nguyên Phương Võ Ngọc Bùi Nhất Kim Nhật Nguyễn Đăng Nguyễn Phúc Vũ Thị Minh Ngô Mai Mai Thị Nguyễn Lê Anh Trang Hồng Huỳnh Nguyễn Hoàng Yên Nguyễn Quỳnh Lê Thị Cẩm Nguyễn Trí Phạm Duy Nguyễn Đức Lê Ngọc Quỳnh Nguyễn Ngọc Phương Đào Lê Phương Lê Trần Thùy Nguyễn Ngọc Đoan Nguyễn Phương Minh Nguyễn Thị Quỳnh Phan Thị Diệu Đào Nguyễn Bảo Nguyễn Thị Hoài Nguyễn Trung Minh Trần Ngọc Thiên Bùi Thanh Đoàn Nguyễn Thanh Huỳnh Thanh Trần Thanh Nguyễn Dương Anh Bùi Phạm Ngọc Trần Lê Cẩm Nguyễn Phú Phạm Minh Mai Minh Bùi Huỳnh Phương Dương Thanh Hứa Lan Huỳnh Thảo Lý Tú Mai Tú

Tân Thanh Thanh Thảo Thảo Thảo Thiện Thiên Thịnh Thịnh Thúy Thùy Thủy Thư Thư Thương Thy Tiên Tín Tín Toàn Trâm Trâm Trang Trang Trang Trang Trang Trang Trân Trân Trí Trinh Trúc Trúc Trúc Trúc Trường Tú Tú Tùng Tùng Tuyền Uyên Uyên Uyên Uyên Uyên Uyên

Nguyễn Hoàng Trần Tiểu

Linh Linh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Võ Nguyễn Hoàng Uyên Trần Phước Đức Lưu Quang Nguyễn Huỳnh Trọng Hồ Nguyên Thảo Lê Huỳnh Trần Anh Đặng Ngọc Ngô Quỳnh Nhã Lê Hoàng Võ Thị Thu Võ Trung Trần Nhã Đặng Ngô Hải Tô Nhật Nguyễn Quốc Phương Nguyễn Hồ Ngọc Nguyễn Thị Thuỳ Đỗ Thanh Nguyễn Trọng Nguyễn Công Lê Nguyễn Trí Lộ Đạt

TÊN

ĐIỂM

Linh Long Minh Nghĩa Nhi Như Tâm Tấn Thi Thịnh Thuận Tín Tuấn Uyên Quang(Y.14B) Quân(Y.14B) Bảo(Y.14B) Dung(Y.14B) Phúc(Y.14B) Nghĩa(Y.13B) Chánh(Y.13B) Quang(Y.13B) Thành(Y.14B)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2015B

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2015C

Y.2015C

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1551010399 1551010400 1551010401 1551010402 1551010403 1551010404 1551010405 1551010406 1551010407 1551010408 1551010409 1551010410 1551010411 1551010412 1551010413 1551010414 1551010415 1551010416 1551010417 1551010418 1551010419 1551010420 1551010421 1551010422 1551010423 1551010424 1551010425 1551010426 1551010427 1551010428 1551010429 1551010430 1551010431 1551010432 1551010433 1551010434 1551010435 1551010436 1551010437 1551010438

Lê Lê Nguyễn Vĩnh Nguyễn Vũ Trường Trần Dương Thiên Trương Hoài Đống Thị Uyên Hoàng Hải Huỳnh Hoàng Nguyễn Hoàng Tú Phạm Vĩnh Thi Tịnh Ngô Nhật Lê Quốc Hoàng Quí Thiên Đỗ Quốc Nguyễn Châu Thái Nguyễn Duy Nguyễn Phan Huỳnh Trần Thế Nguyễn Hữu Ngọc Lê Trung Ngô Minh Nguyễn Minh Tô Minh Đặng Thành Diệp Xảo Võ Thị Thùy Võ Thùy Nguyễn Lê Minh Trần Tiến Nguyễn Anh Vũ Anh Nguyễn Thị Mỹ Gion Đinh Thùy Nguyễn Hồng Nguyễn Thành Phan Hữu Hoàng Hải Lê Anh Lê Huỳnh

81

1551010480

Trần Lý Khánh

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

An An An An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Ân Ân Bảo Bảo Bảo Bảo Bảo Châu Chính Cường Cường Cường Danh Dinh Dung Dung Dũng Dũng Duy Duy Duyên Dương Đào Đạt Đạt Đăng Đức Đức

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1551010439 1551010441 1551010442 1551010443 1551010444 1551010445 1551010446 1551010447 1551010448 1551010449 1551010450 1551010451 1551010452 1551010453 1551010454 1551010455 1551010456 1551010457 1551010458 1551010459 1551010460 1551010461 1551010462 1551010463 1551010464 1551010465 1551010466 1551010467 1551010468 1551010469 1551010470 1551010471 1551010472 1551010473 1551010474 1551010475 1551010476 1551010477 1551010478 1551010479

Linh

131

1551010531

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2015C

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1551010481 1551010482 1551010483 1551010484 1551010485 1551010486 1551010487 1551010488 1551010489 1551010490 1551010491 1551010492 1551010493 1551010494 1551010496 1551010497 1551010498 1551010499 1551010500 1551010501 1551010502 1551010503 1551010504 1551010505 1551010506 1551010507 1551010508 1551010509 1551010510 1551010511 1551010512 1551010513 1551010514 1551010515 1551010516 1551010517 1551010518 1551010519 1551010520 1551010521 1551010522 1551010523 1551010524 1551010525 1551010526 1551010527 1551010528 1551010529 1551010530

Nguyễn Ngọc Phương Hoàng Trần Võ Thanh Huỳnh Nguyễn Tấn Lê Tấn Nguyễn Hiền Thảo Nguyễn Thị Ngọc Lê Nguyễn Công Nguyễn Văn Nhật Phạm Thị Tuyết Phạm Trường Đăng Trần Khai Trương Anh Đặng Lê Nhất Đỗ Phương Nguyễn Hải Nguyễn Hoàng Nguyễn Phương Đặng Quỳnh Lê Nguyễn Đoan Dương Trọng Hà Hiếu Trương Hiếu Đinh Hà Minh Đỗ Hoàng Đỗ Lịnh Bảo Nguyễn Trần Thảo Nguyễn Thị Ánh Nguyễn Hữu Văn Diệu Nguyễn Ngọc Lan Trần Huyền Bảo Trần Ngọc Mẫn Ngô Thùy Đoàn Ngọc Quỳnh Lê Châu Khánh Trần Ngọc Tú Phan Thị Ngọc Hoàng Phan Mạnh Đỗ Hữu Thiên Nguyễn Hoàng Thiên Nguyễn Minh Nguyễn Tăng Phạm Văn Phan Hồng Trần Thị Đỗ Hoàng Duy Khổng Phạm Minh

181 182

1551010581 1551010582

Nguyễn Thanh Phạm Hữu

MÃ SỐ

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Loan Long Long Lộc Lộc Ly Mai Minh Minh Minh Minh Minh Minh Minh Nam Nam Nam Nam Nam Nghi Nghi Nghĩa Nghĩa Nghĩa Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyệt Nhân Nhân Nhi Nhi Nhi Nhung Như Như Như Nữ Phong Phú Phú Phú Phúc Phúc Phúc Phượng Quang Quân

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1551010532 1551010533 1551010534 1551010535 1551010536 1551010537 1551010538 1551010539 1551010540 1551010541 1551010542 1551010543 1551010544 1551010545 1551010546 1551010547 1551010548 1551010549 1551010550 1551010551 1551010552 1551010553 1551010554 1551010555 1551010556 1551010557 1551010558 1551010559 1551010560 1551010561 1551010562 1551010563 1551010564 1551010565 1551010566 1551010567 1551010568 1551010569 1551010570 1551010571 1551010572 1551010573 1551010574 1551010575 1551010576 1551010577 1551010578 1551010579 1551010580

Trung Trường

215 216

1551010874 1551010875

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214

MÃ SỐ 1551010583 1551010584 1551010585 1551010586 1551010587 1551010588 1551010589 1551010590 1551010591 1551010592 1551010593 1551010594 1551010595 1551010596 1551010597 1551010598 1551010599 1551010600 1551010601 1551010861 1551010862 1551010863 1551010864 1551010865 1551010866 1551010867 1551010868 1551010869 1551010870 1551010871 1551010872 1551010873

HỌ VÀ Hồ Minh Nguyễn Huỳnh Anh Phạm Như Châu Vũ Đoàn Khiết Lê Các Lê Thành Phương Trần Duy Trần Phương Đỗ Tường Trần Uyển Vũ Đặng Thúy Nguyễn Hải Bùi Đức Đỗ Đình Thảo Nguyễn Lê Thảo Nguyễn Thị Phương Phạm Ngọc Thảo Châu Khánh Đậu Mộng Tú Phạm Nguyễn Thiên Võ Thị Minh Huỳnh Vũ Nguyên Lê Gia Lê Trọng Phan Hồng Nguyễn Vân Tô Hoàng Lê Nguyễn Đăng Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Thị Mỹ Sử Hồng Kim Phạm Công

TÊN Tú Tú Tú Tường Uyên Uyên Uyên Uyển Vân Văn Vi Vũ Vy Vy Vy Vy Vy Xương Xương Bảo Châu Chương Hảo Hiếu Kha Khánh Khánh Khoa Lan Linh Long Minh

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2015C

ĐIỂM

SỐ TT 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247

MÃ SỐ 1551010876 1551010877 1551010878 1551010879 1551010880 1551010881 1551010882 1551010883 1551010884 1551010885 1551010886 1551010887 1551010888 1551010889 1451010632 1451010493 1451010563 1451010544 00.01.13.3.132 1451010477 1451010584 00.01.13.3.116 1451010550 1451010542 1451010471 1451010512 00.01.13.3.175 1451010575 1451010559 1451010629 00.01.13.3.218

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2015C

TÊN

Nguyễn Long Cao Minh Ngọc Nguyễn Châu Nhật Nguyễn Khắc Hoàng Phạm Đăng Lâm Ngọc Nguyễn Mai Phạm Hồng Phan Nguyễn Ngọc Nguyễn Thị Thu Huỳnh Trấn Lưu Đức Trịnh Minh Nguyễn Minh Nguyễn Phú Bùi Quốc Hoàng Gia Nguyễn Đăng Nguyễn Trần Đức Phạm Đức Phan Lê Công Trần Tuấn Bùi Minh Đường Thiện Cáp Hữu Nghĩa Nguyễn Hữu Tôn Thọ Nhật Trần Lệ Huỳnh Vân Trịnh Dương Bùi Hữu Đăng Đặng Lệ Nguyễn Thị Quý Nguyễn Võ Đăng Đồng Tấn Dương Hoàng Trung Đặng Lê Thiên Đặng Khánh Lê Thị Khánh Trần Dương Yến

Đức Hà Hạ Hải Hải Hân Hân Hân Hân Hiền Hiệp Hòa Hòa Hoàng Hoạt Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huyền Hương Hưng Khang Khang Khanh Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa Khởi Kiên Kim Linh Linh Linh

Nguyễn Minh

Quân

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2015C

TÊN

Tang Chí Tăng Ngọc Mai Trịnh Thị Như Nguyễn Thái Vũ Văn Nguyễn Hải Nguyễn Viết Hải Trần Minh Tôn Thất Hữu Ngô Nhật Nguyễn Lý Kỳ Huỳnh Trương Mỹ Lê Ngọc Phương Nguyễn Trần Mỹ La Nguyễn Huy Nguyễn Tấn Phạm Hồng Trịnh Phú Nguyễn Hồ Thu Phạm Phương Nguyễn Thi Nguyễn Thành Bùi Cường Nguyễn Bá Nguyễn Tấn Phước Nguyễn Phan Thắng Lê Minh Đan Đỗ Minh Toàn Lê Ngọc Minh Trương Thụy Thanh Vũ Thủy Hoàng Đức Nguyễn Ngọc Nguyễn Hữu Bảo Nguyễn Quốc Thái Phan Danh Nguyễn Hồ Xuân Lê Thị Huyền Nguyễn Thị Phương Vũ Thùy Bùi Bảo Lại Hoàng Bảo Trần Thị Ngọc Lê Thị Huyền Phạm Thị Diễm Đoàn Thanh Đào Viết Hứa Tiến Huỳnh Trần

Quyền Quỳnh Quỳnh Sang Sáng Sơn Sơn Sơn Tài Tân Tân Thanh Thanh Thanh Thành Thành Thành Thành Thảo Thảo Thiên Thiện Thịnh Thịnh Thịnh Thông Thùy Thư Thư Thư Tiên Tiến Tín Toàn Toàn Toàn Trà Trang Trang Trang Trâm Trâm Trâm Trân Trinh Trúc Trung Trung Trung

Chiêm Tuyết Nguyễn Thị

Nghi Oanh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Hoàng Châu Thúy Trịnh Mỹ Quách Diễm Trương Phan Như Lê Trần Quang Phan Phương Nguyễn Thanh Phan Vĩnh Phúc Lê Đức Huỳnh Võ Ngọc Võ Hoàng Thảo Trần Thuận Huỳnh Thị Ngọc Tăng Siêu Võ Đình Thế Nguyễn Nhật Nguyễn Trọng Huỳnh Minh Nguyễn Thị Mai Hoàng Ý Trương Hữu Nguyễn Ngọc Hồng Lê Hoàng Phan Đăng Võ Chí Dịch Bách Hoàng Nguyễn Khôi Nguyễn Hoàng Trần Tiến Thiều Mai

TÊN

ĐIỂM

Phúc Phương Quyên Quỳnh Quỳnh Sáng Thanh Thảo Thiện Thuận Trâm Trang Vũ Yến Thịnh(Y.14C) Duy(Y.14C) Minh(Y.14C) Lãm(Y.14C) Nhựt(Y.13C) Chi(Y.14C) Nhi(Y.14C) Nghĩa(Y.13C) Loan(Y.14C) Lâm(Y.14C) Anh(Y.14C) Hiếu(Y.14C) Thiên(Y.13C) Nguyên(Y.14C) Mai(Y.14C) Thành(Y.14C) Uyên(Y.13C)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2015C

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2015D

Y.2015D

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 81

HỌ VÀ

TÊN

1551010602 1551010603 1551010604 1551010605 1551010606 1551010607 1551010608 1551010609 1551010610 1551010611 1551010612 1551010613 1551010614 1551010615 1551010616 1551010617 1551010618 1551010619 1551010620 1551010621 1551010622 1551010623 1551010624 1551010625 1551010626 1551010627 1551010628 1551010629 1551010631 1551010632 1551010633 1551010634 1551010635 1551010636 1551010637 1551010638 1551010639 1551010640 1551010641 1551010642

Đỗ Việt Tuyến Nguyễn Thúy Bùi Ngọc Trúc Nguyễn Ngọc Vân Phan Nguyễn Tuấn Trương Ngọc Như Phạm Thiên Võ Nguyễn Thiên Dương Võ Công Hồ Phước Trương Quốc Lương Kiến Nguyễn Thanh Vũ Thanh Nguyễn Minh Trần Thị Nguyễn Cao Nguyễn Lê Linh Phan Huỳnh Lan Suy Komoua Nguyễn Trung Dũng Nguyễn Thủy Nguyễn Công Trần Thị Minh Đỗ Nguyễn Khánh Tô Khương Trương Hoàng Lê Hồng Nguyễn Thị Thùy Nguyễn Trần Bảo Giang Hoàng Tấn Nguyễn Phát Hồ Quang Mai Văn Nguyễn Lê Quang Trần Hải Bùi Ngọc Nguyễn Thị Ngân Bùi Minh

1551010685

Thái Hữu

MÃ SỐ

ĐIỂM

An An Anh Anh Anh Anh Ân Ân Bảo Bảo Bảo Bình Bình Bình Châu Châu Chí Chi Chi Channiruth Cheuxa Chinh Cúc Danh Dung Duy Duy Duy Dương Dương Dy Đạt Đạt Đông Đức Đức Đường Hà Hà Hải

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1551010643 1551010644 1551010645 1551010646 1551010647 1551010649 1551010650 1551010651 1551010652 1551010653 1551010654 1551010655 1551010656 1551010657 1551010658 1551010659 1551010660 1551010661 1551010662 1551010663 1551010664 1551010665 1551010666 1551010667 1551010668 1551010669 1551010670 1551010671 1551010672 1551010673 1551010674 1551010675 1551010676 1551010677 1551010678 1551010679 1551010680 1551010681 1551010683 1551010684

Lợi

131

1551010738

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2015D

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

HỌ VÀ

1551010686 1551010687 1551010688 1551010689 1551010690 1551010691 1551010692 1551010693 1551010694 1551010695 1551010696 1551010697 1551010698 1551010699 1551010700 1551010701 1551010702 1551010703 1551010704 1551010705 1551010707 1551010708 1551010709 1551010710 1551010711 1551010713 1551010714 1551010715 1551010716 1551010717 1551010718 1551010719 1551010720 1551010721 1551010722 1551010723 1551010724 1551010725 1551010727 1551010728 1551010729 1551010730 1551010731 1551010732 1551010733 1551010734 1551010735 1551010736 1551010737

Phan Thành Lê Khánh Lê Thị Pon Lê Huỳnh Hải Đỗ Quang Nguyễn Thị Ngọc Trần Hoàng Huỳnh Bá Thảo Phạm Tiểu Nguyễn Thiện Trần Quốc Trần Vỹ Đỗ Trường Nguyễn Xuân Trần Châu Trần Tuyết Vương Mỹ Nguyễn Hoàng Yến Phạm Triệu Bội Trương Thị Như Lê Bá Nguyễn Đắc Khôi Tô Nhàn Huỳnh Phúc Nguyễn Toàn Trần Lâm Hoàng Lê Hoàng Yến Lưu Hằng Trần Ngọc Yến Lê Thị Quỳnh Quách Lê Gia Đào Lê Quang Kim Srey Phạm Thế Đặng Tiến Nguyễn Tấn Nguyễn Hồ Hữu Nguyễn Văn Trần Đức Hoàng Hinh Mỹ Nguyễn Long Đan Nguyễn Đức Huỳnh Võ Bích Nguyễn Thị Ngọc Dương Hoàng Nhật Lương Trí Võ Hoàng Minh Hà Gia

181 182

1551010790 1551010791

Đỗ Kỳ Hà Duy

MÃ SỐ

TÊN

ĐIỂM

Luân Ly Mai Marina Mi Minh Minh Minh My My Mỹ Nam Nam Ngân Ngân Ngân Ngân Ngân Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nhã Nhân Nhật Nhật Nhi Nhi Nhi Như Như Nhựt Nich Phan Phát Phát Phú Phúc Phúc Phụng Phụng Phước Phương Phượng Quang Quân Quân Quí

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1551010739 1551010740 1551010741 1551010742 1551010743 1551010744 1551010745 1551010746 1551010747 1551010748 1551010749 1551010750 1551010751 1551010752 1551010753 1551010754 1551010755 1551010756 1551010757 1551010758 1551010759 1551010760 1551010761 1551010762 1551010763 1551010764 1551010765 1551010766 1551010767 1551010768 1551010769 1551010770 1551010771 1551010772 1551010773 1551010774 1551010775 1551010776 1551010777 1551010778 1551010779 1551010780 1551010781 1551010783 1551010785 1551010786 1551010787 1551010788 1551010789

Việt Việt

211 212

1551010913 1551010914

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210

MÃ SỐ 1551010792 1551010794 1551010795 1551010796 1551010797 1551010890 1551010891 1551010892 1551010893 1551010894 1551010895 1551010896 1551010897 1551010898 1551010899 1551010900 1551010901 1551010902 1551010903 1551010904 1551010905 1551010906 1551010907 1551010908 1551010909 1551010910 1551010911 1551010912

HỌ VÀ Thân Trọng Hoàng Thái Nguyễn Lan Hoàng Thị Như Lê Võ Hoàng Trần Ngọc Phi Trần Tuấn Võ Hồng Võ Hoàng Thùy Đặng Minh Bùi Thanh Nguyễn Ngọc Kỳ Cao Đoàn Tiến Trần Thị Bích Nguyễn Trung Nguyễn Bảo Trần Minh Bùi Thị Thu Nguyễn Diễm Nguyễn Hoàng Nguyển Phúc Nguyễn Tường Phạm Lê Tấn Lê Thị Cẩm Võ Vương Ngọc Nguyễn Hữu Lâm Gia Phạm Thành Phạm Thị Mỹ

TÊN Việt Vy Ý Yến Yến Anh Cẩm Dương Duy Duyên Duyên Đạt Hằng Hiếu Hoàng Hùng Hương Hương Huy Khánh Khánh Khoa Khuyên Lâm Lễ Linh Long Lụa

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2015D

ĐIỂM

SỐ TT 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239

MÃ SỐ 1551010915 1551010916 1551010917 1551010918 1551010919 1551010920 1551010921 1551010922 1551010923 1551010924 1551010925 1551010926 1551010927 1451010913 1451010892 1451010865 00.01.13.4.059 1451010759 1451010859 00.01.13.4.072 00.01.13.4.146 00.01.13.4.145 1451010841 1451010695 00.01.13.4.135 00.01.13.4.079 00.01.13.4.086

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2015D

TÊN

Phạm Thị Minh Trương Gia Phan Nguyễn Bảo Phan Thị Thanh Nguyễn Huỳnh Bùi Thị Minh Nguyễn Đăng Nguyễn Minh Nguyễn Minh Phạm Nhật Phạm Hùng Huỳnh Trần Đình Ngô Lê Trương Quốc Gia Lê Khánh Trần Duy Trịnh Minh Vũ Phi Nguyễn Thị Thu Nguyễn Nhật Tăng Thùy Lê Lâm Xuân Đồng Kim Lê Huỳnh Minh Nguyễn Đăng Phan Anh Đoàn Tuấn Nguyễn Hoàng Nguyễn Quang Gia Dương Anh Nguyễn Ngọc Thiên Dương Nguyễn Hoàng Trần Hoàng Bùi Lê Duy Nguyễn Lê Ngọc Phạm Ngọc Mỹ Phạm Ngọc Phương Vũ Hồng Phạm Phú

Hạnh Hào Hân Hiền Hiệp Hòa Hoài Hoàng(27) Hoàng(26) Hoàng Hởi Hùng Hùng Huy Huy Huyền Hưng Hưng Hưng Hương Kha Khang Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa Khôi Khôi Khương Kiệt Kim Lam Lâm Linh Linh Linh Linh Linh Lộc

Phạm Xuân Phú

Quí

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2015D

TÊN

Châu Thị Yến Trần Thị Ngọc Thái Chí Nguyễn Thu Nguyễn Thanh Phạm Thế Trần Đặng Hoàng Ngô Phước Phùng Tự Phạm Minh Lê Vũ Phương Hứa Đạt Huỳnh Nguyễn Thạch Lê Thu Nguyễn Lê Thanh Phạm Đinh Hoài Phạm Thị Hồng Lê Khắc Toàn Nguyễn Khánh Trần Hoàng Nguyễn Hoàng Lê Hoàng Minh Trần Thị Thanh Phạm Thị Hoàng Đỗ Minh Lê Ngọc Minh Thang Kiến Nguyễn Hoàng Hoài Hồ Lê Thủy Phạm Trung Đinh Vĩnh Trần Duy Lim Đỗ Thanh Nguyễn Minh Hạnh Nguyễn Phạm Thảo Nguyễn Thị Ngọc Phùng Ngọc Thùy Lê Nguyễn Ngọc Trần Xuân Phan Thanh Phạm Quốc Vũ Đình Huỳnh Minh Trần Minh Nguyễn Thanh Võ Lê Thanh Lê Thị Thúy Nguyễn Bá Thảo

Quyên Quyên Quyền Quỳnh Sang Sơn Sơn Tài Tâm Tân Thanh Thành Thảo Thảo Thảo Thảo Thắm Thắng Thiện Thịnh Thông Thuận Thủy Thụy Thư Thư Thức Thương Tiên Tín Toàn Toàn Touchkhevitou Trà Trang Trang Trang Trâm Trân Trọng Trúc Trung Trung Tuấn Tuấn Tùng Tuyền Uyên Vi

Trịnh Thanh Lê Thị Tuyết

Ngân Ngọc

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Mai Phạm Bảo Nguyễn Chí Lê Thảo Nguyễn Ngọc Quỳnh Nguyễn Trí Nguyễn Văn Đậu Thị Thanh Trần Thị Thu Lê Nữ Ánh Hà Thị Diễm Hồ Minh Bảo Hoa Phạm Thanh Nguyễn Như Nguyễn Vĩnh Hoàng Quách Cao Thị Quỳnh Nguyễn Hồng Vũ Duy Lương Đỗ Mai Ly Somom Serey Dy Thammaphou Tạ Khắc Khưu Thanh Som Pong

TÊN

ĐIỂM

Ngọc Nguyện Nhân Như Quyền Sơn Thảo Thảo Thụy Trinh Tường Uyên Ý Lê(Y.14) Việt(Y.14D) Trâm(Y.14D) Khánh(Y.13D) Khôi(Y.14D) Thy(Y.14D) Linna(Y.13D) Roth(Y.13D) Rathanak(Y.13D) Aonauma(Y.14D) Bình(Y.14D) Quang(Y.13D) Mealea(Y.13D) Nem(Y.13D)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2015D

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2016A

Y.2016A

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1651010001 1651010002 1651010003 1651010004 1651010005 1651010006 1651010007 1651010008 1651010009 1651010010 1651010011 1651010012 1651010013 1651010014 1651010015 1651010016 1651010017 1651010018 1651010019 1651010020 1651010021 1651010022 1651010023 1651010024 1651010025 1651010026 1651010027 1651010028 1651010029 1651010030 1651010031 1651010032 1651010033 1651010034 1651010035 1651010036 1651010037 1651010038 1651010039 1651010040

81

1651010081 Bùi Trung

MÃ SỐ

HỌ VÀ Nguyễn Diệp Minh Trần Bình Võ Thành Xà Phúc Đặng Tiến Đào Quang Ngô Đức Nguyễn Ngọc Trâm Nguyễn Phương Nguyễn Thị Như Phan Nam Lê Thiên Nguyễn Thiên Hồng Lê Vũ Thái Lữ Thanh Quốc Phan Quang Gia Trần Quốc Nguyễn Thanh Nguyễn Hữu Đinh Nguyễn Khánh Lê Ngọc Bảo Phan Thị Bảo Phan Thị Minh Trần Thị Trúc Hà Phước Phú Hoàng Nghĩa Tri Nguyễn Đức Trần Quốc Trần Quốc Đào Tấn Nguyễn Thị Thúy Đào Nguyễn Ngọc Thùy Nguyễn Quốc Nguyễn Hảả̉i Lê Vĩnh Nguyễn Thành Hoàng Minh Nguyễn Phước Phạm Hữu Việt Nguyễn Châu Hà

TÊN

ĐIỂM

Ái An An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ân Ân Bảo Bảo Bảo Bảo Bình Cảnh Châu Châu Châu Châu Chi Cường Dũng Dũng Dũng(98) Dũng(97) Duy Duy Dương Đại Đăng Đạt Đô Đồng Đức Đức Giang

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1651010041 1651010042 1651010043 1651010044 1651010045 1651010046 1651010047 1651010048 1651010049 1651010050 1651010051 1651010052 1651010053 1651010054 1651010055 1651010056 1651010057 1651010058 1651010059 1651010060 1651010061 1651010062 1651010063 1651010064 1651010065 1651010066 1651010067 1651010068 1651010069 1651010070 1651010071 1651010072 1651010073 1651010074 1651010075 1651010076 1651010077 1651010078 1651010079 1651010080

Kiên

131

1651010131

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2016A

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1651010082 1651010083 1651010084 1651010085 1651010086 1651010087 1651010088 1651010089 1651010090 1651010091 1651010092 1651010093 1651010094 1651010095 1651010096 1651010097 1651010098 1651010099 1651010100 1651010101 1651010102 1651010103 1651010104 1651010105 1651010106 1651010107 1651010108 1651010109 1651010110 1651010111 1651010112 1651010113 1651010114 1651010115 1651010116 1651010117 1651010118 1651010119 1651010120 1651010121 1651010122 1651010123 1651010124 1651010125 1651010126 1651010127 1651010128 1651010129 1651010130

181 182

1651010181 Dương Ngọc 1651010182 Mai Quang

MÃ SỐ

HỌ VÀ Huỳnh Lê Hoàng Nguyễn Đình Chi Chu Nguyễn Ngô Trần Võ Trần Hoàng Nguyễn Thượng Bùi Khánh Nguyễn Bá Duy Nguyễn Thị Thùy Võ Châu Đoàn Mai Thiên Lưu Bình Bảo Tạ Thiên Trần Phúc Nguyễn Tấn Hoàng Nguyễn Nhật Nguyễn Tấn Nguyễn Thụy Hoàng Lâm Nguyệt Ngô Trương Huệ Nguyễn Thành Đinh Trần Quỳnh Nguyễn Lê Phương Phạm Nguyễn Kim Võ Ngọc Kim Hoàng Phan Bich Huỳnh Châu Thảo Lê Hồng Phan Bảo Phan Trần Bich Nguyễn Bùi Duy Nguyễn Hồng Thân Trọng Tường Phan Thanh Bùi Tri Lê Quang Nguyễn Cao Lê Thị Tuyết Nguyễn Đặng Hồng Nguyễn Ngọc Thanh Nguyễn Trần Quỳnh Phạm Huỳnh Yến Phùng Thị Châu Huỳnh Lê Quỳnh Lê Thị Huỳnh Nguyễn Phạm Quỳnh Nguyễn Quỳnh

TÊN

ĐIỂM

Kim Lan Lãm Lâm Lâm Lễ Linh Linh Linh Long Lộc Lộc Lộc Lộc Luật Minh Minh Minh My Mỹ Mỹ Nam Ngân Ngân Ngân Ngân Nghi Nghi Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nhàn Nhân Nhân Nhân Nhi Nhi Nhi Nhi Nhi Nhiều Như Như Như Như Như

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1651010132 1651010133 1651010134 1651010135 1651010136 1651010137 1651010138 1651010139 1651010140 1651010141 1651010142 1651010143 1651010144 1651010145 1651010146 1651010147 1651010148 1651010149 1651010150 1651010151 1651010152 1651010153 1651010154 1651010155 1651010156 1651010157 1651010158 1651010159 1651010160 1651010161 1651010162 1651010163 1651010164 1651010165 1651010166 1651010167 1651010168 1651010169 1651010170 1651010171 1651010172 1651010173 1651010174 1651010175 1651010176 1651010177 1651010178 1651010179 1651010180

Tiến Tiến

202 203

1651010202 1651010203

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201

HỌ VÀ

MÃ SỐ 1651010183 1651010184 1651010185 1651010186 1651010187 1651010188 1651010189 1651010190 1651010191 1651010192 1651010193 1651010194 1651010195 1651010196 1651010197 1651010198 1651010199 1651010200 1651010201

Nguyễn Minh Tô Hoài Bùi Ngọc Nguyễn Ngọc Quỳnh Phạm Tuyết Võ Hiền Lê Huỳnh Bảo Nguyễn Thị Bảo Vũ Bảo Vũ Quỳnh Hà Minh Lại Minh Nguyễn Thanh Sy Quốc Tạ Kế Trần Minh Cảnh Phan Quang Trần Văn Bùi Nguyệt

TÊN Tiến Tiến Toàn Trang Trâm Trâm Trân Trân Trân Trân Tri Tri Trúc Trúc Trung Trung Trường Trưởng Tú

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2016A

ĐIỂM

SỐ TT 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222

MÃ SỐ 1651010204 1651010205 1651010206 1651010207 1651010208 1651010209 1651010210 1651010211 1651010212 1651010213 1651010214 1651010215 1651010216 1651010217 1651010218 1651010219 1651010220 1651010221 1651010865

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2016A

TÊN

Trần Hoàng Hương Trần Lê Trúc Dương Nguyễn Hồng Lê Thanh Nguyễn Ngọc Mỹ Nguyễn Tự Kỳ Đinh Gia Đỗ Thị Lâm Minh Lê Thanh Ngô Thị Thu Huỳnh Trung Lê Trung Lê Võ Ngô Tuấn Thái Minh Tô Kim Trần Minh Nguyễn Thị Thanh Đỗ Lê Lại Quang Nguyễn Đắc Anh Nguyễn Khắc Trần Anh Trần Đức Trần Thế Nguyễn Vũ Anh Trần Thị Ngọc Nguyễn Thị Xuân Lưu Đức Bùi Minh Lê Nguyên Lưu Nguyễn Nam Hồng Nguyễn Võ Quốc Nguyễn Đăng Nguyễn Lê Minh Trần Đăng Vũ Đăng

Giang Hạ Hải Hải Hạnh Hảo Hân Hiền Hiển Hiền Hiền Hiếu Hiếu Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hoàng Hồng Hùng Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huyền Huyên Hương Khải Khang Khang Khang Khang Khánh Khánh Khoa Khoa Khoa Khoa

Phan Phạm Huỳnh

Như

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2016A

TÊN

Hồ Thị Hồng Huỳnh Trọng Lữ Nguyên Lưu Khánh Lê Thanh Nguyễn Tiên Đỗ Hoàng Gia Nguyễn Huỳnh Triệu Phi Gia Lữ Mỹ Nguyễn Huỳnh Thể Bùi Triệu Uyên Phạm Khánh Đỗ Nguyễn Khánh Phan Ngọc Nguyễn Vũ Hồ Hồng Tôn Thất Hoàng Hoàng Đình Bửu Đào Quốc Huỳnh Minh Hải Nguyễn Thái Hàng Minh Phạm Cao Lê Hải Phạm Nguyễn Hải Trần Cao Võ Minh Đỗ Chi Nguyễn Ngọc Thiên Tiêu Gia Đàm Minh Hồ Thị Thanh Nguyễn Bá Ngọc Khúc Quỳnh Lê Thị Huỳnh Phạm Công Nguyễn Tiến Triệu Quang Nguyễn Nhựt Lê Anh Nguyễn Đoàn Minh Nguyễn Trọng Trịnh Thị Hồng Lê Thu Trần Thanh Trúc Nguyễn Tấn Chương Trần Ngọc Phương Hồ Ngọc Thủy

Phát Phát Phát Phát Phong Phong Phú Phúc Phúc Phụng Phụng Phương Phương Phượng Phượng Quang Quân Quân Quyền Sâm Sơn Sơn Tâm Tân Thạch Thạch Thái Thắng Thanh Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thi Thi Thiện Thịnh Thịnh Thông Thư Thư Thức Thúy Thủy Thủy Thy Thy Tiên

Nguyễn Hoàng Nhan Thiên

Tuấn Tường

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Bùi Thanh Cao Trần Thảo Đỗ Thị Ngọc Mai Phương Nguyễn Trịnh Tú Trương Phạm Bảo Nguyễn Thái Thiên Đoàn Gia Nguyễn Quốc Nguyễn Hiếu Nguyễn Thị Ngọc Võ Lâm Hoàng Nguyễn Đoàn Diễm Nguyễn Liễu Thanh Nguyễn Vũ Thảo Phạm Nguyễn Mai Phan Hoàng Thúy Hoàng Như Phạm Giang Thảo

TÊN

ĐIỂM

Tuyền Uyên Uyên Uyên Uyên Uyên Vi Vĩ Việt Vinh Vinh Vũ Vy Vy Vy Vy Vy Ý Trang

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2016A

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2016B

Y.2016B

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1651010222 1651010223 1651010224 1651010225 1651010226 1651010227 1651010228 1651010229 1651010230 1651010231 1651010232 1651010233 1651010234 1651010235 1651010236 1651010237 1651010238 1651010239 1651010240 1651010241 1651010242 1651010243 1651010244 1651010245 1651010246 1651010247 1651010248 1651010249 1651010250 1651010251 1651010252 1651010253 1651010254 1651010255 1651010256 1651010257 1651010258 1651010259 1651010260 1651010261

81

1651010302 Chu Vũ Đăng

MÃ SỐ

HỌ VÀ Nguyễn Tấn Đinh Xuân Nguyệt Nguyễn Duy Nguyễn Hoàng Nam Nguyễn Phan Minh Nguyễn Thị Minh Nguyễn Tuấn Phạm Chiến Phạm Thắng Nguyễn Ngọc Nguyễn Thị Tôn Nữ Hồng Trần Bảo Phong Trần Mỹ Huỳnh Văn Trần Gia Nguyễn Thị Bạch Nguyễn Thanh Thùy Nguyễn Tiến Lê Võ Đức Nguyễn Ngọc Hồ Đại Phan Thị Thùy Đặng Quốc Phan Duy Cổ Ngọc Dương Nhật Nguyễn Hải Hạp Tiến Đặng Xuân Chi Đỗ Minh Nguyễn Văn Phạm Tri Thái Duy Trần Lê Thanh Phạm Thùy Hồ Trần Minh Nguyễn Thị Mỹ Đặng Nguyễn Ngọc

TÊN

ĐIỂM

An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Bình Châu Châu Chi Chi Chinh Cúc Dung Dũng Duy Duy Dương Dương Đại Đan Đăng Đăng Đăng Đoàn Đức Đức Đức Đức Đức Đức Giang Hải Hải Hạnh Hân

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1651010262 1651010263 1651010264 1651010265 1651010266 1651010267 1651010268 1651010269 1651010270 1651010271 1651010272 1651010273 1651010274 1651010275 1651010276 1651010277 1651010278 1651010279 1651010280 1651010281 1651010282 1651010283 1651010284 1651010285 1651010286 1651010287 1651010288 1651010289 1651010290 1651010291 1651010292 1651010293 1651010294 1651010295 1651010296 1651010297 1651010298 1651010299 1651010300 1651010301

Khoa

131

1651010352

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2016B

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1651010303 1651010304 1651010305 1651010306 1651010307 1651010308 1651010309 1651010310 1651010311 1651010312 1651010313 1651010314 1651010315 1651010316 1651010317 1651010318 1651010319 1651010320 1651010321 1651010322 1651010323 1651010324 1651010325 1651010326 1651010327 1651010328 1651010329 1651010330 1651010331 1651010332 1651010333 1651010334 1651010335 1651010336 1651010337 1651010338 1651010339 1651010340 1651010341 1651010342 1651010343 1651010344 1651010345 1651010346 1651010347 1651010348 1651010349 1651010350 1651010351

181 182

1651010402 Nguyễn Võ Anh 1651010403 Vũ Đức

MÃ SỐ

HỌ VÀ Phan Nguyễn Anh Trần Nguyễn Đăng Đỗ Lê Tuấn Trương Thanh Trần Thị Mỹ Nguyễn Nam Nguyễn Văn Nguyễn Vĩnh Trịnh Ngọc Xuân Đỗ Trần Qui Lê Nhật Lê Trung Mai Anh Ngô Hoàng Nguyễn Vũ Phương Trần Hoàng Đinh Kỳ Nhữ Đình Cao Tuyết Nguyễn Ngọc Đặng Kim Hoàng Thị Thùy Nguyễn Ngọc Thanh Trần Tố Trịnh Nhựt Hoàng Lê Hương Xuân Lê Quỳnh Minh Vũ Gia Phạm Quốc Giang Mỹ Lương Thúy Nguyễn Y Như Trần Bảo Trần Thị Hồng Lã Minh Dương Thanh Nguyễn Lê Thanh Nguyễn Thanh Nguyễn Trung Trương Lệ Hoài Nguyễn Mẫn Phan Ngọc Lâm Từ Bảo Trần Hiếu Lại Nguyễn Hồng Trương Thị Hồng Đặng Quỳnh Lục Huệ Giang Gia

TÊN

ĐIỂM

Khoa Khoa Kiệt Lâm Linh Long Long Lộc Mai Minh Minh Minh Minh Minh Minh My Nam Nam Nga Nga Ngân Ngân Ngân Ngân Ngân Nghi Nghi Nghi Nghĩa Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyệt Nhã Nhã Nhàn Nhân Nhân Nhi Nhi Nhi Nhu Nhung Nhung Như Phân Phát

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1651010353 1651010354 1651010355 1651010356 1651010357 1651010358 1651010359 1651010360 1651010361 1651010362 1651010363 1651010364 1651010365 1651010366 1651010367 1651010368 1651010369 1651010370 1651010371 1651010372 1651010373 1651010374 1651010375 1651010376 1651010377 1651010378 1651010379 1651010380 1651010381 1651010382 1651010383 1651010384 1651010385 1651010386 1651010387 1651010388 1651010389 1651010390 1651010391 1651010392 1651010393 1651010394 1651010395 1651010396 1651010397 1651010398 1651010399 1651010400 1651010401

Tiến Tin

203 204

1651010424 1651010425

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202

HỌ VÀ

MÃ SỐ 1651010404 1651010405 1651010406 1651010407 1651010408 1651010409 1651010410 1651010411 1651010412 1651010413 1651010414 1651010415 1651010416 1651010417 1651010418 1651010419 1651010420 1651010421 1651010422 1651010423

Võ Thanh Lê Thị Thùy Lê Thị Thùy Nguyễn Dương Thiên Đỗ Trần Mai Lê Hồ Ngọc Nguyễn Bich Phan Nguyễn Bảo Cao Minh Phương Minh Trần Nhật Nguyễn Mỹ Nguyên Phạm Nguyễn Bảo Bùi Thanh Đinh Thị Thanh Trịnh Ngọc Minh Đỗ Hoàng Huỳnh Mỹ Lâm Minh Nguyễn Anh

TÊN Toàn Trang(T7) Trang(T9) Trang Trâm Trâm Trâm Trân Tri Tri Tri Trinh Trinh Trúc Trúc Trúc Tú Tú Tuấn Tuấn

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2016B

ĐIỂM

SỐ TT 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224

MÃ SỐ 1651010426 1651010427 1651010428 1651010429 1651010430 1651010431 1651010432 1651010433 1651010434 1651010435 1651010436 1651010437 1651010438 1651010439 1651010440 1651010441 1651010442 1651010443 1651010444 1651010445

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

C Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2016B

TÊN

Đặng Trương Ngọc Ngô Thụy Trương Gia Đỗ Mỹ Nguyễn Thị Thu Phan Thúy Nguyễn Gia Lương Trung Lê Trung Nguyễn Minh Võ Phan Minh Nguyễn Thái Doãn Huy Nguyễn Đặng Huy Hoàng Thị Mỹ Nguyễn Thị Lê Mạnh Trang Vĩ Lâm Thuận Nguyễn Việt Phạm Vũ Duy Phan Bùi Lâm Lê Thanh Phạm Thiên Vũ Thị Mai Đào Quang Đoàn Quốc Ngô Gia Nguyễn Hoàng Đức Nguyễn Quốc Tăng Gia Trần Vũ Thái Văn Đình Văn Minh Lương Trọng Nguyễn Đinh Nguyễn Vĩnh Nguyễn Trần Trịnh Phạm Duy Trần Quốc

Hân Hân Hân Hiền Hiền Hiền Hiển Hiệp Hiếu Hiếu Hiếu Hòa Hoàng Hoàng Hồng Hồng Hùng Hùng Hưng Hưng Hưng Hưng Hương Hương Hương Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huy Huy Khải Khang Khang Khanh Khánh Khánh

Nguyễn Hồng

Phát

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2016B

TÊN

Tất Minh Quách Chi Lưu Minh Trương Thiên Bảo Lê Thảo Bùi Thanh Phùng Thiên Hồ Nguyễn Ngọc Lương Hồng Trịnh Nguyễn Nam Nguyễn Thiên Huỳnh Tri Lục Bội Ủ Cao Kỳ Lê Anh Đinh Diệp Như Hà Ngọc Thảo Trần Xuân Nguyễn Trọng Đỗ Thị Minh Nguyễn Ngọc Minh Ung Nhật Minh Nguyễn Ngọc Nguyễn Ngọc Hoàng Dương Thị Mỹ Nguyễn Ngọc Phương Nguyễn Thanh Trần Ngọc Phương Trần Nguyễn Minh Võ Hiếu Đoàà̀n Thị Hồng Nguyễn Hữu Trần Đại Trần Việt Huỳnh Đặng Uyên Hồ Hiếu Ngô Gia Võ Minh Dương Minh Ngô Gia Nguyễn Thị Phương Hồ Ngọc Tường Đàm Thuận Lại Hoàng Đăng Châu Hồng Phạm Thị Dương Ngọc Khánh Huỳnh Quốc

Phát Phong Phú Phú Phúc Phúc Phước Phước Phương Phương Phương Quang Quân Quân Quân Quốc Quỳnh Quỳnh Quỳnh Sang Tâm Tâm Tâm Tân Thái Thanh Thảo Thảo Thảo Thảo Thảo Thấm Thắng Thắng Thắng Thi Thiện Thiện Thịnh Thông Thông Thùy Thụy Thư Thư Thương Thương Tiên Tiến

Trần Quốc Lê Thanh

Tuấn Tuyền

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Nguyễn Hoàng Ánh Nguyễn Ngọc Thảo Nguyễn Thành Thảo Trần Hà Tất Gia Lâm Ngọc Tường Đào Đình Nguyễn Hoàng Lưu Thế Nguyễn Phan Hiền Hà Ngọc Khánh Lâm Nhật Nguyễn Huỳnh Trúc Quách Thảo Võ Đoàn Nhật Võ Ngọc Tường Nguyễn Triệu Lâm Thanh Nguyễn Hải Vương Kim

TÊN Tuyết Uyên Uyên Uyên Văn Vi Việt Việt Vinh Vũ Vy Vy Vy Vy Vy Vy Vỹ Xuân Yến Yến

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2016B

ĐIỂM

15

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2016C

Y.2016C

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1651010446 1651010447 1651010448 1651010449 1651010450 1651010451 1651010452 1651010453 1651010454 1651010455 1651010456 1651010457 1651010458 1651010459 1651010460 1651010461 1651010462 1651010463 1651010464 1651010465 1651010466 1651010467 1651010468 1651010469 1651010470 1651010471 1651010472 1651010473 1651010474 1651010475 1651010476 1651010477 1651010478 1651010479 1651010480 1651010481 1651010482 1651010483 1651010484 1651010485

81

1651010526 Lê Thị Mỹ

MÃ SỐ

HỌ



Trần Thị Lê Nguyễn Phạm Bình Nguyễn Quốc Bùi Quỳnh Đặng Thanh Tú Lê Đỗ Lan Ngươn Nhật Nguyễn Đoàn Lan Nguyễn Ngọc Phương Trịnh Châu Hoàng Trọng Hồng Trần Ngọc Hoàng Nguyễn Ngọc Gia Quách Minh Thị Kim Nguyễn Thị Thái Nguyễn Ngọc Chân Phan Hồng Thảo Lưu Minh Đỗ Thị Thanh Trương Quỳnh Nguyễn Trần Minh Nguyễn Hoàng Lâm Duy Đào Thị Quốc Hồ Đặng Đức Nguyễn Văn Tiến Phạm Anh Phạm Anh Vũ Phạm Hoàng Nguyễn Thị Kiều Phạm Thế Lê Nguyễn Thùy Nguyễn Hoàng Tâm Lê Nguyễn Hải Nguyễn Tấn Trương Công Lưu Phương Nguyễn Mạnh

TÊN

ĐIỂM

Ái An An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ân Bão Bảo Bảo Bich Bình Chân Chân Châu Chi Chi Chiến Cúc Cường Diễm Dũng Dũng Duy(T3) Duy(T5) Duy Duyên Duyệt Dương Đan Đăng Đạt Đạt Đông Đức

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1651010486 1651010487 1651010488 1651010489 1651010490 1651010491 1651010492 1651010493 1651010494 1651010495 1651010496 1651010497 1651010498 1651010499 1651010500 1651010501 1651010502 1651010503 1651010504 1651010505 1651010506 1651010507 1651010508 1651010509 1651010510 1651010511 1651010512 1651010513 1651010514 1651010515 1651010516 1651010517 1651010518 1651010519 1651010520 1651010521 1651010522 1651010523 1651010524 1651010525

Kỳ

131

1651010576

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2016C

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1651010527 1651010528 1651010529 1651010530 1651010531 1651010532 1651010533 1651010534 1651010535 1651010536 1651010537 1651010538 1651010539 1651010540 1651010541 1651010542 1651010543 1651010544 1651010545 1651010546 1651010547 1651010548 1651010549 1651010550 1651010551 1651010552 1651010553 1651010554 1651010555 1651010556 1651010557 1651010558 1651010559 1651010560 1651010561 1651010562 1651010563 1651010564 1651010565 1651010566 1651010567 1651010568 1651010569 1651010570 1651010571 1651010572 1651010573 1651010574 1651010575

181 182 183

1651010626 Võ Phạm Mai 1651010627 Phạm Thị Tố 1651010628 Trần Ngọc Bảo

MÃ SỐ

HỌ



Huỳnh Gia Nguyễn Thị Nhật Nguyễn Văn Khoa Trần Thị Mai Nguyễn Mạnh Huỳnh Gia Nguyễn Lý Tấn Nguyễn Thị Trúc Nguyễn Hoàng Bá Đinh Phát Nguyễn Hoàng Nhật Trần Công Hoàng Thảo Lê Lê Xuân Đoàn Phương Nguyễn Thị Kim Phạm Thị Bảo Phan Nguyễn Kim Trần Thủy Kim Hà Dương Minh Mai Như Mai Thị Bich Nguyễn Thị Hồng Nguyễn Thị Mỹ Phạm Hoàng Yến Dương Ngọc Ánh Lê Thị Thảo Phạm Đức Nguyễn Vũ Ánh Trần Thanh Phạm Danh Võ Lê Hồng Lê Yến Trịnh Thị Phương Trịnh Thị Yến Nguyễn Thị Quỳnh Nguyễn Thị Quỳnh Tường Kim Quỳnh Trần Minh Ngô Tấn Phan Diên Nguyễn Viết Đăng Đỗ Hòa Nguyễn Dương Thiện Ngô Hoàng Từ Thanh Dư Hoàng Kiều

TÊN

ĐIỂM

Lâm Linh Linh Linh Long Lộc Lộc Mai Mẫn Minh Minh Minh Minh My Nam Nam Nga Ngân Ngân Ngân Ngân Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Ngọc Nguyên Nguyên Nguyên Nguyệt Nguyệt Nhân Nhật Nhi Nhi Nhi Như(T3) Như(T2) Như Nhựt Phát Phát Phi Phong Phú Phúc Phúc Phương

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1651010577 1651010578 1651010579 1651010580 1651010581 1651010582 1651010583 1651010584 1651010585 1651010586 1651010587 1651010588 1651010589 1651010590 1651010591 1651010592 1651010593 1651010594 1651010595 1651010596 1651010597 1651010598 1651010599 1651010600 1651010601 1651010602 1651010603 1651010604 1651010605 1651010606 1651010607 1651010608 1651010609 1651010610 1651010611 1651010612 1651010613 1651010614 1651010615 1651010616 1651010617 1651010618 1651010619 1651010620 1651010621 1651010622 1651010623 1651010624 1651010625

Trâm Trân Trân

197 198 199

1651010642 1651010643 1651010644

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196

HỌ

MÃ SỐ 1651010629 1651010630 1651010631 1651010632 1651010633 1651010634 1651010635 1651010636 1651010637 1651010638 1651010639 1651010640 1651010641



Trịnh Minh Huỳnh Ngọc Nguyễn Hoàng Nguyễn Thành Lư Hải Trần Đình Nguyễn Thái Nguyễn Sơn Huỳnh Đỗ Phương Phan Thảo Trần Nhật Vũ Trần Mỹ Bạch Võ Thiên

TÊN Tri Trinh Trung Trung Tú Tú Tuấn Tùng Uyên Uyên Uyên Uyên Vân

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2016C

ĐIỂM

SỐ TT 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211

MÃ SỐ 1651010645 1651010646 1651010647 1651010648 1651010649 1651010650 1651010651 1651010652 1651010653 1651010654 1551010440 1551010495

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

ỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH G QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… HỌC 2016 - 2017

HỌ

Y.2016C



TÊN

Phạm Minh Nguyễn Hải Nguyễn Phúc Minh Tạ Kiên Hồ Nhật Hồ Thế Trần Huy Minh Huỳnh Thị Ngọc Đỗ Mỹ Nguyễn Thị Như Hồ Chi Ngô Hồ Trọng Nguyễn Phi Kim Lê Phạm Huy Lê Thị Yến Nguyễn Thị Lê Đại Bùi Đức Huỳnh Tiến Nguyễn Minh Ngọc Phạm Quang Nguyễn Minh Lê Trần Bảo Nhật Bùi Thị Mai Nguyễn Trịnh Thanh Nguyễn Duy Liêu Bảo Hứa Hoàng Phạm Kim Văn Minh Nguyễn Duy Nguyễn Lê Điêu Hoàng Nguyễn Đăng Trần Quang Mai Bảo Nguyễn Thành Hà Hoàng

Đức Đường Giác Giang Hạ Hào Hằng Hân Hậu Hiền Hiếu Hiếu Hòa Hoàn Hoàng Hồng Hồng Hùng Huy Huy Huy Huy Huyền Hưng Hưng Hương Khải Khang Khanh Khánh Khánh Khánh Khiêm Khiêm Khoa Khoa Khôi Khuyên Khương Kiệt

Nguyễn Thanh

Phương

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ

Y.2016C



TÊN

Trần Kim Tôn Thất Cẩm Trần Nhật Phan Tùng Nguyễn Hồng Phú Võ Minh Nguyễn Hồng Nguyễn Đình Đoàn Ngọc Nguyễn Mỹ Nguyễn Phước Đỗ Phúc Đỗ Thành Hà Đoàn Huy Hồ Thị Thanh Lâm Minh Nguyễn Thanh Võ Thiện Lê Quốc Trần Minh Nguyễn Lý Ngọc Lê Minh Bùi Lê Nguyên Lê Ngọc Phương Nguyễn Hồng Minh Võ Hoàng Chiêu Nguyễn Chi Nguyễn Lê Minh Phạm Chi Phan Đại Phan Đạt Nguyễn Thị Hoài Trương Thành Lê Phụng Nguyễn Thị Thu Lê Thị Anh Lê Trần Minh Nguyễn Thị Anh Phạm Mỹ Minh Trịnh Huỳnh Ngọc Võ Thiên Hoài Phạm Diệu Anh Vương Huỳnh Linh Trần Lê Thảo Võ Việt Ninh Nguyễn Trọng Lê Phùng Kim Ngô Trần Thùy Dương Nhật Quỳnh

Phượng Quang Quang Quân Qui Qui Quốc Quý Quỳnh Quỳnh Quỳnh Sinh Tài Tâm Tâm Tâm Tâm Tâm Thắng Thắng Thanh Thành Thảo Thảo Thi Thi Thiện Thiện Thiện Thịnh Thịnh Thu Thuận Thùy Thủy Thư Thư Thư Thư Thương Thương Thy Thy Tiên Tiến Tin Trang Trang Trâm

Lê Nguyễn Hồng Nguyễn Tường Nguyễn Thị Ái

Vân Vân Vi

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ



Nguyễn Tri Huỳnh Tấn Ngô Nguyễn Quốc Lê Việt Nguyễn Minh Lê Thúy Ngô Ngọc Lan Phạm Huỳnh Thảo Trần Thị Như Lê Thị Ngọc Nguyễn Thị Hương Nguyễn Quốc

TÊN Vĩ Vinh Vinh Vũ Vương Vy Vy Vy Ý Yến Giang(Y.16C) Mỹ(Y.16C)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2016C

ĐIỂM

30

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y ĐA KHOA CHÍNH QUY 2016D

Y.2016D

SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

1651010655 1651010656 1651010657 1651010658 1651010659 1651010660 1651010661 1651010662 1651010663 1651010664 1651010665 1651010666 1651010667 1651010668 1651010669 1651010670 1651010671 1651010672 1651010673 1651010674 1651010675 1651010676 1651010677 1651010678 1651010679 1651010680 1651010681 1651010682 1651010683 1651010684 1651010685 1651010686 1651010687 1651010688 1651010689 1651010690 1651010691 1651010692 1651010693 1651010694

81

1651010735 Phạm Lưu Hồng

MÃ SỐ

HỌ VÀ Hồ Thụy Nhân Lê Tuyếế́t Nguyễn Đình Trường Diệp Lê Thiên Lưu Lê Quốc Nguyễn Phương Nguyễn Tấn Nguyễn Vũ Trần Thị Vân Trương Hoàng Tố Hồ Thị Ngọc Trần Ngọc Lưu Tuyết Trần Hoàn Dương Trần Quốc Hoàng Tấn Trương Gia Nguyễn Công Võ Thị An Sokhom Huỳnh Sỉu Nguyễn Thị Bảo Nguyễn Trần Cẩm Vương Hà Bảo Lê Ngọc Minh Nguyễn Trần Khánh Trần Đại Phạm Đặng Đình Lâm Ngọc Thành Nguyễn Kim Bùi Huy Lê Chi Đồng Thị Thùy Lại Hợp Lê Duy Ngô Quốc Lê Mỹ Khánh Nguyễn Hoàng Nguyễn Võ Đặng Vũ Xuân

TÊN

ĐIỂM

Ái An An Anh Anh Anh Anh Anh Anh Anh Ánh Ánh Ân Ân Bảo Bảo Bảo Bình Bình Bomnorng Chân Châu Châu Châu Chi Chi Chi Chương Công Cương Cường Cường Dung Dũng Dũng Dũng Duy Duy Duy Đại

SỐ TT 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80

1651010695 1651010696 1651010697 1651010698 1651010699 1651010700 1651010701 1651010702 1651010703 1651010704 1651010705 1651010706 1651010707 1651010708 1651010709 1651010710 1651010711 1651010712 1651010713 1651010714 1651010715 1651010716 1651010717 1651010718 1651010719 1651010720 1651010721 1651010722 1651010723 1651010724 1651010725 1651010726 1651010727 1651010728 1651010729 1651010730 1651010731 1651010732 1651010733 1651010734

Khánh

131

1651010785

MÃ SỐ

25.10.2016

Y.2016D

SỐ TT 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130

1651010736 1651010737 1651010738 1651010739 1651010740 1651010741 1651010742 1651010743 1651010744 1651010745 1651010746 1651010747 1651010748 1651010749 1651010750 1651010751 1651010752 1651010753 1651010754 1651010755 1651010756 1651010757 1651010758 1651010759 1651010760 1651010761 1651010762 1651010763 1651010764 1651010765 1651010766 1651010767 1651010768 1651010769 1651010770 1651010771 1651010772 1651010773 1651010774 1651010775 1651010776 1651010777 1651010778 1651010779 1651010780 1651010781 1651010782 1651010783 1651010784

181 182

1651010835 Nguyễn Tạ Nam 1651010836 Trần Thụy Đoan

MÃ SỐ

HỌ VÀ Trần Quốc Đỗ Phan Thành Trương Ái Nguyễn Công Trung Lưu Nguyễn Thiên Vongphachanh Phan Dương Nguyễn Hải Nguyễn Thùy Trần Huyền Trần Phương Lâm Hồ Gia Lê Nguyễn Thành Nguyễn Đỗ Thạnh Trần Nguyên Phạm Minh Nguyễn Thị Ngọc Phạm Ngọc Phạm Lê Minh Silatikoun Lê Quốc Nguyễn Hiếu Nguyễn Vũ Huỳnh Ngọc Phương Nguyễn Hữu Hoàng Nguyễn Thanh Phi Mạnh Lê Văn Trương Thúy Chu Thị Kim Nguyễn Khánh Trần Thị Xuân Lâm Văn Tin Lê Quý Nguyễn Thị Kim Võ Trần Thanh Nguyễn Đinh Tô Minh Cấn Thị Yến Trần Ngọc Yến Trần Thị Kiều Vũ Quế Lê Thị Quỳnh Nguyễn Phạm Quỳnh Thái Thị Quỳnh Angkhana Huỳnh Công Võ Tấn

TÊN

ĐIỂM

Khánh Khiêm Khiêm Khuê Kiên Kim Kina Lâm Linh Linh Linh Linh Lộc Lộc Lộc Lộc Luân Mai Mai Mẫn Meksouly Minh Minh Minh My Nam Nam Nam Nên Nga Ngân Ngân Ngân Nghĩa Ngọc Ngọc Nhã Nhật Nhật Nhi Nhi Nhi Nhi Như Như Như Phandolack Pháp Phát

SỐ TT 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159 160 161 162 163 164 165 166 167 168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180

1651010786 1651010787 1651010788 1651010789 1651010790 1651010791 1651010792 1651010793 1651010794 1651010795 1651010796 1651010797 1651010798 1651010799 1651010800 1651010801 1651010802 1651010803 1651010804 1651010805 1651010806 1651010807 1651010808 1651010809 1651010810 1651010811 1651010812 1651010813 1651010814 1651010815 1651010816 1651010817 1651010818 1651010819 1651010820 1651010821 1651010822 1651010823 1651010824 1651010825 1651010826 1651010827 1651010828 1651010829 1651010830 1651010831 1651010832 1651010833 1651010834

Trinh Trinh

197 198

1651010851 1651010852

MÃ SỐ

25.10.2016

SỐ TT 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196

HỌ VÀ

MÃ SỐ 1651010837 1651010838 1651010839 1651010840 1651010841 1651010842 1651010843 1651010844 1651010845 1651010846 1651010847 1651010848 1651010849 1651010850

Trương Thị Thục Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Hồ Nhật Nguyễn Nhật Đào Minh Hà Văn Ngô Thái Nguyễn Thanh Tạ Minh Nguyễn Ngọc Phương Nguyễn Thảo Phương Ái Ngọc Tạ Thị Thanh Trần Ngọc Thanh

TÊN Trinh Trúc Trung Trường Tú Tuấn Tuấn Tùng Tùng Uyên Uyên Vân Vân Vân

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Y.2016D

ĐIỂM

SỐ TT 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211

MÃ SỐ 1651010853 1651010854 1651010855 1651010856 1651010857 1651010858 1651010859 1651010860 1651010861 1651010862 1651010863 1651010864 1551010712

Ngày ……. tháng CHỦ NHIỆM

25.10.2016

I HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO -------------------

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

Y.2016D

TÊN

Lê Hải Nguyễn Hải Nguyễn Thành Quảng Minh Trần Xuân Hoàng Việt Nguyễn Minh Nguyễn Hương Phan Thị Thùy Nguyễn Thị Kim Trần Thu Trương Trung Trần Thị Mỹ Nguyễn Hoàng Bảo Nguyễn Ngô Gia Nguyễn Đình Duy Bùi Thị Như Trịnh Xuân Nguyễn Thành Nguyễn Trung Võ Thị Phương Nguyễn Hữu Trần Văn Vũ Trần Minh Phạm Thị Thu Đinh Quốc Phan Việt Nguyễn Thị Quỳnh Lê Bùi An Lê Minh Nguyễn Công Minh Đặng Thu Nguyễn Thị Mỹ Trần Thị Như Thammavong Phạm Quang Visanu Nguyễn Duy Trần Công Nguyễn Trần Mai

Đăng Đăng Đạt Đạt Đạt Đức Đức Giang Giang Hà Hà Hải Hạnh Hân Hân Hậu Hiền Hiệp Hiếu Hiếu Hiếu Hòa Hoàng Hoàng Hồng Hùng Hưng Hương Huy Huy Huy Huyền Huyền Huỳnh Ingfa Khải Khaminsan Khang Khang Khanh

Nhâm Lập

Phong

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ

Y.2016D

TÊN

Trần Vinh Lê Hoàng Tô Thị Thanh Vũ Thạch Thảo Hà Thị Ngọc Phan Minh Tăng Tiến Hoàng Duy Hứa Ngọc Đặng Thị Khánh Nguyễn Ngọc Mỹ Nguyễn Như Nguyễn Phạm Như Bùi Phạm Meas Dương Quang Huỳnh Đông Lam Sengdeuane Nguyễn Thị Ngọc Lê Thị Minh Thái Minh Trần Quốc Đinh Ngọc Thanh Liên Yến Phạm Quốc Đỗ Thị Phương Lê Đỗ Phương Nguyễn Thanh Chen Châu Hoàn Châu Quốc Phi Thái Lâm Minh Đặng Vũ Anh Trương Đan Lê Thị Thu Trần Ngọc Huỳnh Phạm Phương Nguyễn Văn Sử Trần Nguyễn Trung Trần Thành Nguyễn Lê Bảo Nguyễn Ngọc Nguyễn Bảo Nguyễn Ngọc Mai Hoàng Thanh Hoàng Thị Kiều Ngô Thanh

Phong Phúc Phương Phương Phượng Quang Quang Qui Quý Quyên Quỳnh Quỳnh Quỳnh Remy Sochivin Sơn Sơn Sonephanh Sương Tâm Tâm Thắng Thanh Thanh Thành Thảo Thảo Thảo Thearith Thiện Thịnh Thuận Thư Thương Thương Thủy Thủy Thy Tiến Tiến Tin Tin Trâm Trâm Trân Trân Trang Trang Tri

Van Mao Quang

Vibol Vinh

ĐIỂM

25.10.2016

HỌ VÀ Võ Chi Phạm Hoàng Lê Nguyễn Hạ Lê Thị Tường Lê Thị Tường Nguyễn Bảo Nguyễn Thị Ngọc Phạm Ngọc Đan Võ Hoàng Phương Phạm Lê Gia Huỳnh Hồng Từ Kim Nguyễn Minh

TÊN

ĐIỂM

Vinh Vũ Vy Vy(T9) Vy(T5) Vy Vy Vy Vy Vỹ Ý Yến Nhật(Y.15D)

Ngày ……. tháng …… năm ..….. CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

Y.2016D

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y VIỆT ĐỨC : YVĐ 2013 ( VNG 2013) SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17

00.01.13.5.001 00.01.13.5.002 00.01.13.5.003 00.01.13.5.004 00.01.13.5.005 00.01.13.5.006 00.01.13.5.008 00.01.13.5.009 00.01.13.5.010 00.01.13.5.011 00.01.13.5.012 00.01.13.5.013 00.01.13.5.014 00.01.13.5.016 00.01.13.5.018 00.01.13.5.021 00.01.13.5.023

Nguyễn Đức Tâm Nguyễn Ngọc Minh Piseth Bùi Xuân Bảo Nguyễn Xuân Quốc Cao Dương Trọng Nguyễn Khánh Nguyễn Thế Lê Vương Tuấn Lê Hoàng Nguyễn Thiện Hà Hải Trần Lê Ánh Lê Phương Hoàng Minh Trần Thiên Ma Huy

TÊN An An Chanpisey Danh Dũng Hiếu Hoàng Khôi Kiệt Long Mẫn Minh Minh Ngân Ngọc Nhân Phan

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

ĐIỂM

SỐ TT

MÃ SỐ

18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33

00.01.13.5.024 00.01.13.5.026 00.01.13.5.027 00.01.13.5.028 00.01.13.5.029 00.01.13.5.031 00.01.13.5.032 00.01.13.5.033 00.01.13.5.034 00.01.13.5.035 00.01.13.5.036 00.01.13.5.038 00.01.13.5.039 00.01.13.5.040 00.01.13.5.041 00.01.13.5.042

Ngày …… … tháng … CHỦ NHIỆM

25.10.2016

HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH ÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

G ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… ĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ Giang Kiến Bùi Quang Anh Đỗ Hữu Bảo Trần Bảo Trần Ngọc Thanh Nguyễn Hồ Trung Dương Phương Trần Thị Thu Hoàng Trần Đức Phan Diệp Bảo Trần Anh Lê Thanh Trần Thanh Nguyễn Quốc Võ Nhật

TÊN

ĐIỂM

Phúc Quân Quân Quyên Tâm Thành Thảo Thảo Thông Toàn Trân Tuấn Tùng Tuyền Việt Vy

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y VIỆT ĐỨC : YVĐ 2014 ( VNG 2014) SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19

1461010001 1461010002 1461010003 1461010004 1461010005 1461010006 1461010007 1461010009 1461010010 1461010011 1461010012 1461010013 1461010014 1461010015 1461010017 1461010018 1461010019 1461010020 1461010021

Lê Việt Nguyễn Mỹ Thiên Nguyễn Ngọc Thy Phan Hồng Trần Thị Bảo Ôn Bùi Lan Thái Bình Nguyễn Minh Thạch Minh Bùi Khánh Nguyễn Quang Lâm Phước Hoàng Quốc Nguyễn Hoàng Sơn Dương Trọng Hoàng Lương Hoàng Mai Ngọc Hứa Thái Ngọc Trần Hồng

TÊN An Ân Anh Anh Châu Chi Dương Đăng Hiền Hoàng Huy Khải Khánh Lâm Long Long Minh Ngân Ngọc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

ĐIỂM

SỐ TT

MÃ SỐ

20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38

1461010022 1461010023 1461010024 1461010025 1461010026 1461010027 1461010028 1461010029 1461010030 1461010031 1461010032 1461010034 1461010035 1461010036 1461010038 1461010039 1461010040 1461010041 1461010043

Ngày …… … tháng … CHỦ NHIỆM B

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ Lý Hoàng Trí Nguyễn Ngọc Quỳnh Thẩm Lê Nguyễn Thiên Trần Minh Lê Nguyễn Minh Trần Phúc Ngô Hiếu Khả Nguyễn Phương Nguyễn Đức Minh Phan Minh Nguyễn Công Phạm Trần Quý Phạm Hải Tôn Nữ Hoài Nguyễn Bảo Nguyễn Ngọc Bảo Lê Thanh Hương Phạm Đức

TÊN

ĐIỂM

Nhân Như Ni Phúc Phúc Phương Quang Quỳnh Quỳnh Tâm Tâm Thành Thiện Thịnh Thương Thy Trâm Tú Vũ

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y VIỆT ĐỨC : YVĐ 2015 ( VNG 2015) SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

1551010006 1551010630 1551010243 1551010648 1551010842 1551010264 1551010682 1551010288 1551010292 1551010706

Mai Đức Hoàng Tống Mỹ Trần Phan Nguyệt Phạm Minh Nguyễn Thiên Đan Mạnh Thái Phương Đặng Tuyết Hồ Thị Tuyết Phan Thị Như

TÊN Anh Duyên Hằng Hiếu Hưng Khang Linh My Ngân Ngọc

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

ĐIỂM

SỐ TT

MÃ SỐ

11 12 13 14 15 16 17 18 19 20

1551010108 1551010308 1551010726 1551010156 1551010371 1551010375 1551010782 1551010784 1551010377 1551010793

Ngày …… … tháng … CHỦ NHIỆM B

25.10.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ Phạm Khải Hà Phương Lương Hà Mạnh Vũ Nguyên Trần Lê Lê Anh Huỳnh Đức Nguyễn Lê Lê Hoàng Trần Xuân

TÊN

ĐIỂM

Nguyên Nhi Phúc Thảo Trúc Tú Tuấn Tuấn Tùng Vinh

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN … NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP Y VIỆT ĐỨC : YVĐ 2016 ( VNG 2016) SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20

TÊN

ĐIỂM

SỐ TT

MÃ SỐ

21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

Ngày …… … tháng … CHỦ NHIỆM B

05.9.2016

ẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH HÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

NG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017

HỌ VÀ

TÊN

ĐIỂM

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

05.9.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP RĂNG HÀM MẶT 2015 SỐ TT

MÃ SỐ

HỌ VÀ

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

1556010001 1556010002 1556010003 1556010004 1556010005 1556010006 1556010007 1556010008 1556010009 1556010010 1556010011 1556010012 1556010013 1556010014 1556010015

Nguyễn Thị Khánh Nguyễn Thị Ngọc Nguyễn Hữu Trần Xuân Minh Nguyễn Kim Lê Đại Lê Nguyễn Hoàng Đinh Thị Dương Đỗ Khanh Bảo Bành Liệt Nguyễn Minh Nguyễn Trung Nguyễn Hoàng Khánh Vương Khánh Phạm Ny Tố

TÊN An Anh Ân Châu Chi Dương Đạt Giang Hân Hiền Khoa Kiên Linh Linh Minh

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

ĐIỂM

SỐ TT

MÃ SỐ

16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30

1556010016 1556010017 1556010018 1556010019 1556010020 1556010021 1556010022 1556010023 1556010024 1556010025 1556010026 1556010027 1556010028 1556010029 1556010030

HỌ VÀ Vũ Hồng Trúc Nguyễn Xuân Nguyễn Trọng Phạm Thị Phương Trương Tuấn Lê Hồng Bùi Thị Thái Ngô Hoàng Thanh Nguyễn Đức Trần Âu Anh Nguyễn Thanh Nguyễn Hoàng Phương Phạm Lê Vũ Thị Phương Võ Thị Tường

Ngày …… … tháng ………. năm ... CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

KHOA PHẠM NGỌC THẠCH UẢN LÝ ĐÀO TẠO

M MÔN ……………… LẦN ……… ỌC 2016 - 2017

TÊN

ĐIỂM

My Nam Nhân Nhi Phong Phúc Phương Phương Thiện Thư Tuyền Uyên Uyên Uyên Vy

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

DANH SÁCH VÀ BẢNG ĐIỂM MÔN ……………… LẦN ……… NĂM HỌC 2016 - 2017 LỚP RĂNG HÀM MẶT 2016 SỐ TT 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12

HỌ VÀ

MÃ SỐ 1656010001 1656010002 1656010003 1656010004 1656010005 1656010006 1656010007 1656010008 1656010009 1656010010 1656010011 1656010012

Lưu Thị Quế Phạm Nguyễn Duy Bùi Quốc Lâm Quỳnh Bùi Hoàng Minh Nguyễn Thị Thu Trần Xuân Việt Trần Nguyễn Đinh Huỳnh Thanh Phan Tú Trương Kim Vũ Yến

TÊN Anh Anh Duy Duyên Đức Hiền Hương Lăng Ngọc Ngọc Ngọc Nhi

PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO

ĐIỂM

SỐ TT 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24

MÃ SỐ 1656010013 1656010014 1656010015 1656010016 1656010017 1656010018 1656010019 1656010020 1656010021 1656010022 1656010023 1656010024

HỌ VÀ Bùi Minh Nguyễn Thị Thanh Hồ Trần Minh Phạm Dương Minh Trần Ngọc Minh Trần Đức Nguyễn Thị Kiều Trương Hoàng Nhã Huỳnh Lê Phương Hồ Trần Long Lưu Ngọc Lê Quốc

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

NGỌC THẠCH TẠO

…………… LẦN ……… 017

TÊN Quang Thanh Thi Thư Thư Toàn Trang Trang Trinh Trường Tuyền Vinh

ĐIỂM

m

Ngày …… … tháng ………. năm ...… CHỦ NHIỆM BỘ MÔN

25.10.2016

View more...

Comments

Copyright ©2017 KUPDF Inc.
SUPPORT KUPDF